KỲ THI NGHỀ PT NĂM HỌC: 2010 – 2011
HỘI ĐỒNG THI:……………………
KHÓA NGÀY:……………………….
TỜ GHI TÊN – GHI ĐIỂM
NGHỀ:…………………….
PHÒNG THI SỐ:
TT SBD
Chữ ký TS Chữ
ký TS
Số
chứng
Họ và tên
Ngày,
tháng,
Học sinh trường
Lớp
văn
Điểm
TB
Điểm thi
Đậu XL Ghi chú
LT TH LT TH TB
1 Hoàng Thị Anh 04/07/96
THCS Nghi Yên
9C 8.0
2 Nguyễn Văn Ba 01/04/96
THCS Nghi Yên
9D 7.2
3 Ngô Văn Bằng 17/02/96
THCS Nghi Yên
9A 8.4
4 Cao Văn Bình 20/03/96
THCS Nghi Yên
9C 8.4
5 Nguyễn Thị Bốn 12/10/96
THCS Nghi Yên
9D 7.1
6 Nguyễn Xuân Cảnh 18/06/96
THCS Nghi Yên
9B 8.5
7 Hoàng Văn Châu 05/12/96
THCS Nghi Yên
9E 8.4
8 Đậu Xuân Chung 19/05/96
THCS Nghi Yên
9C 7.4
9 Đậu Xuân Công 15/10/96
THCS Nghi Yên
9D 7.9
10 Cao Văn Cường 10/01/96
THCS Nghi Yên
9B 8.1
11 Hoàng Cao Cường 08/08/96
THCS Nghi Yên
9A 8.3
12 Nguyễn Hữu Cường 03/06/96
THCS Nghi Yên
9C 7.6
13 Hoàng Thị Dung 05/10/96
THCS Nghi Yên
9A 8.1
14 Hoàng Văn Dũng 23/09/96
THCS Nghi Yên
9A 8.2
15 Ngô Văn Dũng 04/12/96
THCS Nghi Yên
9D 8.0
16 Nguyễn Đình Dũng 03/08/96
THCS Nghi Yên
9C 8.0
17 Hoàng Thị Duyên 25/09/96
THCS Nghi Yên
9E 8.1
18 Nguyễn Chính Đạt 29/09/96
THCS Nghi Yên
9C 8.3
19 Nguyễn Văn Đạt 25/06/96
THCS Nghi Yên
9A 9.3
20 Nguyễn Thị Đông 28/09/96
THCS Nghi Yên
9B 8.0
21 Tạ Thị Đông 19/07/96
THCS Nghi Yên
9C 8.7
22 Cao Hải Đức 12/07/93
THCS Nghi Yên
9A 8.1
23 Cao Văn Đức 04/05/96
THCS Nghi Yên
9C 8.1
24 Hoàng Thị Thanh Hà 20/02/96
THCS Nghi Yên
9C 7.8
25 Hoàng Xuân Hải 26/09/96
THCS Nghi Yên
9E 7.8
26 Nguyễn Thanh Hải 15/11/96
THCS Nghi Yên
9B 7.6
27 Phạm Đình Hải 11/11/96
THCS Nghi Yên
9C 8.2
28 Phạm Thị Hạnh 16/02/96
THCS Nghi Yên
9A 8.2
29 Hoàng Phúc Hậu 26/12/96
THCS Nghi Yên
9D 7.3
30 Đậu Thị Hiền 05/10/96
THCS Nghi Yên
9B 8.2
31 Đậu Thị Hiền 25/12/96
THCS Nghi Yên
9C 7.7
32 Hoàng Thị Hiền 23/11/96
THCS Nghi Yên
9C 8.0
33 Phạm Thị Hiền 19/07/95
THCS Nghi Yên
9E 7.6
34 Nguyễn Thị Hiến 04/02/96
THCS Nghi Yên
9D 7.5
35 Phùng Bá Hiếu 10/08/95
THCS Nghi Yên
9E 8.0
36 Nguyễn Xuân Hoan 01/03/96
THCS Nghi Yên
9D 7.4
37 Phạm Văn Hoàng 20/11/95
THCS Nghi Yên
9C 7.9
38 Nguyễn Xuân Học 20/05/95
THCS Nghi Yên
9C 7.3
39 Nguyễn Thị Hoè 14/04/96
THCS Nghi Yên
9C 8.1
40 Nguyễn Thị Hoè 20/09/95
THCS Nghi Yên
9C 8.0
41 Nguyễn Thị Hồng 30/02/96
THCS Nghi Yên
9E 8.3
42 Nguyễn Thị Huế 13/08/96
THCS Nghi Yên
9A 8.4
43 Hoàng Phúc Hùng 14/06/96
THCS Nghi Yên
9B 7.6
44 Nguyễn Mạnh Hùng 01/05/96
THCS Nghi Yên
9A 8.3
45 Phạm Văn Hùng 19/10/96
THCS Nghi Yên
9A 8.1
46 Trần Công Hùng 10/10/96
THCS Nghi Yên
9B 7.9
47 Hồ Thị Huyền 18/10/96
THCS Nghi Yên
9E 8.2
48 Nguyễn Văn Huyền 02/09/96
THCS Nghi Yên
9B 8.3
49 Nguyễn Xuân Huyền 11/03/96
THCS Nghi Yên
9B 7.2
50 Nguyễn Đình Hường 17/10/95
THCS Nghi Yên
9C 8.5
51 Cao Thị Kiều 02/09/96
THCS Nghi Yên
9A 8.0
52 Phùng Bá Kính 12/05/95
THCS Nghi Yên
9B 8.2
53 Phùng Bá Lâm 03/09/96
THCS Nghi Yên
9C 7.4
54 Phạm Văn Lệ 08/01/96
THCS Nghi Yên
9C 7.5
55 Phạm Thị Linh 10/12/95
THCS Nghi Yên
9C 8.0
56 Cao Văn Lực 01/07/96
THCS Nghi Yên
9A 8.0
57 Đậu Thị Hiền Lương 19/09/96
THCS Nghi Yên
9A 8.2
58 Nguyễn Văn Lượng 18/09/96
THCS Nghi Yên
9B 8.1
59 Lê Xuân Lưu 07/05/96
THCS Nghi Yên
9C 8.1
60 Nguyễn Thị Ly 15/08/96
THCS Nghi Yên
9A 8.3
61 Đậu Thị Phương Mai 12/11/96
THCS Nghi Yên
9A 81
62 Phạm Thị Minh 15/05/96
THCS Nghi Yên
9B 7.3
63 Phạm Thị Hồng Mỹ 28/10/96
THCS Nghi Yên
9B 7.2
64 Cao Văn Nam 23/12/96
THCS Nghi Yên
9C 8.1
65 Phạm Văn Nam 04/06/96
THCS Nghi Yên
9C 7.8
66 Nguyễn Thị Nga 16/02/96
THCS Nghi Yên
9B 7.1
67 Nguyễn Thị Thuỳ Nga 26/09/96
THCS Nghi Yên
9A 8.1
68 Nguyễn Văn Nghĩa 08/08/96
THCS Nghi Yên
9C 8.1
69 Nguyễn Thị Ngọc 01/06/97
THCS Nghi Yên
9C 8.2
70 Phan Thị Ngọc 10/09/96
THCS Nghi Yên
9A 8.6
71 Nguyễn Văn Nguyên 05/08/96
THCS Nghi Yên
9C 8.0
72 Nguyễn Văn Nhan 19/10/96
THCS Nghi Yên
9D 7.8
73 Nguyễn Nhân 27/12/96
THCS Nghi Yên
9A 8.7
74 Phạm Thị Mỹ Nhân 28/10/96
THCS Nghi Yên
9B 7.0
75 Nguyễn Văn Nhẫn 24/07/96
THCS Nghi Yên
9D 8.8
76 Nguyễn Minh Nhật 23/01/96
THCS Nghi Yên
9B 7.2
77 Nguyễn Thị Nhung 23/03/96
THCS Nghi Yên
9D 7.3
78 Nguyễn Thị Nhung 18/06/96
THCS Nghi Yên
9A 8.0
79 Phùng Thị Hồng Nhung 03/09/96
THCS Nghi Yên
9A 8.3
80 Chu Thị Oanh 06/11/96
THCS Nghi Yên
9B 8.5
81 Nguyễn Thị Kim Oanh 24/04/96
THCS Nghi Yên
9B 7.9
82 Lê Thị Phương 22/12/96
THCS Nghi Yên
9A 8.2
83 Nguyễn Thị Phương 23/02/96
THCS Nghi Yên
9B 8.0
84 Phạm Thị Phương 30/06/96
THCS Nghi Yên
9D 8.0
85 Chu Trọng Quang 29/04/96
THCS Nghi Yên
9A 8.3
86 Hoàng Ngọc Quang 06/01/96
THCS Nghi Yên
9A 8.0
87 Nguyễn Đình Quân 30/09/96
THCS Nghi Yên
9C 7.9
88 Nguyễn Xuân Quân 10/08/96
THCS Nghi Yên
9A 8.6
89 Nguyễn Minh Quy 27/11/96
THCS Nghi Yên
9D 8.8
90 Hồ Sỹ Sáng 21/03/96
THCS Nghi Yên
9C 7.3
91 Chu Thị Sen 25/09/96
THCS Nghi Yên
9E 8.4
92 Bùi Hồng Sơn 18/04/96
THCS Nghi Yên
9D 8.1
93 Chu Trọng Sơn 19/01/96
THCS Nghi Yên
9E 7.4
94 Hoàng Văn Sơn 20/09/96
THCS Nghi Yên
9E 7.4
95 Nguyễn Xuân Sơn 01/02/96
THCS Nghi Yên
9D 8.0
96 Tạ Văn Sơn 01/10/96
THCS Nghi Yên
9D 7.5
97 Ngô Thị Tạo 10/11/96
THCS Nghi Yên
9C 7.6
98 Nguyễn Xuân Tập 29/06/96
THCS Nghi Yên
9A 8.3
99 Nguyễn Chính Thành 27/08/96
THCS Nghi Yên
9A 8.6
100 Nguyễn Chính Hoàng Thành 01/10/96
THCS Nghi Yên
9A 8.3
101 Chu Thị Thảo 22/06/96
THCS Nghi Yên
9B 8.2
102 Hoàng Thị Thắm 27/02/96
THCS Nghi Yên
9A 8.1
103 Hoàng Văn Thắng 02/10/96
THCS Nghi Yên
9E 8.5
104 Nguyễn Văn Thắng 12/09/96
THCS Nghi Yên
9D 7.7
105 Hoàng Thị Thoả 03/07/96
THCS Nghi Yên
9B 8.7
106 Chu Trọng Thuận 15/12/96
THCS Nghi Yên
9D 8.0
107 Trần Thị Thuỷ 11/03/96
THCS Nghi Yên
9A 8.9
108 Chu Trọng Thực 14/06/96
THCS Nghi Yên
9B 7.9
109 Nguyễn Đạo Toàn 16/04/96
THCS Nghi Yên
9D 7.3
110 Hoàng Thị Trang 05/09/96
THCS Nghi Yên
9A 8.6
111 Phạm Thị Trang 12/11/96
THCS Nghi Yên
9C 8.2
112 Hoàng Phúc Trung 08/03/95
THCS Nghi Yên
9E 7.2
113 Hoàng Trọng Tuân 19/01/96
THCS Nghi Yên
9E 8.4
114 Cao Quốc Tuấn 12/06/95
THCS Nghi Yên
9E 8.4
115 Nguyễn Viết Tuấn 14/06/96
THCS Nghi Yên
9B 8.1
116 Trần Công Tùng 17/06/96
THCS Nghi Yên
9B 7.1
117 Trần Công Tý 29/08/96
THCS Nghi Yên
9B 8.5
118 Cao Thị Vân 18/10/96
THCS Nghi Yên
9B 7.7
119 Nguyễn Thị Thuý Vân 20/04/96
THCS Nghi Yên
9B 7.4
120 Phùng Thị Vân 22/07/96
THCS Nghi Yên
9A 9.0
121 Nguyễn Thị Viện 07/10/96
THCS Nghi Yên
9E 7.2
122 Phùng Thị Xanh 10/08/96
THCS Nghi Yên
9B 7.5
123 Hồ Thị Xinh 10/08/96
THCS Nghi Yên
9B 7.9
124 Ngô Thi Yên 12/11/96
THCS Nghi Yên
9A 8.1