Tải bản đầy đủ (.doc) (10 trang)

HỌC SINH - KHỐI 6

Bạn đang xem bản rút gọn của tài liệu. Xem và tải ngay bản đầy đủ của tài liệu tại đây (139.9 KB, 10 trang )

DANH SÁCH HỌC SINH PHÒNG THI: Phòng 1
Thi cuối kỳ II (2012-2013)
Số Báo Danh Họ và Tên Giới tính Ngày sinh Ghi chú
STT
Môn thi: Địa lí-Công nghệ-Tin học-Vật lí-Ngữ văn-Lịch sử-Toán-GDCD-Anh-Sinh.
Từ SBD HK2- K6001 đến SBD HK2- K6036
HK2-K6001 Lâm Khả Ái
Nữ
31/03/2001
1
HK2-K6002 Thạch Hoàng An
Nam
09/09/1999
2
HK2-K6003 Võ Hoàng An
Nam
01/01/2000
3
HK2-K6004 Liêu Đoàn Quốc Anh
Nam
10/08/2001
4
HK2-K6005 Huỳnh Thị Lan Anh
Nữ
10/11/2001
5
HK2-K6006 Huỳnh Thị Phương Anh
Nữ
22/12/2001
6
HK2-K6007 Trần Thị Triều Anh


Nữ
12/11/2001
7
HK2-K6008 Dương Bé Ba
Nam
26/09/2001
8
HK2-K6009 Lê Dương Bảo
Nam
20/11/2001
9
HK2-K6010 Trần Quốc Bảo
Nam
17/02/2000
10
HK2-K6011 Sơn Bé
Nam
23/01/2001
11
HK2-K6012 Phan Thị Ngọc Bích
Nữ
12/05/2001
12
HK2-K6013 LâmThanh Bình
Nam
13/11/2000
13
HK2-K6014 Lâm Thanh Bình
Nam
19/07/2001

14
HK2-K6015 Lê Thanh Bình
Nam
29/01/1999
15
HK2-K6016 Sơn Thị Ngân Bình
Nữ
24/12/2000
16
HK2-K6017 Huỳnh Thuận Bình
Nam
20/10/2001
17
HK2-K6018 Lâm Hoàng Bửu
Nam
09/05/2001
18
HK2-K6019 Hứa Hửu Cận
Nam
06/04/2001
19
HK2-K6020 Lâm Minh Cảnh
Nam
30/12/2000
20
HK2-K6021 Lâm Huỳnh Cương
Nam
15/01/2000
21
HK2-K6022 Triệu Xuân Chanh

Nam
08/10/2000
22
HK2-K6023 Ngô Lê Ngọc Châu
Nữ
24/07/2001
23
HK2-K6024 Nguyễn Thị Tiết Chi
Nữ
17/10/2001
24
HK2-K6025 Dương Xí Chiêu
Nam
05/10/2001
25
HK2-K6026 Trà Chum
Nam
19/03/2001
26
HK2-K6027 Hoa Thành Chúng
Nam
10/09/1999
27
HK2-K6028 Đào Thanh Dần
Nam
22/07/1998
28
HK2-K6029 Bùi Thị Diễm
Nữ
25/11/1998

29
HK2-K6030 Sơn Bình Diệu
Nam
04/06/1999
30
HK2-K6031 Trần Ngọc Diệu
Nữ
06/01/1999
31
HK2-K6032 Lý Văn Dủ
Nam
15/06/1999
32
HK2-K6033 Lý Dũng
Nam
01/01/1999
33
HK2-K6034 Văn Tín Dũng
Nam
28/08/2001
34
HK2-K6035 Thạch Hoàng Duy
Nam
15/09/2001
35
HK2-K6036 Huỳnh Khánh Duy
Nam
20/06/2000
36
DANH SÁCH HỌC SINH PHÒNG THI: Phòng 2

Thi cuối kỳ II (2012-2013)
Số Báo Danh Họ và Tên Giới tính Ngày sinh Ghi chú
STT
Môn thi: Địa lí-Công nghệ-Tin học-Vật lí-Ngữ văn-Lịch sử-Toán-GDCD-Anh-Sinh
Từ SBD HK2- K6037 đến SBD HK2- K6072
HK2-K6037 Nguyễn Minh Duy
Nam
10/02/1999
1
HK2-K6038 Phạm Thị Bé Duy
Nữ
20/04/2001
2
HK2-K6039 Trương Thị Trúc Duy
Nữ
12/02/2001
3
HK2-K6040 Mã Huỳnh Duyên
Nữ
05/02/2001
4
HK2-K6041 Thạch Ngọc Duyên
Nữ
02/06/2000
5
HK2-K6042 Trần Ngọc Duyên
Nữ
01/03/2001
6
HK2-K6043 Lý Thị Mỹ Duyên

Nữ
07/04/2000
7
HK2-K6044 Lý Trần Thùy Duyên
Nữ
18/08/2001
8
HK2-K6045 Lý Ngọc Dượng
Nữ
25/01/2001
9
HK2-K6046 Nguyễn Văn Dương
Nam
20/08/2000
10
HK2-K6047 Bùi Dương Thị Anh Đào
Nữ
24/02/2001
11
HK2-K6048 Lê Thị Trúc Đào
Nữ
06/04/2001
12
HK2-K6049 Lâm Tiến Đạt
Nam
10/10/2001
13
HK2-K6050 Lâm Thanh Điền
Nam
02/04/2001

14
HK2-K6051 Dương Thị Hồng Điều
Nữ
23/01/2001
15
HK2-K6052 Sơn Thị Ngọc Điều
Nữ
12/05/2001
16
HK2-K6053 Nguyễn Thị Hồng Đoan
Nữ
10/01/2001
17
HK2-K6054 Hồ Văn Đô
Nam
29/07/2000
18
HK2-K6055 Âu Dương Đức
Nam
10/03/2001
19
HK2-K6056 Lâm Minh Đức
Nam
18/11/2001
20
HK2-K6057 Điền Đươl
Nam
02/12/2000
21
HK2-K6058 Nguyễn Thị Cẩm Giang

Nữ
10/06/1999
22
HK2-K6059 Hàng Minh Hà
Nam
28/04/2000
23
HK2-K6060 Dương Hải
Nam
01/01/1999
24
HK2-K6061 Sơn Huỳnh Hải
Nam
09/11/2000
25
HK2-K6062 Phạm Lê Việt Hải
Nam
21/08/2001
26
HK2-K6063 Nguyễn Phạm Vũ Hải
Nam
16/09/2001
27
HK2-K6064 Thạch Sơn Hải
Nam
18/06/2001
28
HK2-K6065 Ngô Hoàng Hận
Nam
19/05/2000

29
HK2-K6066 Nguyễn Trường Hận
Nam
09/04/1999
30
HK2-K6067 Triệu Lâm Mỹ Hằng
Nữ
04/01/2001
31
HK2-K6068 Nguyễn Phương Như Hạnh
Nữ
11/05/2001
32
HK2-K6069 Lý Thị Hạnh
Nữ
10/06/2001
33
HK2-K6070 Lý Hào
Nam
30/06/2001
34
HK2-K6071 Lê Minh Hào
Nam
15/05/2001
35
HK2-K6072 Yếp Thanh Hào
Nam
25/11/2001
36
DANH SÁCH HỌC SINH PHÒNG THI: Phòng 3

Thi cuối kỳ II (2012-2013)
Số Báo Danh Họ và Tên Giới tính Ngày sinh Ghi chú
STT
Môn thi: Địa lí-Công nghệ-Tin học-Vật lí-Ngữ văn-Lịch sử-Toán-GDCD-Anh-Sinh
Từ SBD HK2- K6073 đến SBD HK2- K6108
HK2-K6073 Thạch Hậu
Nam
13/12/2000
1
HK2-K6074 Thạch Hấu
Nam
16/12/2000
2
HK2-K6075 Mai Phúc Hậu
Nam
11/04/1999
3
HK2-K6076 Lý Gia Hân
Nữ
20/10/2001
4
HK2-K6077 Phạm Mỹ Hân
Nữ
03/06/2001
5
HK2-K6078 Nguyễn Thị Ngọc Hân
Nữ
20/09/2001
6
HK2-K6079 Võ Thị Ngọc Hân

Nữ
13/09/2001
7
HK2-K6080 Liêu Minh Hiền
Nam
13/05/2001
8
HK2-K6081 Nguyễn Thị Hiền
Nữ
29/10/2001
9
HK2-K6082 Huỳnh Trung Hiếu
Nam
26/11/2001
10
HK2-K6083 Tô Hòa
Nam
04/11/2001
11
HK2-K6084 Sơn Thị Kim Hoa
Nữ
27/03/1999
12
HK2-K6085 Sơn Thị Thu Hoa
Nữ
15/07/1997
13
HK2-K6086 Dương Khánh Hòai
Nam
25/08/2001

14
HK2-K6087 Lâm Hoàng
Nam
05/04/2000
15
HK2-K6088 Trần Huy Hoàng
Nam
23/07/2000
16
HK2-K6089 Kim Ngọc Hoàng
Nam
08/01/2001
17
HK2-K6090 Tô Thanh Hoàng
Nam
01/08/2001
18
HK2-K6091 Sơn Thị Hoàng
Nữ
17/03/2001
19
HK2-K6092 Lý Hoàng Húa
Nam
07/10/2001
20
HK2-K6093 Sơn Tấn Huân
Nam
23/03/2001
21
HK2-K6094 Thạch Phước Huy

Nam
07/09/2000
22
HK2-K6095 Trương Thị Ngọc Huyền
Nữ
30/04/2000
23
HK2-K6096 Nguyễn Thị Ngọc Huỳnh
Nữ
11/12/2000
24
HK2-K6097 Lâm Thành Hưng
Nam
26/11/1999
25
HK2-K6098 Lâm Thị Hường
Nữ
16/02/2001
26
HK2-K6099 Dương Thị Hương
Nữ
13/04/1999
27
HK2-K6100 Mai Thị Diễm Hương
Nữ
14/05/2001
28
HK2-K6101 Trần Thị Huỳnh Hương
Nữ
22/02/2000

29
HK2-K6102 Sơn Thị Xuân Hương
Nữ
02/03/2001
30
HK2-K6103 Lê Quốc Kiệt
Nam
16/05/2001
31
HK2-K6104 Lý Quốc Kiệt
Nam
09/04/2001
32
HK2-K6105 Lâm Thị Thúy Kiều
Nữ
28/05/2001
33
HK2-K6106 Nguyễn Trung Kiên
Nam
15/06/2001
34
HK2-K6107 Lâm Thị Kim
Nữ
02/06/2001
35
HK2-K6108 Nguyễn Văn Kính
Nam
13/03/2001
36
DANH SÁCH HỌC SINH PHÒNG THI: Phòng 4

Thi cuối kỳ II (2012-2013)
Số Báo Danh Họ và Tên Giới tính Ngày sinh Ghi chú
STT
Môn thi: Địa lí-Công nghệ-Tin học-Vật lí-Ngữ văn-Lịch sử-Toán-GDCD-Anh-Sinh.
Từ SBD HK2- K6109 đến SBD HK2- K6144
HK2-K6109 Nguyễn Thị Kỷ
Nữ
09/09/1998
1
HK2-K6110 Lý Duy Kha
Nam
19/02/2001
2
HK2-K6111 Dương Khải
Nam
30/07/2000
3
HK2-K6112 Lý Minh Khải
Nam
14/10/2001
4
HK2-K6113 Danh Khang
Nam
15/12/1999
5
HK2-K6114 Lâm Chí Khang
Nam
27/01/2001
6
HK2-K6115 Phương Nhĩ Khang

Nam
13/01/2001
7
HK2-K6116 Trần Văn Tuấn Khang
Nam
30/10/2001
8
HK2-K6117 Trần Vĩ Khang
Nam
16/06/2001
9
HK2-K6118 Mã Vĩnh Khang
Nam
09/05/2001
10
HK2-K6119 Lý Khanh
Nam
15/03/2000
11
HK2-K6120 Nguyễn Duy Khánh
Nam
22/01/2001
12
HK2-K6121 Nguyễn Tuấn Khánh
Nam
20/10/2001
13
HK2-K6122 Lê Anh Khoa
Nam
11/02/2001

14
HK2-K6123 Lê Y Khoa
Nam
09/11/2000
15
HK2-K6124 Di Đình Khôi
Nam
11/08/2001
16
HK2-K6125 Nguyễn Minh Lâm
Nam
17/02/2000
17
HK2-K6126 Lâm Xuân Lê
Nam
07/08/1998
18
HK2-K6127 Thạch Thị Hồng Liêu
Nữ
10/01/2000
19
HK2-K6128 Trần Ngọc Lìn
Nữ
06/01/2001
20
HK2-K6129 Lâm Thị Bé Linh
Nữ
03/06/2001
21
HK2-K6130 Nguyễn Thị Phương Linh

Nữ
26/05/2000
22
HK2-K6131 Nguyễn Thị Trúc Linh
Nữ
21/07/2000
23
HK2-K6132 Trần Trúc Linh
Nữ
15/01/2001
24
HK2-K6133 Nguyễn Văn Linh
Nam
10/10/2001
25
HK2-K6134 La Thị Kiều Loan
Nữ
22/11/2001
26
HK2-K6135 Đào Hửu Lộc
Nam
10/10/1999
27
HK2-K6136 Trần Xuân Lộc
Nam
01/06/2001
28
HK2-K6137 Liên Minh Long
Nam
22/03/2001

29
HK2-K6138 Huỳnh Nhất Long
Nam
10/11/2000
30
HK2-K6139 Triệu Kim Lựa
Nữ
04/11/2001
31
HK2-K6140 Huỳnh Thị Lụa
Nữ
09/01/2001
32
HK2-K6141 Nguyễn Minh Luân
Nam
05/05/2001
33
HK2-K6142 Nguyễn Vũ Luân
Nam
06/05/2001
34
HK2-K6143 Sơn Lượm
Nam
12/12/2000
35
HK2-K6144 Sơn Chao Lương
Nam
30/07/2000
36
DANH SÁCH HỌC SINH PHÒNG THI: Phòng 5

Thi cuối kỳ II (2012-2013)
Số Báo Danh Họ và Tên Giới tính Ngày sinh Ghi chú
STT
Môn thi: Địa lí-Công nghệ-Tin học-Vật lí-Ngữ văn-Lịch sử-Toán-GDCD-Anh-Sinh
Từ SBD HK2- K6145 đến SBD HK2- K6180
HK2-K6145 Nguyễn Chúc Ly
Nữ
22/01/2001
1
HK2-K6146 Trần Thị Ly
Nữ
25/04/2001
2
HK2-K6147 Dương Huỳnh Ngọc Mai
Nữ
19/05/2001
3
HK2-K6148 Nguyễn Trí Mãi
Nam
26/09/2001
4
HK2-K6149 Phương Thảo Mi
Nữ
01/02/2001
5
HK2-K6150 Triệu Bình Minh
Nam
07/08/2001
6
HK2-K6151 Lê Thị Hồng Minh

Nữ
28/09/2000
7
HK2-K6152 Dư Hồng Mộng
Nữ
10/05/2001
8
HK2-K6153 Quách Ái Mỹ
Nữ
18/10/2001
9
HK2-K6154 Đỗ Ngọc Hoàng Mỹ
Nữ
01/04/2001
10
HK2-K6155 Lý Hoàng Nam
Nam
23/02/2001
11
HK2-K6156 Thạch Hoàng Nam
Nam
04/09/2001
12
HK2-K6157 Triệu Nguyễn Hoài Nam
Nam
22/10/2001
13
HK2-K6158 Lý Ngà
Nam
06/06/2001

14
HK2-K6159 Sơn Thị Ngà
Nữ
01/01/2001
15
HK2-K6160 Hữu Thị Hồng Nga
Nữ
01/01/2001
16
HK2-K6161 Sơn Danh Ngọc Ngân
Nam
22/02/2001
17
HK2-K6162 Dương Thị Cẩm Ngân
Nữ
23/10/2001
18
HK2-K6163 Thạch Thị Kim Ngân
Nữ
20/10/2001
19
HK2-K6164 Lý Thị Phương Ngân
Nữ
20/12/2000
20
HK2-K6165 Thạch Thị Thu Ngân
Nữ
05/06/2001
21
HK2-K6166 Lý Hiếu Nghĩa

Nam
29/12/2000
22
HK2-K6167 Danh Trung Nghĩa
Nam
12/07/2001
23
HK2-K6168 Sơn Trung Nghĩa
Nam
14/02/2000
24
HK2-K6169 Phạm Quỳnh Như Ngọc
Nữ
10/08/2001
25
HK2-K6170 Phan Thị Bảo Ngọc
Nữ
13/10/2001
26
HK2-K6171 Lâm Thị Hồng Ngọc
Nữ
25/11/2001
27
HK2-K6172 Dương Thị Kim Ngọc
Nữ
19/01/2001
28
HK2-K6173 Huỳnh Thị Kim Ngọc
Nữ
23/01/2001

29
HK2-K6174 Thạch Thị Kim Ngọc
Nữ
15/04/1999
30
HK2-K6175 Sơn Thị Mỹ Ngọc
Nữ
09/01/2000
31
HK2-K6176 Trần Thị Như Ngọc
Nữ
03/05/2001
32
HK2-K6177 Thạch Thị Phượng Ngọc
Nữ
10/06/1997
33
HK2-K6178 Dương Lý Thái Nguyên
Nam
28/10/2001
34
HK2-K6179 Lý Thái Nguyên
Nam
12/07/2000
35
HK2-K6180 Huỳnh Thị Kiều Nguyên
Nữ
04/03/2000
36
DANH SÁCH HỌC SINH PHÒNG THI: Phòng 6

Thi cuối kỳ II (2012-2013)
Số Báo Danh Họ và Tên Giới tính Ngày sinh Ghi chú
STT
Môn thi: Địa lí-Công nghệ-Tin học-Vật lí-Ngữ văn-Lịch sử-Toán-GDCD-Anh-Sinh
Từ SBD HK2- K6181 đến SBD HK2- K6215
HK2-K6181 Sa Chanh Panh Nha
Nam
04/09/2000
1
HK2-K6182 Lê Thanh Nhả
Nam
18/10/2001
2
HK2-K6183 Trần Thanh Nhã
Nam
19/10/2000
3
HK2-K6184 Trương Thanh Nhã
Nam
19/09/2001
4
HK2-K6185 Huỳnh Thanh Nhàn
Nam
16/10/2000
5
HK2-K6186 Ngô Nhanh
Nam
06/10/2000
6
HK2-K6187 Huỳnh Kha Nhĩ

Nam
14/02/2000
7
HK2-K6188 Lâm Yến Nhi
Nữ
29/03/2001
8
HK2-K6189 Thái Hạo Nhiên
Nam
11/10/2001
9
HK2-K6190 Lý Ngọc Nhiên
Nữ
20/05/2000
10
HK2-K6191 Thạch Thị Hồng Nhiên
Nữ
25/11/2001
11
HK2-K6192 Huỳnh Thị Mỹ Nhiên
Nữ
25/08/2001
12
HK2-K6193 Thạch Thị Mỹ Nhiên
Nữ
22/06/2000
13
HK2-K6194 Nguyễn Ngọc Như
Nữ
01/01/2001

14
HK2-K6195 Đỗ Thị Trúc Như
Nữ
20/02/2001
15
HK2-K6196 Thạch Thị Nhượng
Nữ
10/06/2000
16
HK2-K6197 Lý Thị Tú Oanh
Nữ
17/08/2001
17
HK2-K6198 Sơn Thị Sà Phe
Nữ
18/11/2001
18
HK2-K6199 Kim Sà Phol
Nam
19/09/1999
19
HK2-K6200 Lâm Hoàng Phong
Nam
01/06/1999
20
HK2-K6201 Đặng Kiều Phong
Nam
01/01/2000
21
HK2-K6202 Hoa Thanh Phong

Nam
15/10/2001
22
HK2-K6203 Lê Hoàng Vĩnh Phúc
Nam
28/02/2001
23
HK2-K6204 Nguyễn Trọng Phúc
Nam
20/09/2001
24
HK2-K6205 Nguyễn Văn Phúc
Nam
01/01/1997
25
HK2-K6206 Lý Thị Phụng
Nữ
30/12/2000
26
HK2-K6207 Thạch Sà Phương
Nam
02/01/2000
27
HK2-K6208 Sơn Thị Sà Phương
Nữ
11/12/2000
28
HK2-K6209 Đặng Mai Ánh Quang
Nam
22/04/2001

29
HK2-K6210 Phan Thị Thúy Qui
Nữ
26/11/2001
30
HK2-K6211 Danh Ngọc Quý
Nam
20/02/2000
31
HK2-K6212 Phan Tố Quyên
Nữ
31/08/2001
32
HK2-K6213 Nguyễn Thị Kim Quyên
Nữ
19/06/2001
33
HK2-K6214 Nguyễn Thị Tú Quyên
Nữ
07/01/2000
34
HK2-K6215 Lý Quỳnh
Nam
27/11/1996
35
DANH SÁCH HỌC SINH PHÒNG THI: Phòng 7
Thi cuối kỳ II (2012-2013)
Số Báo Danh Họ và Tên Giới tính Ngày sinh Ghi chú
STT
Môn thi: Địa lí-Công nghệ-Tin học-Vật lí-Ngữ văn-Lịch sử-Toán-GDCD-Anh-Sinh

Từ SBD HK2- K6216 đến SBD HK2- K6250
HK2-K6216 Trần Cẩm Quỳnh
Nữ
04/02/2001
1
HK2-K6217 Thạch Mô Ra
Nam
18/05/2001
2
HK2-K6218 Đào Pa Ray
Nam
17/04/2001
3
HK2-K6219 Ngô Văn Rỡ
Nam
05/05/2001
4
HK2-K6220 Triệu Thị Sà Rong
Nữ
22/12/2000
5
HK2-K6221 Lý Sơn Sal
Nam
14/03/2001
6
HK2-K6222 Triệu Sang
Nam
15/05/2001
7
HK2-K6223 Sơn Diệp Ánh Sáng

Nam
28/08/2001
8
HK2-K6224 Nguyễn Hoàng Sang
Nam
07/05/2001
9
HK2-K6225 Danh Huỳnh Sang
Nam
18/03/2001
10
HK2-K6226 Lý Minh Sáng
Nam
14/11/2000
11
HK2-K6227 Huỳnh Thanh Sang
Nam
05/08/2000
12
HK2-K6228 Sơn Thị Sao
Nữ
18/01/1999
13
HK2-K6229 Nguyễn Tiến Sĩ
Nam
09/03/2001
14
HK2-K6230 Sơn Thanh Sơn
Nam
18/06/2000

15
HK2-K6231 Thạch Sươl
Nam
24/01/1999
16
HK2-K6232 Lâm Tài
Nam
20/07/1999
17
HK2-K6233 Lâm Hữu Tài
Nam
29/06/2001
18
HK2-K6234 Sơn Ngọc Tài
Nam
28/11/2001
19
HK2-K6235 Quách Tú Tài
Nam
15/08/2001
20
HK2-K6236 Lê Tâm
Nam
15/08/2001
21
HK2-K6237 Lê Hoàng Tâm
Nam
02/02/2001
22
HK2-K6238 Kha Huỳnh Vĩnh Tân

Nam
06/06/2001
23
HK2-K6239 Trương Anh Tiến
Nam
10/11/2001
24
HK2-K6240 Lâm Văn Tiến
Nam
17/08/1997
25
HK2-K6241 Mai Văn Tiến
Nam
21/06/2001
26
HK2-K6242 Sơn Thị Hồng Tiên
Nữ
25/12/2001
27
HK2-K6243 Bùi Thị Như Tiên
Nữ
25/06/2000
28
HK2-K6244 Triệu Thanh Tín
Nam
22/03/2001
29
HK2-K6245 Sơn Trung Tín
Nam
16/07/1999

30
HK2-K6246 Phan Mỹ Tình
Nữ
22/11/2001
31
HK2-K6247 Hồ Trí Tình
Nam
19/10/1999
32
HK2-K6248 Trần Hồng Toản
Nam
07/05/2001
33
HK2-K6249 Lâm Thanh Toàn
Nam
19/11/2001
34
HK2-K6250 Nguyễn Văn Tới
Nam
05/10/2001
35
DANH SÁCH HỌC SINH PHÒNG THI: Phòng 8
Thi cuối kỳ II (2012-2013)
Số Báo Danh Họ và Tên Giới tính Ngày sinh Ghi chú
STT
Môn thi: Địa lí-Công nghệ-Tin học-Vật lí-Ngữ văn-Lịch sử-Toán-GDCD-Anh-Sinh
Từ SBD HK2- K6251 đến SBD HK2- K6285
HK2-K6251 Lê Thị Cẩm Tú
Nữ
25/12/2001

1
HK2-K6252 Nguyễn Thị Thanh Tú
Nữ
02/08/1998
2
HK2-K6253 Liêu Tuấn
Nam
17/02/1998
3
HK2-K6254 Thạch Hoàng Tuấn
Nam
26/03/2001
4
HK2-K6255 Diệp Lâm Tuấn
Nam
26/11/2000
5
HK2-K6256 Lý Minh Tuấn
Nam
15/09/2001
6
HK2-K6257 Lê Nguyễn Anh Tuấn
Nam
17/04/2001
7
HK2-K6258 Lê Thanh Tuấn
Nam
09/06/2001
8
HK2-K6259 Lý Thanh Tuấn

Nam
28/09/2000
9
HK2-K6260 Đoàn Văn Tùng
Nam
04/05/1999
10
HK2-K6261 Trần Thanh Tuyền
Nữ
19/05/2001
11
HK2-K6262 Liêu Thị Thanh Tuyền
Nữ
16/10/2001
12
HK2-K6263 Thạch Thị Ngọc Tuyết
Nữ
10/02/2001
13
HK2-K6264 Lâm Văn Tường
Nam
19/03/2000
14
HK2-K6265 Lý Dũng Thái
Nam
24/09/2001
15
HK2-K6266 Thạch Hồng Thái
Nam
22/10/2001

16
HK2-K6267 Sơn Quốc Thái
Nam
04/01/2001
17
HK2-K6268 Châu Vĩnh Thái
Nam
17/06/2001
18
HK2-K6269 Lâm Vol Thai
Nữ
03/02/2001
19
HK2-K6270 Lưu Quốc Thắng
Nam
23/09/2001
20
HK2-K6271 Lâm Chí Thành
Nam
20/07/2001
21
HK2-K6272 Lý Đức Thanh
Nam
16/06/2000
22
HK2-K6273 Lâm Hoài Thanh
Nam
16/05/2000
23
HK2-K6274 Võ Hồng Thanh

Nam
06/02/2001
24
HK2-K6275 Nguyễn Lâm Ngọc Thanh
Nữ
17/06/2001
25
HK2-K6276 Đỗ Minh Thành
Nam
21/06/2000
26
HK2-K6277 Thạch Nhật Thanh
Nam
30/07/2001
27
HK2-K6278 Trần Tấn Thành
Nam
18/07/2001
28
HK2-K6279 Nguyễn Thanh Thanh
Nữ
15/02/2001
29
HK2-K6280 Phạm Thị Thanh
Nữ
06/04/2001
30
HK2-K6281 Huỳnh Thị Băng Thanh
Nữ
27/02/2001

31
HK2-K6282 Lâm Thị Hoàng Thanh
Nữ
17/02/2000
32
HK2-K6283 Liêu Thị Ngọc Thanh
Nữ
04/12/2001
33
HK2-K6284 Trần Minh Thảo
Nam
30/07/2001
34
HK2-K6285 Hồ Thị Thanh Thảo
Nữ
10/08/2001
35
DANH SÁCH HỌC SINH PHÒNG THI: Phòng 9
Thi cuối kỳ II (2012-2013)
Số Báo Danh Họ và Tên Giới tính Ngày sinh Ghi chú
STT
Môn thi: Địa lí-Công nghệ-Tin học-Vật lí-Ngữ văn-Lịch sử-Toán-GDCD-Anh-Sinh
Từ SBD HK2- K6286 đến SBD HK2- K6320
HK2-K6286 Trần Thị Thanh Thảo
Nữ
14/11/2000
1
HK2-K6287 Lý Thị Thu Thảo
Nữ
10/11/2000

2
HK2-K6288 Lê Thanh Thế
Nam
01/04/2001
3
HK2-K6289 Trần Lâm Khả Thi
Nữ
20/03/2001
4
HK2-K6290 Sơn Ngọc Thi
Nữ
09/07/1999
5
HK2-K6291 Thạch Thị Bé Thi
Nữ
22/09/2001
6
HK2-K6292 Võ Chí Thiện
Nam
22/12/2001
7
HK2-K6293 Hồ Văn Thiên
Nam
11/09/2001
8
HK2-K6294 Nguyễn Văn Thiên
Nam
06/06/2000
9
HK2-K6295 Trần Quốc Thịnh

Nam
25/02/2001
10
HK2-K6296 Trần Phúc Thọ
Nam
30/04/1999
11
HK2-K6297 Trần Kim Thoa
Nữ
08/01/2001
12
HK2-K6298 Sơn Hoàng Thọn
Nam
16/10/2000
13
HK2-K6299 Triệu Sai Thon
Nam
07/12/2000
14
HK2-K6300 Sơn Thông
Nam
17/03/2001
15
HK2-K6301 Lâm Đức Thụ
Nam
02/02/2001
16
HK2-K6302 Thạch Thị Ánh Thu
Nữ
15/10/2000

17
HK2-K6303 Tạ Thị Chành Thu
Nữ
19/11/1999
18
HK2-K6304 Thạch Thị Ngọc Thu
Nữ
13/03/2000
19
HK2-K6305 Triệu Hoàng Thuận
Nam
11/12/2001
20
HK2-K6306 Nguyễn Thị Cẩm Thúy
Nữ
18/07/2001
21
HK2-K6307 Sơn Thị Hồng Thúy
Nữ
21/09/2001
22
HK2-K6308 Lâm Thị Thu Thủy
Nữ
08/10/2001
23
HK2-K6309 Phan Anh Thư
Nữ
22/04/2001
24
HK2-K6310 Bùi Đặng Hồng Thư

Nữ
17/03/2001
25
HK2-K6311 Tăng Thái Hoài Thư
Nam
01/01/1999
26
HK2-K6312 Trần Thị Anh Thư
Nữ
18/06/2001
27
HK2-K6313 Trần Thị Cẩm Thư
Nữ
09/12/2001
28
HK2-K6314 Đặng Thị Minh Thư
Nữ
19/02/2001
29
HK2-K6315 Trần Thị Minh Thư
Nữ
17/11/2001
30
HK2-K6316 Chung Thanh Thượng
Nam
01/04/2001
31
HK2-K6317 Lâm Hoài Thươl
Nam
20/12/2001

32
HK2-K6318 Lâm Huỳnh Thươl
Nam
15/01/2000
33
HK2-K6319 Khưu Phương Anh Thy
Nữ
08/11/2001
34
HK2-K6320 Trần Trang
Nam
09/10/2001
35
DANH SÁCH HỌC SINH PHÒNG THI: Phòng 10
Thi cuối kỳ II (2012-2013)
Số Báo Danh Họ và Tên Giới tính Ngày sinh Ghi chú
STT
Môn thi: Địa lí-Công nghệ-Tin học-Vật lí-Ngữ văn-Lịch sử-Toán-GDCD-Anh-Sinh
Từ SBD HK2- K6321 đến SBD HK2- K6355
HK2-K6321 Huỳnh Ngọc Trâm
Nữ
15/08/2000
1
HK2-K6322 Thạch Minh Trí
Nam
10/05/1999
2
HK2-K6323 Đinh Thế Trí
Nam
06/01/2001

3
HK2-K6324 Trương Văn Trí
Nam
16/03/2001
4
HK2-K6325 Dương Hoàng Triết
Nam
01/03/2001
5
HK2-K6326 Lê Thị Kiều Trinh
Nữ
21/04/2001
6
HK2-K6327 Phan Trần Thu Trinh
Nữ
21/12/2001
7
HK2-K6328 Dương Hữu Trọng
Nam
01/07/2001
8
HK2-K6329 Trần Văn Trực
Nam
22/11/2001
9
HK2-K6330 Sơn Đang Trường
Nam
02/04/1999
10
HK2-K6331 Triệu Minh Trường

Nam
11/06/1999
11
HK2-K6332 Triệu Minh Trường
Nam
09/10/2001
12
HK2-K6333 Dương Văn Trường
Nam
06/11/2000
13
HK2-K6334 Trần Vũ Trường
Nam
03/06/2000
14
HK2-K6335 Trần Minh Út
Nam
09/02/2000
15
HK2-K6336 Trần Ngọc Tú Uyên
Nữ
13/08/2001
16
HK2-K6337 Huỳnh Thanh Vàng
Nam
10/06/2001
17
HK2-K6338 Thạch Vân
Nam
14/02/2001

18
HK2-K6339 Bùi Chí Vĩ
Nam
01/08/2001
19
HK2-K6340 Trịnh Thị Tường Vi
Nữ
26/07/2000
20
HK2-K6341 Sơn Phú Vinh
Nam
29/06/2001
21
HK2-K6342 Triệu Thị Voal
Nữ
17/08/1999
22
HK2-K6343 Lý Vũ
Nam
01/12/2001
23
HK2-K6344 Mai Thanh Vũ
Nam
20/10/2000
24
HK2-K6345 Liêu Thị Triệu Vy
Nữ
16/08/2001
25
HK2-K6346 Trần Lâm Mỹ Xuân

Nữ
15/12/2001
26
HK2-K6347 Trần Thị Thanh Xuân
Nữ
15/09/2001
27
HK2-K6348 Trương Hồng Như Ý
Nữ
30/01/2001
28
HK2-K6349 Trần Như Ý
Nữ
03/11/2001
29
HK2-K6350 Sơn Thị Như Ý
Nữ
01/03/2001
30
HK2-K6351 Trần Thị Như Ý
Nữ
08/09/2001
31
HK2-K6352 Trịnh Thị Như Ý
Nữ
09/09/1999
32
HK2-K6353 Đặng Ngọc Hồng Yến
Nữ
03/12/2001

33
HK2-K6354 Trần Thị Hải Yến
Nữ
27/05/2001
34
HK2-K6355 Huỳnh Đức Yên
Nam
27/04/2001
35

Tài liệu bạn tìm kiếm đã sẵn sàng tải về

Tải bản đầy đủ ngay
×