Tải bản đầy đủ (.doc) (2 trang)

11A10 CN 11

Bạn đang xem bản rút gọn của tài liệu. Xem và tải ngay bản đầy đủ của tài liệu tại đây (126.98 KB, 2 trang )

BẢNG TỔNG HỢP KẾT QUẢ HAI MẶT GIÁO DỤC
LỚP 11A10 -NĂM HỌC 2010 - 2011
STT

Họ và tên

1 Trần Thị Ngọc Anh

Nam
Nữ

x

2 Ngô Quốc Cường
3 Nguyễn Văn Cuờng

Toán Lý Hoá Sinh Tin Văn Sử Địa NN

GD
Cả Xếp
CN TD
CD
năm thứ

67 75 73

68 77

51 70 80 69 78 74 79 7,0

6



69 61 65

63 61 47 60 66 57 73 73 72 6,3

14

0
60

57 59

0 0 0 0 0 0 0
###
48 63 76 55 73 64 70 6,0 21 TBình

37 49

35

44 52

38 52 66 35 58 63 70 4,8

38

57 71

66


67 75 63 66 85 55 77 79 74 6,8

9

43 45

48

49 47

39 54 74 36 63 60 71 5,1

35

74 66

60

59 65 45 64 79 62 70 86 75 6,6

10

9 Vương Xuân Hiểu

51 52

55

65 76


58 70 76 49 74 68 74 6,3

14

10 Lí Triệu Khanh

73 55 59

62 58

38 55 74 46 65 78 75 6,1

18

5,3
6,9
5,8
7,8
7,1
4,8
5,3
7,1
7,4
5,6
5,2
4,7
5,8
5,6
7,0
6,4

7,1
6,2
6,5
4,5
5,2
6,0
6,3
5,4
5,6
5,0
6,1
6,4
6,1
5,4
5,0

31

5 Nguyễn Đức Đạt
6 Phạm Thị Hoàng Hải

x

7 Nguyễn Phúc Hậu
8 Nguyễn Thị Ngọc Hiền

x

11 Trần Lê Liêm


0

Tốt
TBình TBình

0 0

x

55 54 41

49 59

35 52 67 36 75 70 62

76 69 69

72 80

48 62 76 67 75 73 78

53 52 46

63 58

49 58 79 48 74 66 62

73 73 69

83 87


73 82 87 68 84 84 82

15 Trần Văn Lộc

71 69

65

77 80

61 73 83 62 76 77 73

16 Trần Đình Luýt

34 40

30

44 46

41 57 63 40 63 60 78

50 46

45

45 62 41 54 66 41 62 71 69

67 64


61

79 82

58 71 85 50 79 89 77

75 75

66

69 86

60 70 85 72 84 77 78

38 47

44

69 51

58 72 80 37 70 50 68

21 Thạch Trung Phương

50 46

51

49 50


40 53 66 40 62 57 68

22 Bùi Minh Quân

36 37

31

47 55

43 51 57 38 59 57 66

23 Huỳnh Tấn Sáng

55 52 46

57 52

43 68 81 45 63 77 73

24 Trần Minh Tài

60 43

57 55

37 54 76 44 70 80 71

12 Pham Thị Mỹ Linh

13 Mai Ngọc Thảo Linh
14 Nguyễn Thị Loan

17 Phạm Thị Mai

x
x
x

x

18 Tạ Công Nghĩa
19 Ngô Thị Hồng Ngọc
20 Đinh Vũ Yến Nhi

25 Lê Thị Minh Thanh Thiên
26 Thổ Thị Thanh Thúy
27 Đỗ Thị Thùy
28 Huỳnh Thị Thúy
29 Hoàng Thị Thủy Tiên
30 Huỳnh Thị Thùy Trang
31 Lê Thị Vâng Trang

x
x

x
x
x
x

x
x
x

32 Nguyễn Quốc Trí
33 Nguyễn Phạm Việt Trinh
34 Nguyễn Lê Thu Trinh
35 Nguyễn Việt Trinh

x
x
x

45

60 63 59

66 75 64 77 88 63 82 85 77

50 52 48

76 73

58 66

76 75 75 74 90 62 78 76 74

61

58 74 81 53 78 71 76


62 55 53

59 59

42 65 80 53 76 80 74

58 55 53

79 72 57 72 77 56 75 68 77

30 37

22

47 54

38 47 56 35 63 55 73

43 53

34

55 54

47 55 67 38 68 59 68

51 70 72

52 62 43 55 77 39 71 73 74


56 59

60

66 61 61 59 76 49 80 74 70

41 47

41

48 53

48 62 75 46 68 64 69

52 56 57

57 62 40 53 69 47 57 71 67

36 Nguyễn Minh Trúc

46 50 43

35 58

38 51 67 39 60 58 67

37 Ngô Quang Trường

59 64


51

52 70

51 62 78 44 75 72 70

38 Phạm Đình Tuân

68 57

78

64 70

51 62 65 51 65 72 75

39 Đinh Phạm Bích Tuyền
40 Trần Thị Tuyết
41 Nguyễn Tấn Văn

x
x

63 62 64

64 62 43 54 76 55 62 72 71

35 45


38

60 63

47 57 70 41 75 68 70

44 47

32

45 50

36 54 67 38 52 72 79

8
24
1
3
38
31
3
2
26
33
40
24
26
6
12
3

17
11
41
33
21
14
29
26
36
18
12
18
29
36

HK

Khá

62 49

4 Trần Thị Mỹ Duyên

0

HL

Khá
Yếu Tb
TBình Tốt

Yếu Tb
TBình Tốt
TBình Tốt
TBình Tốt
TBình Khá
TBình Tốt
TBình Khá
Khá Tốt
Khá Khá
Yếu Tb
TBình Khá
Khá Tốt
Khá Tốt
TBình Khá
TBình Khá
Yếu TBình
TBình Khá
TBình Yếu
TBình Tốt
TBình Khá
Khá Tốt
TBình Tốt
TBình Tốt
Yếu TBình
Yếu Khá
TBình TBình
TBình Tốt
Yếu Khá
TBình Khá
Yếu TBình

TBình Khá
TBình Khá
TBình Tốt
Yếu Khá
Yếu Tb


42 Trần Thị Thúy Vy

x

52 67 57

55 57

48 59 77 42 74 72 68 5,9

23 TBình

Khá



Tài liệu bạn tìm kiếm đã sẵn sàng tải về

Tải bản đầy đủ ngay
×