Bạn đang xem bản rút gọn của tài liệu. Xem và tải ngay bản đầy đủ của tài liệu tại đây (47.89 KB, 2 trang )
Những giới từ thường gặp
Come up : xảy ra
Make for :giúp tạo thành
Spread out : tỏa ra
Work on a night shift : làm ca đêm
At work : tại nơi làm việc
Dressed in : mặc
At night : vào ban đêm
Tear sth into halves : xé cái gì làm hai
Be back from : trở về từ
Be on holiday : nghỉ mát
Trust in : tin tưởng
Confide in : tin tưởng
Sacrifice sth for sb/sth : hy sinh… cho
On the other hand : mặt khác
Fall in love : đem lòng yêu
Attitudes toward : thái độ đối với
Decide on : quyết định về
Agree with : đồng ý với (ai)
In fact : thật ra
Confide in : tâm sự với
Concerned with : liên quan đến
Base on : dựa vào
In public : nơi công cộng
Live under one proof : sống chung nhà
Protect sb from : bảo vệ ai khỏi
Give up : từ bỏ, thôi
Get through : liên lạc (qua điện thoại )
Contact with : liện lạc với
Jump up and down : phấn khích
Shank of the evening : chạng vạng tối