Tải bản đầy đủ (.doc) (2 trang)

Thời khóa Biểu áp dụng từ 21.3.2011

Bạn đang xem bản rút gọn của tài liệu. Xem và tải ngay bản đầy đủ của tài liệu tại đây (1.09 MB, 2 trang )

Trờng Trờng THCC Nham Sơn
Năm học 2010 - 2011
Học kỳ 2
THờI KHOá BIểU
BUổI SáNG
Thực hiện từ ngày 21 tháng 03 năm 2011
THứ TIếT
6A 6B 6C 7A 7B 8A 8B 8C 9A 9B 9C
2
1
Sinh hoạt trờng
2
Toán - Mỹ Anh - Hiền A Văn - Cúc Tin - Hiềnt Toán - Đôn Văn - Huyền Hoá - Hằng Toán - Thảo Lý - Đức Văn - Thanh Toán - Huế
3
Văn - Cúc Toán - Mỹ Tin - Hiềnt Toán - Đôn Địa - Hoa Anh - Ngân Văn - Huyền Hoá - Hằng Văn - Thanh TD - Tân Lý - Đức
4
CN - Mỹ Văn - Cúc TD - Huế Anh - Hiền A MT - Yến Lý - Đức Anh - Ngân TD - Tân TD - Hiềnt Toán - Thảo Văn - Thanh
5
SH lớp SH lớp SH lớp SH lớp SH lớp SH lớp SH lớp SH lớp SH lớp SH lớp SH lớp
3
1
MT - Yến Văn - Cúc Tin - Hiềnt Văn - Xuyên Sinh - Hoa Tin - Đức Hoá - Hằng Sinh - Tuyết Anh - Ngân Nhạc - Nguyệt Văn - Thanh
2
Văn - Cúc Tin - Hiềnt Anh - Hiền A Lý - Đức Văn - Xuyên Anh - Ngân Văn - Huyền Hoá - Hằng Địa - Hoa Sinh - Tuyết Văn - Thanh
3
Văn - Cúc MT - Yến CD - Xuyên Anh - Hiền A Địa - Hoa Sinh - Tuyết Lý - Đức Văn - Huyền Tin - Hiềnt Văn - Thanh Anh - Ngân
4
Anh - Hiền A CD - Xuyên Văn - Cúc TD - Yến Tin - Hiềnt Hoá - Hằng Tin - Đức Văn - Huyền Văn - Thanh Anh - Ngân
Nhạc -
Nguyệt
5


Sử - Xuyên Anh - Hiền A Văn - Huyền Sinh - Tuyết Anh - Ngân Văn - Thanh Địa - Hoa Tin - Hiềnt
4
1
Toán - Mỹ Anh - Hiền A Văn - Cúc Văn - Xuyên Lý - Đức Anh - Ngân Văn - Huyền Sử - Kiên Văn - Thanh Tin - Hiềnt Toán - Huế
2
TD - Thảo Toán - Mỹ Anh - Hiền A Văn - Xuyên GDCD - Cúc Sử - Kiên Toán - Đôn Văn - Huyền TD - Hiềnt Lý - Đức TD - Tân
3
Tin - Hiềnt CN - Mỹ Toán - Huế Anh - Hiền A Toán - Đôn Toán - Thảo TD - Tân Tin - Đức Sử - Kiên Văn - Thanh Anh - Ngân
4
Anh - Hiền A Văn - Cúc CN - Mỹ Tin - Hiềnt Văn - Xuyên Tin - Đức Anh - Ngân TD - Tân Toán - Huế Văn - Thanh Sử - Kiên
5
Văn - Huyền Tin - Đức Toán - Thảo Tin - Hiềnt Sử - Kiên Văn - Thanh
5
1
Sinh - Tân Toán - Mỹ Toán - Huế TD - Yến Tin - Hiềnt Sinh - Tuyết Toán - Đôn Địa - Hoa GDCD - Ngân Toán - Thảo Lý - Đức
2
Nhạc - Thuý Tin - Hiềnt Sinh - Tân MT - Yến Toán - Đôn Toán - Thảo Địa - Hoa Lý - Đức Toán - Huế GDCD - Ngân Sinh - Tuyết
3
Toán - Mỹ TD - Đôn MT - Yến Văn - Xuyên Anh - Hiền A Nhạc - Thuý Anh - Ngân Toán - Thảo Hoá - Hằng Lý - Đức Tin - Hiềnt
4
Tin - Hiềnt Địa - Mỹ Anh - Hiền A Toán - Đôn Sử - Xuyên Địa - Hoa Sinh - Tuyết Anh - Ngân Lý - Đức Hoá - Hằng Toán - Huế
5
Anh - Hiền A CN- Mỹ TD - Huế CN - Yến Toán - Đôn TD - Tân Nhạc - Thuý Tin - Đức Sinh - Tuyết Tin - Hiềnt
GDCD -
Ngân
6
1
TD - Thảo TD - Đôn Nhạc - Thuý Địa - Huyền Văn - Xuyên CN Hải TD - Tân GDCD - Yến Văn - Thanh Sinh - Tuyết Hoá - Hằng
2
CN- Mỹ Sinh - Tân Văn - Cúc Sinh - Hoa Văn - Xuyên Toán - Thảo CN Hải Sinh - Tuyết Toán - Huế Hoá - Hằng Văn - Thanh

3
Văn - Cúc Toán - Mỹ Toán - Huế Toán - Đôn Sử - Xuyên MT - Yến Văn - Huyền CN Hải Hoá - Hằng Văn - Thanh TD - Tân
4
Sinh - Tân Nhạc - Thuý Lý- Hải Sử - Xuyên TD - Mỹ GDCD - Yến Toán - Đôn Văn - Huyền Nhạc - Nguyệt Toán - Thảo Sinh - Tuyết
5
CD - Xuyên Văn - Cúc CN - Mỹ GDCD - An Toán - Đôn Địa - Hoa GDCD - Yến Nhạc - Thuý Sinh - Tuyết CN Hải Toán - Huế
7
1
Sử - Vân Sinh - Tân Địa - Mỹ Toán - Đôn Nhạc - Nguyệt Hoá - Hằng Địa - Hoa Toán - Thảo Sử - Kiên Anh - Ngân CN Hải
2
Địa - Mỹ Anh - Hiền A Toán - Huế Lý - Hơng Sinh - Hoa TD - Tân MT - Yến Anh - Ngân CN Hải Sử - Kiên Hoá - Hằng
3
Toán - Mỹ Lý- Hải Sử - Vân Địa - Huyền Anh - Hiền A Toán - Thảo Sử - Kiên MT - Yến Anh - Ngân TD - Tân Địa - Hoa
4
Lý Hải Sử - Vân Sinh - Tân Nhạc - Nguyệt CN - Yến Văn - Huyền Toán - Đôn Địa - Hoa Toán - Huế Toán - Thảo Sử - Kiên
5
HN- Tuần 2 HN- Tuần 3 HN- Tuần 4
Trờng Trờng THCC Nham Sơn
Năm học 2010 - 2011
Học kỳ 2
THờI KHOá BIểU
BUổI SáNG
Thực hiện từ ngày 21 tháng 03 năm 2011
THứ TIếT
6C
2
1 Chào cờ
2 Văn - Cúc
3 Tin - Hiềnt
4 TD - Huế

5 SH lớp
3
1 Tin - Hiềnt
2 Anh - Hiền A
3 GDCD - Xuyên
4 Văn - Cúc
5
4
1 Văn - Cúc
2 Anh - Hiền A
3 Toán - Huế
4 CNgệ - Mỹ
5
5
1 Toán - Huế
2 Sinh - Tân
3 MT - Yến
4 Anh - Hiền A
5 Lý - Hơng
6
1 Nhạc - Thuý
2 Văn - Cúc
3 Toán - Huế
4 TD - Huế
5 CNgệ - Mỹ
7
1 Địa - Mỹ
2 Toán - Huế
3 Sử - Vân
4 Sinh - Tân

5

×