ĐỀ KIỂM TRA CHƯƠNG I ĐẠI SỐ
NĂM HỌC: 2010-2011
MÔN: ĐẠI SỐ LỚP 9
Thời gian làm bài 45 phút
………………………………………………………………………………………………….
Bài 1 (3,0 điểm).
Thực hiện phép tính
a)
− +144 9 16
b)
2 36 8 2 2+ −
c)
( ) ( )
2 2
3 2 3 2− + +
d)
1 3
2 75 3
3
3
+ −
Bài 2: (3,0 điểm)
a) Tìm
x
để biểu thức
2 4x −
có nghĩa.
b) Giải phương trình:
− =16x 3 x 5
c) Chứng minh rằng:
15
3
33
35
2
=−
+
+
+
Bài 3: (2,0 điểm)
So sánh: (không dùng máy tính)
a)
3 1+
và 3
b)
3
2 3
và
3
23
Bài 4: (2,0 điểm)
Cho M =
− +
+ −
÷ ÷
÷ ÷
− +
x x x x
4 4
x 1 1 x
với
1,0 ≠≥ xx
a) Rút gọn M.
b) Tìm
x
khi M < 10 . ……………………………………………
Hết……………………………………………
ĐÁP ÁN KIỂM TRA CHƯƠNG I ĐẠI SỐ
NĂM HỌC: 2010-2011
MÔN: ĐẠI SỐ LỚP 9
) Thời gian làm bài 45 phút
…………………………………………………………………………………………………
……
Bài Nội dung Điểm
Bài 1
(3,0 điểm)
Bài 1a.(0,5 điểm)
− +
144 9 16
12 3 4
13
= − +
=
Bài 1b.(0,5 điểm)
0,25
0,25
2 3 5+ >
2 36 8 2 2+ −
2
2.6 2 .2 2 2
12 2 2 2 2
12
= + −
= + −
=
Bài 1c.(1,0 điểm)
( ) ( )
2 2
3 2 3 2− + +
3 2 3 2
2 3 3 2
4
= − + +
= − + +
=
Bài 1d.(1 điểm)
1 3
2 75 3
3
3
+ −
2
3
3
2 5 .3 3 3
3
3
2.5 3 3 3
3
10 3
= + −
= + −
=
0,25
0,25
0,25x2
0,25
0,25
0,5
0,25
0,25
Bài 2
(3,0 điểm)
Bài 2a.(1,0điểm)
2 4x −
có nghĩa
2 4 0x
⇔ − ≥
2 4
2
x
x
⇔ ≥
⇔ ≥
Bài 2b.(1,0 điểm)
Bài 2c.(1,0 điểm)
0,5
0,25
0,25
0,25
0,25
0,25
0,25
0,25
0,25
0,25
Bài 3
(2,0điểm)
Bài 3a.(1,0điểm)
2 2
: 3 1 3 3 2
( 3) 2
3 4 ( )
: 3 1 3
GS
VL
KL
+ > ⇔ >
⇔ >
⇔ >
+ <
Bài 3b.(1,0điểm)
0,25
0,25
0,25
0,25
0
4 3 5
5
25
x
x x
x
x
≥
⇔ − =
⇔ =
⇔ =
(Nhận)
0
4 3 5
5
25
x
x x
x
x
≥
⇔ − =
⇔ =
⇔ =
3 3 3 3 3
3
3
3
3
3 3
:2 3 23 8. 3 23
24 23
24 23 24 23
: 2 3 23
GS
KL
> ⇔ >
⇔ >
> ⇔ >
>
0,25
0,25
0,25
0,25
Bài 4
(2,0 điểm)
Bài 4a.(1,0điểm)
Bài 4b.(1,0 điểm)
0,5
0,25
0,25
0,25
0,25
0,25
………………………………………………
Hết…………………………………………………….
( ) ( )
( ) ( )
. 1 1
4 4
1 1
4 4
16
x x x x
x x
x x
x
− +
+ −
− +
= + −
= −
10
16 10
10 16
6
6
M
x
x
x
x
<
⇔ − <
⇔ − < −
⇔ − < −
⇔ >