Tải bản đầy đủ (.doc) (2 trang)

English words like VNM

Bạn đang xem bản rút gọn của tài liệu. Xem và tải ngay bản đầy đủ của tài liệu tại đây (42.59 KB, 2 trang )

SOME ENGLISH
WORDS ARE LIKE
VIETNAMESE WORDS
(if anyone has more words,
please add to share)
1. am
2. an
3. ay
4. baa
5. ban
6. bang
7. bap
8. bat
9. bay
10.be
11.ben
12.bet
13.bin
14.bit
15.bon
16.bop
17.bot
18.bum
19.bun
20.but
21.cam
22.can
23.cat
24.chaos
25.cop
26.cut


27.dan
28.day
29.den
30.dim
31.dit
32.don
33.dong
34.do
35.dung
36.em
37.gam
38.gat
39.gay
40.gang
41.go
42.gong
43.gut
44.hang
45.ham
46.hap
47.hat
48.hay
49.he
50.hen
51.het
52.hi
53.him
54.hit
55.hoe
56.hong

57.hop
58.hum
59.hut
60.in
61.it
62.ken
63.lat
64.lay
65.lam
66.let
67.lin
68.lit
69.loan
70.long
71.lop
72.mam
73.man
74.mat
75. may
76.me
77.mem
78.men
79.met
80.mini
81.mo
82.mop
1
83.mum
84.my
85.nap

86.nay
87.nene
88.net
89.nim
90.no
91.non
92.nut
93.on
94.qui tam
95.phut
96.qua
97.quay
98.quandong
99.ran
100. rang
101. ray
102. ri
103. rim
104. rit
105. roan
106. roi
107. rut
108. sang
109. sap
110. sat
111. say
112. sin
113. sit
114. so
115. som

116. son
117. song
118. sop
119. sum
120. tam
121. tang
122. tan
123. tap
124. tat
125. te
126. ten
127. tet
128. than
129. the
130. then
131. that
132. thong
133. tit
134. tin
135. toe
136. tom
137. ton
138. tong
139. to
140. top
141. tuan
142. tun
143. tut
144. vet
145. vita

146. von
147.
2

Tài liệu bạn tìm kiếm đã sẵn sàng tải về

Tải bản đầy đủ ngay
×