thống kê điểm kiểm tra kì 2
phòng GD-ĐT vụ bản
trờng tiểu học lê lợi
năm học 2010 - 2011
môn tiếng việt
Lớp
Họ tên GV
Số
HS
điểm đọc
1>4 5,6
7,8
môn toán
điểm viết
9&10 1>4
5,6
7,8
điểm chung
9&10 1>4 5,6
7,8
9&10 1>4 5,6
7,8
9&10
1A
Phan Th o
33
2
16
11
4
2
3
5
23
1
3
19
10
0
2
11
20
1B
Nguyn Th Linh
33
3
10
15
5
1
3
9
20
1
4
17
11
1
0
6
26
1C
Trn Thuý H
33
1
13
14
5
0
2
8
23
0
3
13
17
0
0
2
31
Cộng khối
99
6
39
40
14
3
8
22
66
2
10
49
38
1
2
19
77
2A
Nguyn Th Lan
35
1
12
18
4
2
6
15
12
1
8
17
9
0
1
6
28
2B
Nguyn Th
Phng
32
0
16
14
2
1
4
9
18
0
4
20
8
0
0
6
26
2C
Phm Th Hng
33
0
7
22
4
0
4
6
23
0
3
13
17
0
0
2
31
Cộng khối
100
1
35
54
10
3
14
30
53
1
15
50
34
0
1
14
85
3A
on Th Khng
26
0
6
16
3
0
2
14
9
0
1
18
6
0
7
8
10
3B
Nguyn Th Hng
26
1
10
12
4
3
5
11
8
1
9
10
7
1
10
8
8
3C
Th Hu
26
0
9
15
2
2
6
9
9
0
6
16
4
0
5
4
17
Cộng khối
78
1
25
43
9
5
13
34
26
1
16
44
17
1
22
20
35
4A
Bùi Thu Hoi
35
0
12
20
3
7
12
9
7
1
14
18
2
0
1
9
25
4B
Trn T Thanh Hi
33
0
11
18
3
10
11
8
3
1
14
15
2
0
3
11
18
4C
Bùi Th Phng
30
0
15
13
2
10
13
4
3
5
15
8
2
0
3
9
18
98
0
38
51
8
27
36
21
13
7
43
41
6
0
7
29
61
Cộng khối
2
1
6
25
5
0
5
18
14
36
0
2
26
8
0
6
10
21
37
0
5
25
7
3
7
11
16
Céng khèi
110
1
13
76
20
3
18
39
51
Céng trêng
48
5
5A
Vũ Ngọc Ánh
37
5B
Trần Thi Hường
5C
Nguyễn T Nguyệt
Ánh
0
11
24
2
7
17
11
*** Riªng khèi 5 Thi chÐo vµ chÊm chung toµn HuyÖn( Cuèi n¨m)