Bạn đang xem bản rút gọn của tài liệu. Xem và tải ngay bản đầy đủ của tài liệu tại đây (100.12 KB, 3 trang )
PHÁC ĐỒ ĐIỀU TRỊ LÕM NGỰC Ở TRẺ EM
I. ĐẠI CƯƠNG
Lõm ngực là dị dạng bẩm sinh thường gặp nhất của lồng ngực. Trong đó, nhiều xương sườn và xương ức
phát triển bất thường, làm cho thành ngực trước bị lõm ra sau. Nguyên nhân của bệnh lý này cho tới ngày
nay vẫn chưa biết. Bệnh xảy ra với tần suất khoảng 1/300400 trẻ sinh sống. Tỉ lệ nam/nữ khoảng 34/1. Hơn
90% các trường hợp được chẩn đoán trong năm đầu sau sanh. Ngực lõm ngày càng sâu, biểu hiện rõ và có
thể có triệu chứng trong giai đoạn phát triển xương nhanh (tiền dậy thìdậy thì).
Tâm lý trẻ thường bị mất tự tin, không tham gia các hoạt động thể thao, hoạt động xã hội.
II. CHẨN ĐOÁN
1. Công việc chẩn đoán
a. Hỏi bệnh: đau vùng trước ngực sau vận động thể lực. Đánh trống ngực. Hơi thở ngắn sau gắng sức.
b. Khám lâm sàng
• Nhìn: ngực lõm, bất xứng (±), sườn gồ (dốc), vai móc (tròn), bụng nhô lên, gù lưng (±).
• Nghe: thông khí phổi giảm hai đáy. Tiếng thổi ở tim (±).
c. Đề nghị cận lâm sàng
• Xquang ngực thẳng, nghiêng: dị dạng cột sống, xương sườn, xương ức, bệnh lý phối hợp.
• CT scan ngực: chỉ số Haller, vị trí tim.
• ECG: rối loạn nhịp tim.
• Siêu âm tim: chức năng và hình thái tim.
• Hô hấp ký: chức năng phổi.
2. Chẩn đoán xác định: lâm sàng.
3. Chẩn đoán phân biệt
• Hội chứng Marfan: tiền sử gia đình, tổn thương nhiều cơ quan (hệ xương, tim mạch, hô hấp, thị giác, da,
mô mềm.).
• Hội chứng Poland: kém phát triển hoặc không có cơ ngực một bên, dính ngón cùng bên.
III. điều trị
1. Chỉ định phẫu thuật
• Nhu cầu thẩm mỹ.