1
PHỤ LỤC
Phụ lục 1: Danh sách công ty kiểm định.
STT
Mã
CK Tên Cty Ngành nghề
1 ABT CTCP XNK thuỷ sản Bến Tre Chế biến thuỷ sản
2 AGF CTCP XNK thuỷ sản An Giang Chế biến thuỷ sản
3 BBC CTCP Bibica Bánh kẹo
4 BHS CTCP Đường Biên Hoà Mía -Đường
5 BMC CTCP Khoáng sản Bình Định Khai thác khoáng sản
6 BMP CTCP Nhựa Bình Minh Nhựa xây dựng
7 BT6 CTCP Bê tông 6 Bê tông
8 CII CTCP Đầu tư và hạ tầng kỹ thuậtTP.HCM BĐS
9 CLC CTCP Cát Lợi Thuốc lá
10 COM CTCP Vật tư xăng dầu Dịch vụ xăng dầu
11 CYC CTCP Gạch men Chang Yih Gạch men & Đá ốp lát
12 DCT CTCP Tấm lợp VLXD Đồng Nai VLXD tổng hợp
13 DHA CTCP Hoá An VLXD tổng hợp
14 DHG CTCP dược Hậu Giang Dược phẩm
15 DIC CTCP Đầu tư và thương mại DIC VLXD tổng hợp
16 DMC CTCP XNK y tế Domesco Dược phẩm
17 DRC CTCP Cao su Đà Nẵng Săm lốp
18 DTT CTCP kỹ nghệ Đô Thành Bao bì - Đóng gói
19 FMC CTCP thực phẩm Sao Ta Chế biến thuỷ sản
20 FPT CTCP FPT Công nghệ & Truyền thông
21 GIL CTCP SXKD XNK Bình Thạnh Thương mại
22 GMC CTCP sản xuất thương mại may Sài Gòn May mặc - Giày dép
23 GMD CTCP Đại lý liên hiệp vận chuyển Hạ tầng cảng biển
24 HAI CTCP Nông dược HAI Vật tư NN tổng hợp
25 HAP CTCP Tập đoàn HAPACO Giấy - Lâm sản
26 HAS CTCP Xây lắp Bưu điện Hà Nội CN & TB viễn thông
27 HAX CTCP dịch vụ ô tô Hàng Xanh Dịch vụ tiêu dùng
28 HBC CTCP Xây dựng & Kinh doanh địa ốc Hoà Bình Xây dựng
29 HMC CTCP kim khí TP.HCM SXKD thép
30 HRC CTCP cao su Hoà Bình Cao su
31 HTV CTCP Vận tải Hà Tiên Vận tải
32 ICF CTCP Đầu tư thương mại Thuỷ sản Chế biến thuỷ sản
33 IFS CTCP thực phẩm Quốc Tế Rượu bia - Nước giải khát
34 IMP CTCP Dược phẩm Imexpharm Dược phẩm
35 ITA CTCP Đầu tư công nghiệp Tân Tạo BĐS
36 KDC CTCP Kinh đô Bánh kẹo
37 KHA CTCP XNK Khánh Hội Dịch vụ tiêu dùng
38 KHP CTCP Điện lực Khánh Hoà Phân phối điện
39 LAF CTCP Chế biến hàng xuất khẩu Long An Sản phẩm NN
40 LBM CTCP Khoáng sản & VLXD Lâm Đồng VLXD tổng hợp
2
41 LGC CTCP Cơ khí điện Lữ Gia Cơ khí
42 MCP CTCP in ấn và bao bì Mỹ Châu Bao bì - Đóng gói
43 MCV CTCP Cavico Việt Nam Khai thác mỏ & Xây dựng Khai khoáng
44 MHC CTCP Hàng hải Hà Nội Vận tải biển
45 MPC CTCP Tập đoàn thuỷ hải sản Minh Phú Chế biến thuỷ sản
46 NAV CTCP Nam Việt VLXD tổng hợp
47 NSC CTCP giống cây trồng trung ương Vật tư NN tổng hợp
48 PAC CTCP Pin Ắc Quy Miền Nam Hàng gia dụng
49 PAN CTCP Xuyên Thái Bình Dịch vụ phụ trợ kinh doanh
50 PGC CTCP Gas Petrolimex Kinh doanh khí đốt
51 PJT CTCP Vật tư xăng dầu đường thuỷ Petrolimex Vận tải
52 PNC CTCP Văn hoá Phương Nam Văn hoá phẩm
53 PPC CTCP Nhiệt điện Phả Lại SXKD điện
54 PTC CTCP đầu tư và xây dựng Bưu điện Hàng công nghiệp
55 PVD CTCP Khoan và dịch vụ dầu khí Dịch vụ xăng dầu
56 RAL CTCP Bóng đèn Phích nước Rạng Đông Hàng gia dụng
57 REE CTCP Cơ điện lạnh Tổng hợp CN
58 SAM CTCP Đầu tư và phát triển SACOM CN & TB viễn thông
59 SAV CTCP Hợp tác kinh tế & XNK Savimex Giấy - Lâm sản
60 SCD CTCP nước giải khát Chương Dương Rượu bia - Nước giải khát
61 SFC CTCP Nhiên liệu Sài Gòn Dịch vụ xăng dầu
62 SFI CTCP Đại lý vận tải SAFI Vận tải
63 SJD CTCP thuỷ điện Cần Đơn SXKD điện
64 SJS CTCP Đầu tư và phát triển đô thị KCN Sông Đà BĐS
65 SMC CTCP Đầu tư thương mại SMC SXKD thép
66 SSC CTCP Giống cây trồng Miền Nam Vật tư NN tổng hợp
67 SVC CTCP Dịch vụ tổng hợp Sài Gòn Thương mại
68 TAC CTCP dầu thực vật Tường An Phụ gia thực phẩm
69 TBC CTCP thuỷ điện Thác Bà SXKD điện
70 TCR CTCP Công nghệ gốm sứ Taicera Gạch men & Đá ốp lát
71 TDH CTCP phát triển nhà Thủ Đức BĐS
72 TMS CTCP Kho vận Giao nhận ngoại thương TP.HCM DV Logistics
73 TNA CTCP Thương mại XNK Thiên Nam Thương mại
74 TS4 CTCP Thuỷ sản số 4 Chế biến thuỷ sản
75 TTP CTCP Bao bì Nhựa Tân Tiến Bao bì - Đóng gói
76 TYA CTCP Dây và cáp điện Taya Việt Nam CN & TB viễn thông
77 VFC CTCP Vinafco Vận tải
78 VID CTCP đầu tư phát triển thương mại Viễn Đông Giấy - Lâm sản
79 VIP CTCP Vận tải Xăng dầu VIPCO Vận tải
80 VIS CTCP thép Việt Ý SXKD thép
81 VNM CTCP Sữa Việt Nam Sữa
82 VPK CTCP bao bì dầu thực vật Bao bì - Đóng gói
83 VSH CTCP Thuỷ điện Vĩnh Sơn - Sông Hinh SXKD điện
84
VTB
CTCP Điện tử Tân Bình Điện tử gia dụng
3
Phụ lục 2: Số liệu kiểm định mô hình.
Năm 2006:
Mã
CK ROA SIZE TANG NDTS GROWTH DE DE1
ABT 0.21 11.68 0.196 0.027 4.94 0.003 0.013
AGF 0.10 13.06 0.187 0.028 2.96 0.002 0.005
BBC 0.08 12.40 0.241 0.047 2.01 0.009 0.017
BHS 0.08 13.29 0.385 0.063 2.24 0.169 0.313
BMC 0.34 10.93 0.220 0.039 1.51 0.000 0.000
BMP 0.20 12.94 0.107 0.056 5.42 0.000 0.001
BT6 0.05 13.32 0.055 0.016 1.91 0.088 0.156
CII 0.04 13.90 0.003 0.073 1.86 0.414 0.569
CLC 0.11 12.56 0.109 0.150 4.03 0.000 0.002
COM 0.08 11.89 0.157 0.023 0.45 0.187 0.094
CYC -0.03 12.33 0.449 0.064 1.27 0.058 0.073
DCT 0.15 12.16 0.165 0.023 1.08 0.000 0.001
DHA 0.12 12.17 0.060 0.009 0.79 0.011 0.008
DHG 0.18 13.09 0.168 0.027 3.82 0.032 0.111
DIC 0.08 11.54 0.109 0.016 0.82 0.000 0.000
DMC 0.13 12.85 0.166 0.030 4.02 0.004 0.017
DRC 0.11 13.14 0.276 0.098 1.75 0.350 0.486
DTT 0.16 10.36 0.386 0.058 1.63 0.001 0.001
FMC 0.14 12.29 0.224 0.077 2.67 0.000 0.000
FPT 0.16 15.04 0.072 0.031 17.86 0.004 0.075
GIL 0.12 12.14 0.087 0.012 1.63 0.006 0.009
GMC 0.08 11.71 0.419 0.061 3.37 0.115 0.305
GMD 0.12 14.15 0.374 0.065 4.54 0.096 0.324
HAI 0.15 12.67 0.036 0.004 6.38 0.000 0.000
HAP 0.07 12.48 0.100 0.018 1.30 0.146 0.182
HAS 0.09 12.22 0.036 0.007 2.10 0.050 0.100
HAX 0.03 10.96 0.264 0.055 2.78 0.008 0.022
HBC 0.07 11.80 0.254 0.026 8.16 0.001 0.010
HMC 0.05 12.99 0.037 0.003 2.98 0.002 0.006
HRC 0.39 12.80 0.206 0.029 5.49 0.003 0.017
HTV 0.15 11.50 0.329 0.049 1.50 0.001 0.002
ICF 0.04 12.46 0.196 0.023 3.43 0.019 0.061
IFS 0.10 13.35 0.366 0.033 2.62 0.001 0.003
IMP 0.14 12.63 0.102 0.022 3.61 0.001 0.002
ITA 0.10 14.20 0.019 0.002 6.21 0.048 0.237
KDC 0.18 13.73 0.153 0.038 7.39 0.009 0.062
KHA 0.09 11.87 0.146 0.032 1.53 0.043 0.065
KHP 0.07 12.84 0.560 0.111 2.40 0.156 0.307
LAF -0.09 11.87 0.085 0.021 1.19 0.006 0.007
4
LBM 0.06 11.21 0.348 0.068 1.17 0.360 0.396
LGC 0.04 10.76 0.091 0.146 0.56 0.280 0.177
MCP 0.05 11.43 0.270 0.123 0.74 0.169 0.130
MCV 0.02 12.19 0.262 0.031 2.38 0.359 0.571
MHC 0.08 12.18 0.187 0.117 0.96 0.278 0.270
MPC 0.07 13.85 0.067 0.009 5.61 0.005 0.030
NAV 0.12 13.92 0.108 0.007 6.04 0.013 0.072
NSC 0.08 11.47 0.109 0.012 1.17 0.018 0.021
PAC 0.08 12.49 0.267 0.057 1.96 0.046 0.086
PAN 0.24 11.35 0.047 0.025 1.20 0.008 0.009
PGC 0.05 13.44 0.211 0.033 2.08 0.103 0.193
PJT 0.06 11.61 0.215 0.028 1.66 0.002 0.003
PNC 0.04 12.01 0.129 0.025 0.86 0.012 0.010
PPC 0.09 16.18 0.659 0.085 3.39 0.334 0.629
PTC 0.06 12.82 0.068 0.013 1.63 0.025 0.041
PVD 0.05 14.59 0.025 0.005 5.21 0.147 0.472
RAL 0.11 13.00 0.181 0.039 4.49 0.108 0.352
REE 0.15 14.23 0.011 0.012 0.50 0.031 0.082
SAM 0.12 14.38 0.036 0.032 4.70 0.009 0.040
SAV 0.05 12.79 0.104 0.015 1.01 0.036 0.037
SCD 0.12 11.93 0.114 0.048 3.10 0.003 0.011
SFC 0.12 11.12 0.348 0.042 0.35 0.365 0.161
SFI 0.10 11.86 0.145 0.013 0.56 0.004 0.002
SJD 0.05 14.07 0.968 0.041 1.60 0.659 0.755
SJS 0.13 13.75 0.007 0.007 0.27 0.544 0.242
SMC 0.06 12.89 0.010 0.002 0.76 0.093 0.072
SSC 0.14 11.86 0.112 0.015 0.37 0.079 0.031
SVC 0.08 13.26 0.052 0.012 6.01 0.017 0.096
TAC 0.08 13.21 0.094 0.025 3.84 0.031 0.108
TBC 0.08 13.48 0.724 0.070 2.27 0.020 0.043
TCR 0.06 13.86 0.178 0.032 1.24 0.280 0.326
TDH 0.09 13.66 0.029 0.006 2.45 0.113 0.237
TMS 0.11 11.90 0.388 0.064 1.47 0.090 0.127
TNA 0.08 11.18 0.041 0.006 1.04 0.040 0.041
TS4 0.06 11.45 0.265 0.010 0.70 0.183 0.136
TTP 0.17 12.67 0.192 0.095 3.26 0.034 0.103
TYA 0.03 13.96 0.197 0.023 4.88 0.033 0.142
VFC 0.05 12.58 0.341 -0.015 1.38 0.276 0.344
VID 0.05 12.31 0.183 0.042 2.23 0.060 0.124
VIP 0.12 13.44 0.424 0.077 2.44 0.156 0.311
VIS 0.02 13.56 0.255 0.036 1.31 0.517 0.583
VNM 0.20 15.10 0.207 0.028 2.99 0.011 0.032
VPK 0.06 11.95 0.504 0.033 1.64 0.168 0.249
VSH 0.14 14.45 0.840 0.079 2.64 0.106 0.239
5
VTB 0.11 12.24 0.023 0.008 2.28 0.063 0.133
Nguồn: Nhóm tự tổng hợp
Năm 2007:
Mã
CK ROA SIZE TANG NDTS
GROWT
H DE DE1
ABT 0.09 12.94 0.061 0.010 1.98 0.000 0.000
AGF 0.04 13.65 0.231 0.030 1.72 0.024 0.041
BBC 0.06 12.85 0.216 0.027 4.95 0.030 0.132
BHS 0.08 13.41 0.305 0.055 2.21 0.181 0.328
BMC 0.46 11.46 0.199 0.040 16.96 0.006 0.097
BMP 0.19 13.12 0.161 0.047 5.45 0.000 0.001
BT6 0.05 13.47 0.069 0.016 1.91 0.128 0.219
CII 0.06 14.34 0.002 0.263 1.68 0.361 0.487
CLC 0.13 12.77 0.184 0.078 3.62 0.306 0.615
COM 0.05 12.71 0.062 0.009 0.57 0.042 0.024
CYC 0.01 12.54 0.402 0.058 1.48 0.125 0.175
DCT 0.09 12.85 0.075 0.014 0.64 0.177 0.120
DHA 0.15 12.37 0.049 0.010 0.87 0.009 0.008
DHG 0.14 13.76 0.118 0.026 5.10 0.000 0.001
DIC 0.07 12.17 0.316 0.012 1.28 0.016 0.020
DMC 0.11 13.31 0.116 0.022 3.33 0.002 0.007
DRC 0.12 13.28 0.240 0.086 3.08 0.151 0.354
DTT 0.04 11.57 0.115 0.018 1.21 0.000 0.000
FMC 0.07 12.86 0.098 0.040 1.64 0.002 0.003
FPT 0.16 15.49 0.112 0.032 10.35 0.003 0.033
GIL 0.07 12.86 0.043 0.007 1.50 0.003 0.004
GMC 0.08 12.11 0.268 0.046 2.42 0.013 0.030
GMD 0.07 15.01 0.294 0.031 2.02 0.087 0.162
HAI 0.13 12.89 0.042 0.003 6.72 0.000 0.001
HAP 0.10 13.50 0.307 0.023 2.33 0.091 0.190
HAS 0.05 12.60 0.068 0.006 2.31 0.011 0.026
HAX 0.08 11.39 0.179 0.034 4.50 0.000 0.000
HBC 0.03 13.75 0.320 0.006 3.02 0.039 0.108
HMC 0.08 13.04 0.031 0.003 3.49 0.007 0.024
HRC 0.33 12.92 0.162 0.028 8.53 0.001 0.011
HTV 0.08 12.23 0.130 0.028 2.16 0.000 0.001
ICF 0.06 12.73 0.164 0.018 3.07 0.012 0.035
IFS 0.07 13.68 0.243 0.025 2.74 0.001 0.004
IMP 0.10 13.25 0.071 0.017 4.41 0.000 0.001
ITA 0.08 15.36 0.006 0.001 2.38 0.040 0.090
KDC 0.07 14.89 0.066 0.013 3.67 0.003 0.010
KHA 0.04 12.79 0.045 0.010 1.70 0.083 0.133
KHP 0.10 13.06 0.391 0.093 3.28 0.099 0.264
LAF 0.13 12.00 0.091 0.018 3.37 0.002 0.006
LBM 0.05 11.64 0.226 0.045 2.2972973 0.103 0.208
6
LGC 0.01 12.51 0.017 0.003 0.3869407 0.630 0.398
MCP 0.05 12.33 0.083 0.038 0.9348837 0.458 0.441
MCV 0.04 12.53 0.281 0.065 1.3107345 0.242 0.296
MHC 0.12 12.51 0.407 0.101 2.3265306 0.121 0.243
MPC 0.09 14.57 0.088 0.008 3.4102564 0.055 0.165
NAV 0.16 14.67 0.048 0.013 3.53 0.017 0.056
NSC 0.11 11.69 0.089 0.011 1.5125628 0.011 0.017
PAC 0.10 13.00 0.149 0.034 2.202454 0.004 0.010
PAN 0.17 12.62 0.011 0.009 3.3247588 0.002 0.008
PGC 0.06 13.64 0.174 0.024 1.6074766 0.068 0.105
PJT 0.09 11.77 0.215 0.034 2.2420382 0.002 0.004
PNC 0.04 12.29 0.146 0.024 1.2783505 0.016 0.020
PPC 0.09 16.09 0.624 0.099 4.7288136 0.221 0.574
PTC 0.04 13.25 0.123 0.010 2.1292776 0.004 0.008
PVD 0.13 15.28 0.482 0.034 5.0292398 0.122 0.410
RAL 0.07 13.60 0.100 0.019 2.4497041 0.054 0.122
REE 0.10 14.88 0.006 0.010 0.483376 0.064 0.044
SAM 0.06 14.94 0.016 0.008 2.2914798 0.001 0.002
SAV 0.03 13.19 0.079 0.010 1.4143836 0.016 0.022
SCD 0.15 11.96 0.078 0.046 2.2797203 0.005 0.012
SFC 0.06 11.87 0.171 0.020 0.9052133 0.001 0.000
SFI 0.09 12.51 0.290 0.010 0.703252 0.433 0.350
SJD 0.06 14.01 0.983 0.058 2.0769231 0.508 0.681
SJS 0.23 14.25 0.009 0.004 3.1289308 0.008 0.025
SMC 0.08 13.27 0.046 0.006 1.4278846 0.053 0.074
SSC 0.14 11.96 0.129 0.017 0.8 0.065 0.052
SVC 0.06 13.89 0.022 0.005 2.9128631 0.019 0.053
TAC 0.15 13.64 0.053 0.014 5.4421053 0.050 0.223
TBC 0.11 13.54 0.743 0.092 1.648 0.000 0.000
TCR 0.06 13.96 0.387 0.041 1.0971429 0.290 0.310
TDH 0.15 13.92 0.026 0.001 1.5692308 0.107 0.162
TMS 0.08 12.27 0.313 0.043 1.528169 0.035 0.053
TNA 0.07 12.06 0.022 0.003 0.9454545 0.015 0.014
TS4 0.05 11.88 0.228 0.015 0.755814 0.094 0.073
TTP 0.11 13.10 0.251 0.063 3.2633588 0.000 0.001
TYA 0.01 13.82 0.255 0.031 3.9876543 0.031 0.112
VFC 0.06 12.56 0.315 0.049 2.3370166 0.105 0.215
VID 0.05 12.97 0.079 0.026 1.6299213 0.088 0.136
VIP 0.10 14.26 0.612 0.037 3.7461538 0.182 0.455
VIS 0.03 13.58 0.224 0.034 2.8189655 0.201 0.416
VNM 0.18 15.51 0.189 0.024 3.004065 0.011 0.031
VPK 0.06 12.11 0.469 0.036 1.5564516 0.157 0.225
VSH 0.10 14.72 0.639 0.060 1.9219858 0.078 0.134
VTB 0.07 12.72 0.014 0.004 1.505102 0.004 0.006
Nguồn: Nhóm tự tổng hợp
7
Năm 2008:
Mã CK ROA SIZE TANG NDTS GROWTH DE DE1
ABT 0.06 12.86 0.104 0.014 0.511 0.000 0.000
AGF 0.01 14.11 0.290 0.030 0.314 0.004 0.001
BBC 0.03 13.31 0.230 0.029 0.439 0.047 0.021
BHS -0.07 13.30 0.296 0.061 0.952 0.332 0.321
BMC 0.35 11.79 0.148 0.041 4.598 0.000 0.002
BMP 0.17 13.25 0.330 0.063 1.035 0.001 0.002
BT6 0.06 13.39 0.094 0.019 1.973 0.114 0.202
CII 0.07 14.51 0.001 0.039 1.337 0.467 0.539
CLC 0.13 12.82 0.159 0.061 1.243 0.001 0.001
COM 0.06 12.71 0.055 0.011 0.391 0.054 0.022
CYC 0.05 12.71 0.322 0.057 0.704 0.551 0.463
DCT 0.11 12.78 0.082 0.016 0.361 0.119 0.046
DHA 0.13 12.61 0.042 0.009 0.377 0.016 0.006
DHG 0.12 13.89 0.099 0.026 2.497 0.009 0.021
DIC 0.04 12.69 0.212 0.022 0.453 0.195 0.098
DMC 0.10 13.33 0.160 0.026 1.009 0.003 0.003
DRC 0.08 13.33 0.255 0.046 0.600 0.425 0.306
DTT 0.06 11.56 0.169 0.023 0.373 0.001 0.000
FMC 0.04 12.72 0.186 0.040 0.411 0.008 0.003
FPT 0.17 15.63 0.113 0.039 2.872 0.001 0.002
GIL 0.08 12.83 0.056 0.008 0.462 0.009 0.004
GMC 0.09 12.13 0.301 0.053 0.602 0.006 0.004
GMD 0.03 15.24 0.317 0.029 0.639 0.431 0.326
HAI 0.04 13.24 0.018 0.002 0.937 0.000 0.000
HAP -0.10 13.42 0.331 0.043 0.539 0.254 0.155
HAS 0.05 12.49 0.025 0.007 0.410 0.014 0.006
HAX 0.07 12.11 0.188 0.033 0.582 0.012 0.007
HBC 0.01 13.97 0.111 0.011 0.460 0.311 0.172
8
HMC 0.05 13.61 0.049 0.003 0.879 0.003 0.002
HRC 0.23 12.87 0.133 0.022 1.329 0.009 0.011
HTV 0.02 12.16 0.137 0.029 0.469 0.002 0.001
ICF 0.03 12.94 0.159 0.016 0.575 0.109 0.065
IFS -0.23 13.98 0.366 0.030 1.563 0.123 0.180
IMP 0.10 13.30 0.076 0.019 1.706 0.002 0.004
ITA 0.05 15.56 0.007 0.001 0.775 0.098 0.077
KDC -0.02 14.91 0.117 0.022 0.813 0.092 0.077
KHA 0.11 12.76 0.036 0.009 0.677 0.028 0.019
KHP 0.06 13.59 0.614 0.114 0.784 0.700 0.647
LAF 0.02 12.29 0.085 0.018 0.625 0.006 0.004
LBM 0.05 12.03 0.310 0.051 0.757 0.464 0.396
LGC 0.04 12.74 0.007 0.002 0.391 0.688 0.464
MCP 0.08 12.23 0.431 0.055 0.335 0.526 0.271
MCV 0.03 12.69 0.224 0.098 0.410 0.329 0.167
MHC 0.00 12.88 0.493 0.105 0.425 0.525 0.319
MPC -0.02 14.63 0.109 0.012 0.761 0.231 0.186
NAV 0.04 14.79 0.183 0.021 0.750 0.060 0.046
NSC 0.14 12.22 0.059 0.009 0.618 0.007 0.004
PAC 0.15 13.13 0.115 0.033 1.193 0.004 0.005
PAN 0.10 12.27 0.029 0.017 0.646 0.014 0.009
PGC 0.00 13.53 0.182 0.028 0.355 0.343 0.156
PJT 0.03 12.10 0.384 0.030 0.752 0.004 0.003
PNC 0.01 12.58 0.121 0.022 0.349 0.236 0.097
PPC -0.02 16.19 0.474 0.086 1.660 0.526 0.649
PTC 0.01 13.10 0.140 0.017 0.304 0.024 0.007
PVD 0.11 15.97 0.233 0.021 3.795 0.208 0.498
RAL 0.05 13.70 0.197 0.023 0.477 0.182 0.096
REE -0.06 14.77 0.008 0.014 0.358 0.124 0.048
SAM -0.03 14.64 0.050 0.007 0.356 0.000 0.000
9
SAV 0.02 13.26 0.105 0.013 0.400 0.096 0.041
SCD 0.15 12.05 0.050 0.041 0.913 0.003 0.003
SFC 0.12 11.81 0.167 0.029 0.741 0.003 0.002
SFI 0.12 12.58 0.300 0.008 0.247 0.006 0.001
SJD 0.03 13.95 0.998 0.060 0.895 0.608 0.581
SJS 0.07 14.28 0.012 0.002 0.777 0.127 0.102
SMC 0.10 13.53 0.063 0.020 0.456 0.179 0.100
SSC 0.18 12.04 0.125 0.022 0.199 0.146 0.033
SVC 0.04 14.13 0.015 0.007 0.427 0.698 0.496
TAC 0.02 13.44 0.197 0.028 1.252 0.169 0.202
TBC 0.19 13.65 0.609 0.056 0.888 0.000 0.000
TCR 0.03 13.96 0.403 0.064 0.367 0.443 0.225
TDH 0.14 14.18 0.041 0.004 0.418 0.335 0.174
TMS 0.12 12.33 0.403 0.069 0.718 0.044 0.032
TNA 0.07 12.23 0.010 0.003 0.272 0.098 0.029
TS4 0.04 12.41 0.130 0.009 0.511 0.372 0.232
TTP 0.14 13.09 0.213 0.065 0.541 0.001 0.000
TYA -0.16 13.40 0.347 0.056 2.120 0.047 0.095
VFC 0.04 12.73 0.158 0.045 0.496 0.097 0.051
VID 0.05 13.13 0.076 0.028 0.551 0.255 0.159
VIP 0.05 14.19 0.593 0.062 0.657 0.531 0.427
VIS 0.13 13.84 0.145 0.031 0.672 0.639 0.544
VNM 0.21 15.60 0.256 0.030 1.408 0.026 0.037
VPK 0.02 12.16 0.509 0.040 0.595 0.379 0.266
VSH 0.15 14.73 0.573 0.061 1.109 0.086 0.095
VTB
0.09 12.48 0.014 0.005 0.680 0.053 0.036
Nguồn: Nhóm tự tổng hợp
Năm 2009:
Mã CK ROA SIZE TANG NDTS GROWTH DE DE1
ABT 0.17 13.19 0.083 0.011 0.97 0.000 0.000
10
AGF 0.01 14.01 0.298 0.035 0.68 0.019 0.013
BBC 0.08 13.51 0.225 0.027 0.85 0.112 0.097
BHS 0.14 13.69 0.267 0.036 1.26 0.188 0.226
BMC 0.14 11.93 0.375 0.054 4.67 0.019 0.083
BMP 0.30 13.62 0.283 0.055 1.63 0.001 0.002
BT6 0.09 13.63 0.154 0.067 1.68 0.069 0.110
CII 0.13 14.73 0.028 0.037 2.44 0.265 0.469
CLC 0.11 13.06 0.075 0.053 1.71 0.001 0.001
COM 0.13 13.06 0.044 0.010 0.56 0.027 0.015
CYC 0.01 12.76 0.299 0.063 0.67 0.275 0.203
DCT 0.05 13.49 0.042 0.009 0.68 0.525 0.428
DHA 0.20 12.76 0.054 0.007 0.86 0.007 0.006
DHG 0.23 14.24 0.078 0.020 2.92 0.005 0.014
DIC 0.04 12.92 0.073 0.015 1.08 0.002 0.002
DMC 0.11 13.47 0.184 0.025 1.97 0.015 0.029
DRC 0.50 13.57 0.265 0.041 1.68 0.044 0.072
DTT 0.01 11.74 0.162 0.025 0.52 0.000 0.000
FMC 0.02 13.34 0.108 0.023 0.62 0.006 0.004
FPT 0.14 16.16 0.098 0.029 3.76 0.145 0.389
GIL 0.13 12.99 0.075 0.009 1.02 0.004 0.004
GMC 0.16 12.26 0.281 0.046 2.02 0.002 0.004
GMD 0.07 15.32 0.337 0.038 1.50 0.221 0.298
HAI 0.09 13.22 0.018 0.003 1.65 0.000 0.000
HAP 0.07 13.45 0.302 0.027 0.78 0.139 0.112
HAS 0.03 12.39 0.045 0.007 0.70 0.008 0.005
HAX 0.06 12.36 0.149 0.026 1.22 0.005 0.007
HBC 0.03 14.12 0.161 0.015 0.89 0.034 0.031
HMC 0.03 13.74 0.041 0.003 1.23 0.115 0.138
HRC 0.15 12.99 0.091 0.014 1.78 0.017 0.029
HTV 0.11 12.29 0.144 0.030 1.03 0.000 0.000
ICF 0.08 12.81 0.200 0.027 0.98 0.033 0.032
IFS -0.04 13.48 0.571 0.058 2.39 0.363 0.576
IMP 0.09 13.50 0.057 0.017 1.82 0.011 0.020
ITA 0.06 15.79 0.010 0.002 1.43 0.142 0.191
KDC 0.13 15.21 0.117 0.020 1.97 0.028 0.053
KHA 0.12 12.86 0.052 0.005 1.23 0.010 0.012
KHP 0.06 13.65 0.480 0.120 1.23 0.487 0.538
LAF 0.10 12.28 0.091 0.021 1.37 0.003 0.004
LBM 0.04 12.20 0.450 0.063 0.84 0.162 0.164
LGC 0.07 12.93 0.169 0.007 1.61 0.391 0.507
MCP 0.06 12.22 0.380 0.068 0.83 0.263 0.228
MCV 0.02 12.90 0.148 0.085 1.11 0.359 0.383
MHC -0.08 12.95 0.476 0.032 0.99 0.370 0.367
MPC 0.11 14.61 0.133 0.016 2.14 0.094 0.181
11
NAV -0.06 14.60 0.196 0.043 0.76 0.048 0.037
NSC 0.14 12.42 0.151 0.011 1.64 0.002 0.004
PAC 0.22 13.41 0.138 0.028 3.18 0.018 0.054
PAN 0.15 12.36 0.086 0.017 0.80 0.005 0.004
PGC 0.06 13.82 0.213 0.022 0.77 0.218 0.177
PJT 0.06 11.85 0.459 0.067 0.96 0.124 0.120
PNC 0.01 12.65 0.171 0.028 0.66 0.155 0.109
PPC 0.08 16.28 0.360 0.077 1.32 0.534 0.602
PTC 0.00 12.98 0.197 0.019 0.42 0.003 0.001
PVD 0.07 16.33 0.747 0.021 2.42 0.355 0.571
RAL 0.03 13.86 0.240 0.030 0.71 0.127 0.094
REE 0.13 15.03 0.005 0.014 0.62 0.063 0.040
SAM 0.09 14.80 0.036 0.007 0.69 0.000 0.000
SAV 0.02 13.28 0.094 0.013 1.41 0.020 0.027
SCD 0.18 12.18 0.042 0.010 1.42 0.003 0.004
SFC 0.18 12.40 0.093 0.017 2.17 0.003 0.007
SFI 0.10 12.70 0.285 0.013 1.73 0.001 0.001
SJD 0.10 13.88 1.004 0.078 1.02 0.413 0.419
SJS 0.24 14.91 0.008 0.001 4.46 0.060 0.220
SMC 0.05 14.26 0.035 0.009 1.20 0.085 0.100
SSC 0.22 12.36 0.089 0.017 0.53 0.039 0.021
SVC 0.06 14.40 0.022 0.005 1.19 0.422 0.464
TAC 0.04 13.39 0.345 0.043 1.49 0.149 0.207
TBC 0.15 13.67 0.553 0.052 1.50 0.026 0.039
TCR 0.00 13.97 0.417 0.064 0.49 0.273 0.156
TDH 0.16 14.42 0.031 0.002 1.28 0.136 0.167
TMS 0.08 13.04 0.278 0.039 0.74 0.242 0.192
TNA 0.14 12.13 0.017 0.004 0.80 0.014 0.026
TS4 0.07 12.81 0.081 0.006 2.23 0.271 0.453
TTP 0.16 13.19 0.213 0.061 1.29 0.000 0.000
TYA 0.00 13.32 0.329 0.056 1.88 0.016 0.030
VFC 0.05 12.82 0.027 0.117 0.85 0.035 0.030
VID 0.05 13.22 0.077 0.022 0.83 0.244 0.212
VIP 0.02 14.62 0.729 0.062 1.83 0.419 0.570
VIS 0.15 14.22 0.093 0.022 1.48 0.455 0.553
VNM 0.28 15.95 0.216 0.028 3.75 0.010 0.037
VPK 0.07 11.92 0.618 0.057 1.05 0.097 0.102
VSH 0.15 14.76 0.496 0.059 1.48 0.069 0.099
VTB 0.08 12.65 0.173 0.009 0.78 0.007 0.006
Nguồn: Nhóm tự tổng hợp
Năm 2010:
Mã
CK ROA SIZE TANG NDTS GROWTH DE DE1
12
ABT 0.16 13.306 0.072 0.011 1.319 0.000 0.000
AGF 0.04 14.120 0.306 0.029 0.494 0.034 0.017
BBC 0.05 13.540 0.480 0.047 0.620 0.083 0.053
BHS 0.15 13.827 0.217 0.033 1.187 0.163 0.187
BMC 0.13 12.044 0.310 0.054 1.715 0.049 0.081
BMP 0.28 13.797 0.233 0.055 1.919 0.001 0.002
BT6 0.08 13.907 0.053 0.013 5.136 0.018 0.086
CII 0.10 14.960 0.001 0.025 2.020 0.331 0.500
CLC 0.07 13.309 0.025 0.042 1.235 0.001 0.001
COM 0.08 13.048 0.235 0.010 1.446 0.011 0.016
CYC 0.04 12.697 0.346 0.078 0.550 0.659 0.516
DCT 0.03 13.757 0.028 0.006 0.667 0.583 0.482
DHA 0.14 12.878 0.041 0.009 0.964 0.006 0.006
DHG 0.21 14.402 0.091 0.022 2.526 0.016 0.039
DIC 0.04 13.122 0.052 0.014 1.288 0.001 0.001
DMC 0.12 13.548 0.237 0.028 0.974 0.045 0.044
DRC 0.18 13.878 0.174 0.047 1.681 0.033 0.055
DTT 0.01 11.819 0.294 0.029 0.643 0.058 0.038
FMC 0.05 13.127 0.140 0.028 0.561 0.006 0.003
FPT 0.14 16.305 0.122 0.030 3.128 0.132 0.322
GIL 0.07 13.214 0.152 0.012 0.856 0.004 0.004
GMC 0.11 12.645 0.239 0.035 1.235 0.004 0.004
GMD 0.03 15.704 0.277 0.026 0.837 0.285 0.250
HAI 0.16 13.138 0.029 0.002 1.318 0.000 0.000
HAP 0.08 13.366 0.213 0.026 0.507 0.004 0.002
HAS 0.02 12.374 0.038 0.006 0.496 0.035 0.018
HAX 0.03 12.652 0.156 0.119 0.960 0.033 0.032
HBC 0.07 14.541 0.158 0.018 1.027 0.057 0.058
HMC 0.03 13.898 0.046 0.046 1.069 0.181 0.191
HRC 0.19 13.127 0.065 0.006 2.517 0.009 0.022
HTV 0.07 12.419 0.108 0.020 0.689 0.002 0.001
ICF 0.06 12.840 0.175 0.028 0.677 0.045 0.031
IMP 0.11 13.529 0.193 0.022 1.217 0.002 0.003
ITA 0.07 16.073 0.007 0.001 0.975 0.228 0.224
KDC 0.12 15.438 0.153 0.059 1.639 0.023 0.037
KHA 0.11 12.976 0.048 0.003 0.843 0.054 0.046
KHP 0.08 13.883 0.415 0.096 0.858 0.423 0.387
LAF 0.24 12.778 0.054 0.014 1.211 0.002 0.002
LBM 0.06 12.205 0.450 0.068 0.784 0.196 0.159
LGC 0.10 12.862 0.183 0.013 1.520 0.280 0.371
MCP 0.08 12.319 0.354 0.060 0.786 0.242 0.161
MCV 0.02 13.107 0.094 0.041 0.850 0.083 0.072
13
MPC 0.10 14.666 0.150 0.016 1.557 0.264 0.359
NAV 0.04 14.510 0.177 0.048 0.596 0.041 0.025
NSC 0.14 12.621 0.138 0.015 1.297 0.002 0.003
PAC 0.12 13.871 0.107 0.022 2.535 0.037 0.087
PAN 0.07 12.600 0.074 0.020 0.799 0.005 0.004
PGC 0.04 14.020 0.186 0.020 0.534 0.319 0.200
PJT 0.07 11.914 0.464 0.071 0.748 0.125 0.096
PNC 0.02 12.784 0.126 0.029 0.645 0.148 0.099
PPC 0.00 16.263 0.297 0.070 1.009 0.645 0.647
PTC -0.01 14.125 0.059 0.006 0.567 0.010 0.006
PVD 0.06 16.527 0.622 0.040 2.052 0.351 0.525
RAL 0.04 13.970 0.224 0.036 0.564 0.210 0.130
REE 0.07 15.407 0.003 0.000 1.045 0.231 0.239
SAM 0.04 14.775 0.041 0.002 0.504 0.000 0.000
SAV 0.02 13.202 0.007 0.010 1.207 0.073 0.085
SCD 0.12 12.217 0.117 0.019 1.564 0.001 0.001
SFC 0.24 12.347 0.416 0.008 1.761 0.004 0.007
SFI 0.08 12.893 2.366 0.120 0.895 0.002 0.001
SJD 0.07 13.849 0.024 0.005 0.897 0.321 0.297
SJS 0.12 14.914 0.043 0.007 3.446 0.083 0.239
SMC 0.03 14.737 0.010 0.002 0.730 0.149 0.113
SSC 0.19 12.471 0.217 0.030 7.200 0.001 0.011
SVC 0.03 14.668 0.003 0.001 0.836 0.495 0.450
TAC 0.09 13.758 0.240 0.008 1.374 0.100 0.133
TBC 0.05 13.622 0.527 0.054 1.250 0.028 0.034
TCR 0.06 13.923 0.438 0.055 0.574 0.091 0.051
TDH 0.12 14.666 0.091 0.001 0.991 0.220 0.213
TMS 0.08 13.302 0.330 0.004 1.231 0.258 0.299
TNA 0.12 13.294 0.011 0.005 0.971 0.021 0.021
TS4 0.09 13.223 0.392 0.021 0.991 0.385 0.383
TTP 0.13 13.393 0.164 0.059 1.009 0.001 0.001
TYA 0.02 13.572 0.226 0.038 1.132 0.001 0.002
VFC 0.04 13.273 0.064 0.005 1.373 0.074 0.098
VID 0.02 13.572 0.093 0.017 0.912 0.324 0.304
VIP 0.04 14.592 0.747 0.075 0.741 0.612 0.540
VIS 0.07 14.321 0.073 0.022 1.629 0.006 0.009
VNM 0.34 16.193 0.240 0.027 3.805 0.005 0.020
VPK 0.07 11.954 0.553 0.056 0.957 0.044 0.042
VSH 0.10 14.838 0.410 0.052 1.088 0.109 0.117
VTB 0.09 12.590 0.168 0.018 0.707 0.083 0.060
Nguồn: Nhóm tự tổng hợp
14
Phụ lục 3: Mô hình từng nhân tố.
Tương quan giữa ROA và DE, DE1:
ROA và DE
Năm 2006:
Năm 2007:
Năm 2008:
Năm 2009:
15
Năm 2010:
ROA và DE1:
Năm 2006:
Năm 2007:
16
Năm 2008:
Năm 2009:
Năm 2010:
Tương quan giữa SIZE và DE, DE1:
SIZE và DE:
17
Năm 2006:
Năm 2007:
Năm 2008:
Năm 2009:
Năm 2010:
18
SIZE và DE1:
Năm 2006:
Năm 2007:
Năm 2008:
Năm 2009:
19
Năm 2010:
Tương quan giữa TANG và DE, DE1:
TANG và DE:
Năm 2006:
Năm 2007:
20
Năm 2008:
Năm 2009:
Năm 2010:
TANG và DE1:
21
Năm 2006:
Năm 2007:
Năm 2008:
Năm 2009:
22
Năm 2010:
Tương quan giữa NDTS và DE, DE1:
NDTS và DE:
Năm 2006:
Năm 2007:
Năm 2008:
23
Năm 2009:
Năm 2010:
NDTS và DE1:
Năm 2006:
Năm 2007:
24
Năm 2008:
Năm 2009:
Năm 2010:
Tương quan giữa GROWTH và DE, DE1:
GROWTH và DE
Năm 2006:
25
Năm 2007:
Năm 2008:
Năm 2009:
Năm 2010:
GROWTH và DE1