Tải bản đầy đủ (.doc) (10 trang)

Thuật ngữ hàng hải - T

Bạn đang xem bản rút gọn của tài liệu. Xem và tải ngay bản đầy đủ của tài liệu tại đây (1.77 MB, 10 trang )

   THUËT NG÷ Kü THUËT ANH - VIÖT   
T - T
T-joint Mối nối chữ T
T-steel Thép chữ T
Table Bảng
Table of electrical equipment Bảng thiết bị điện
Tachometer Đồng hồ đo tốc độ
Tachometer generator Máy phát đo tốc độ
Tackle Palăng, hệ pu li
Tacky Chưa khô, sờn, xác xơ
Tail pipe Ống đuôi
Tail shaft Trục đuôi
Taint Vết hỏng
Take charge of Nắm lấy cơ hội, nhân cơ hội
Take custody of Chăm sóc, bảo vệ
Take out Nhận được, gỡ bỏ
Take out and put in Gỡ bỏ và đặt vào
Take off and landing Cất cánh và hạ cánh
Tall oil Dầu nặng
Tallow Mỡ
Tangent Tiếp tuyến, tang (lượng giác)
Tangential load Tải trọng tiếp tuyến
Tangential stress Ứng suất tiếp
Tank Két
Tank barge Sà lan hàng lỏng
Tank boundary wall Vách biên của két
Tank cleaning Làm sạch két
Tank cleaning opening Cửa vệ sinh/làm sạch két
Tank cleaning water Nước vệ sinh két
Tank cover Vỏ két
Tank dome Nóc két


Tank experiment Thử nghiệm két
Tank foundation Bệ két
Tank hold Khoang đặt két
Tank outlet Đường (thoát) ra của két
Tank securing device Thiết bị giữ chặt két
Tank ship Tàu hàng lỏng
Tank side bracket Mã hông
Tank test Thử két
Tank top Nóc két, đáy trên
Tank top plate Tôn nóc két, tôn đáy trên
Tank vent system Hệ thống thông hơi két
Tanker Tàu hàng lỏng, tàu dầu
Tap Vòi
Tap voltage Điện áp mạch rẽ
Tape Băng, dải
174
   THUËT NG÷ Kü THUËT ANH - VIÖT   
T - T
Taper Thon dần, côn
Taper bolt Bu lông côn
Taper hole Lỗ hình côn
Taper on one side Vát dần ở một phía/mặt
Tapered part Phần thon dần/côn
Tapered pin Chốt hình côn
Tar Hắc ín, nhựa đường
Tare weight Trọng lượng bì
Tarpauline Bạt (phủ miệng hầm hàng)
Taste Hương vị, vị giác
Teak Gỗ tếch (gỗ nặng, bền)
Technical ability Khả năng kỹ thuật

Technical committee Uỷ ban kỹ thuật
Technique Kỹ thuật
Tee joint Mối nối chữ T
Telecommunication Thông tin liên lạc
Telecommunication system Hệ thống thông tin liên lạc
Telegraph Máy điện báo
Telephony Hệ thống điện thoại
Telescopic pipe Ống kính viễn vọng
Temperature Nhiệt độ
Temperature alarm Báo động nhiệt độ
Temperature conditioner Điều hoà nhiệt độ
Temperature control Kiểm soát nhiệt độ
Temperature control system Hệ thống kiểm soát nhiệt độ
Temperature correction curve Đường cong điều chỉnh nhiệt độ
Temperature detector Cảm biến nhiệt độ
Temperature difference Độ chênh nhiệt độ
Temperature distribution Phân phối nhiệt độ
Temperature gradient Gradien nhiệt độ
Temperature in service Nhiệt độ phục vụ
Temperature indicating device Thiết bị chỉ báo nhiệt độ
Temperature indicator Bộ chỉ báo nhiệt độ
Temperature limitation Giới hạn nhiệt độ
Temperature probe Đầu đo nhiệt độ
Temperature rise Sự tăng nhiệt độ
Temperature-stable Sự ổn định nhiệt độ
Tempered glass Thuỷ tinh đã xử lí nhiệt
Tempering Tôi, làm cứng
Temporary Tạm thời
Temperature test Kiểm tra nhiệt độ
Temporary mooring Chằng buộc tạm thời

Temporarily Một cách tạm thời
Tensile load Tải trọng kéo
175
   THUËT NG÷ Kü THUËT ANH - VIÖT   
T - T
Tensile test Kiểm tra ứng suất, thử ứng suất
Tensile test specimen Mẫu thử ứng suất
Term Thuật ngữ, điều khoản, thời hạn
Terminal Bến, trạm
Terminal board Bảng đấu dây
Terminal box Hộp đấu dây
Terminal marking Đánh dấu đầu dây
Terminal voltage Điện áp đầu dây
Terminology Thuật ngữ
Test Kiểm tra, thử
Test and inspection scheme Sơ đồ thử và kiểm tra
Test by suction of smoke Kiểm tra bằng hút khói
Test circuit Mạch (điện) kiểm tra
Test coupon Mẫu thử
Test for approval Kiểm tra công nhận
Test hole Lỗ thử, lỗ kiểm tra
Test furnace Lò thử
Test load Tải trọng thử
Test number Số lượng thử, số thử
Test plate Tấm thử
Test pressure Áp suất thử
Test pressure gauge Đo áp suất thử, thiết bị/máy đo áp lực thử
Test procedure Qui trình thử
Test product Sản phẩm thử
Test result sheet Bảng kết quả thử

Test run Chạy thử
Test sample Vật (mẫu) thử
Test solution Dung dịch thử
Test specimen Mẫu thử
Test subject Đối tượng thử
Test voltage Điện áp thử
Test voltage of dielectric strength Điện áp thử độ bền điện môi
Test (water) head Cột nước thử
Tester Thiết bị kiểm tra
Testing instrument Dụng cụ kiểm tra
Testing machine Máy thử
Testing procedure Qui trình thử
The (open) air Không khí (ngoài trời)
The point under consideration Điểm được xét
The point considered Điểm được xét
Theoretical Có tính chất lý thuyết
Theory Lý thuyết
Thermal capacity Nhiệt lượng
Thermal control Kiểm soát nhiệt
176
   THUËT NG÷ Kü THUËT ANH - VIÖT   
T - T
Thermal expansion Giãn nở nhiệt
Thermal expansion and contraction Sự co giãn vì nhiệt
Thermal load Tải trọng nhiệt
Thermal movement Chuyển động nhiệt
Thermal property Thuộc tính nhiệt
Thermal stress Ứng suất nhiệt
Thermal tripping Nhả khớp/dừng theo nhiệt độ
Thermal type circuit breaker Bộ ngắt mạch kiểu nhiệt độ

Thermionic voltmeter Đồng hồ đo điện áp kiểu nhiệt điện trở
Thermistor Nhiệt điện trở
Thermocouple Cặp nhiệt điện, cặp nhiệt ngẫu
Thermometer method Phương pháp đo nhiệt độ
Thermometer well Giếng đặt nhiệt kế
Thermoplastic characteristics Đặc tính dẻo nóng
Thermoplasticity Khả năng dẻo nóng
Thermosetting resin Nhựa phản ứng nhiệt
Thermostat Máy điều nhiệt (tự động)
Thermostatic control Kiểm soát điều nhiệt
Thickness Chiều dày
Thickness of laminate Chiều dày một lớp (nhựa của tàu FRP-tàu chất
dẻo cốt sợi thuỷ tinh)
Thin layer Lớp mỏng
Thread Sợi chỉ, đường ren
Threaded joint Mối nối ren
Threaded joint steel conduit type Loại thép ống nối bằng ren
Threaded part Phần có ren
Three-core part Cáp ba lõi
Three cores Ba lõi
Three-dimensional analysis Phân tích kích thước ba chiều
Three-phase alternating current cage rotor-type
induction motor
Động cơ điện cảm rô to lồng xóc dòng điện ba
pha xoay chiều
Three-phase alternating current motor Động cơ điện xoay chiều ba pha
Three-phase alternating current circuit Mạch điện xoay chiều ba pha
Three-phase, alternating current, three-wire,
neutral earthed system
Hệ thống điện xoay chiều 3 pha 3 dây có trung

tính nối đất
Three-phase four-wire alternating current
circuit
Mạch điện xoay chiều 3 pha bốn dây
Three-phase short-circuit Ngắn mạch 3 pha
Three-way switch Công tắc 3 pha
Three-wire alternating current system Hệ thống mạch điện xoay chiều ba dây
Three-wire direct current circuit Mạch điện một chiều ba dây
Three-wire direct current system Hệ thống điện một chiều ba dây
Three-wire generator Máy phát (điện) ba dây
Three-wire insulated system Hệ thống cách điện ba dây
177
   THUËT NG÷ Kü THUËT ANH - VIÖT   
T - T
Three-wire high impedance earthed system Hệ thống ba dây nối đất trở kháng cao
Three-wire insulated system for three-phase
alternating current
Hệ thống cách điện ba dây dùng cho dòng điện
xoay chiều 3 pha
Three-wire neutral earthed system Hệ thống ba dây có trung tính nối đất
Three-wire system Hệ thống ba dây
Three-wire three phase alternating current
system
Hệ thống điện xoay chiều ba pha ba dây
Throat Cổ họng, đường cao của tam giác
Throat depth Chiều cao mối hàn/tiết diện mã tam giác
Throat thickness Chiều dày chỗ thắt
Through beam Xà suốt (từ bên này sang bên kia)
Thrust Đẩy
Thrust bearing Ổ chặn

Thrust block Cụm bệ ổ chặn
Thrust block seat Bệ ổ chặn
Thrust shaft Trục đẩy
Tidal current Dòng thuỷ triều
Tide Thuỷ triều
Tie plate Tấm hạn chế
Tight-fitting Lắp chặt
Tightness test Kiểm tra độ kín/độ khít/độ dôi
Tiller Tay lái
Timber Gỗ cây
Timber carrier Tàu chở gỗ
Timber deck cargo Tàu chở gỗ trên boong
Timber load line Đường nước chở gỗ
Time Thời gian
Time constant Sự không đổi về thời gian
Time delay Thời gian trễ
Time-delay characteristics Đặc tính trễ (thời gian)
Time-delay feature Tính chất trễ (thời gian)
Time-delay overcurrent trip device Thiết bị nhả quá dòng trễ
Time-delay trip Nhả trễ
Time lag Trễ chậm
Time of operation Thời gian vận hành
Timer Đặt giờ
Tin Thiếc
Tinning Mạ thiếc
Tip Đầu, chóp, mút
Tip clearance Khe hở đầu mút
Toe Đầu, góc (mã tam giác)
Toe of bracket Đầu/góc mã
Toggle switch Ngắt bằng đòn khuỷu/chốt néo

Tolerance Dung sai
178

Tài liệu bạn tìm kiếm đã sẵn sàng tải về

Tải bản đầy đủ ngay
×