Tải bản đầy đủ (.ppt) (7 trang)

Vui hoc hóa 9

Bạn đang xem bản rút gọn của tài liệu. Xem và tải ngay bản đầy đủ của tài liệu tại đây (531.67 KB, 7 trang )

CHUYÊN Đ Ề

Câu 1: Vi t PTP cháy c a Metan ; R u Etylic ?ế Ư ủ ượ
Câu 2: Vi t PTP cháy c a Etilen ; Axetilen ?ế Ư ủ
Câu 3: Vi t PTP c ng c a Benzen v i khí Hidro . ế Ư ộ ủ ớ
G i tên s n ph m?ọ ả ẩ
Câu 4: Vi t PTP th c a Metan v i Clo . G i tên ế Ư ế ủ ớ ọ
s n ph m?ả ẩ
Câu 5: Cho các ch t sau: ấ
A/ CH
2
= CH
2
; B/ CH
3
- C ≡ CH ; C/ CH
3
- CH
3
; D/ C
6
H
6
.
a/ Ch t nào p c ng v i dd Brom? ấ ư ộ ớ
b/ Ch t nào ph n ng th v i Clo?ấ ả ứ ế ớ
c/ Ch t nào ph n ng th v i Brom l ng? ấ ả ứ ế ớ ỏ
Vi t các PTP ?ế Ư

Câu 6: Vi t PTHH bi u di n chu i P sau (Ghi đi u ki n n u có) :ế ể ễ ỗ Ư ề ệ ế
C


2
H
4
→ C
2
H
5
OH → CH
3
COOH → CH
3
COOC
2
H
5
→ CH
3
COONa

Câu 7: Vi t CTPT và CTCT c a các ch t sau:ế ủ ấ
a/ Etilen b/ R u Etylic c/ Axit axetic d/ Etyl axetat.ượ

Câu 8: Cho các ch t sau: K, CaCOấ
3
, KOH, Mg. Hãy cho bi t:ế
a/ Ch t tác d ng đ c v i r u Etylic? ấ ụ ượ ớ ượ
b/ Ch t tác d ng đ c v i Axit axetic? ấ ụ ượ ớ
Vi t các PTP .ế Ư
(1) (2) (3).
(4)

THÍ NGHI MỆ A.
Ch dùng ỉ Natri và gi y quì tímấ , hãy nh n bi t 3 ậ ế
ch t l ng đ ng trong 3 ng nghi m là : ấ ỏ ự ố ệ
Benzen; R u etylic; Axit axetic ? ượ

THÍ NGHI MB.Ệ
Ch dùng ỉ K m và Natriẽ , hãy nh n bi t 3 ch t ậ ế ấ
l ng đ ng trong 3 ng nghi m là : ỏ ự ố ệ
Benzen, R u etylic ; Axit axetic ?ượ
Câu 9: Cho 10g h n h p g m Metan và etilen vào bình đ ng dd Brom d ,ỗ ợ ồ ự ư
sau khi ph n ng k t thúc th y ả ứ ế ấ kh i l ng c bình tăng 0,7gố ượ ả và có khí thoát
ra.
a/ Tính kh i l ng m i khí trong h n h p?ố ượ ỗ ỗ ợ
b/ Tính kh i l ng dd Brom 5% đã ph n ng? ố ượ ả ứ
Cho H=1 ; C= 12 ; Br= 80

Câu 10: Đ t cháy hoàn toàn ố 9g h n h p g m Metan và Axetilenỗ ợ ồ ,
sau ph n ng thu đ c ả ứ ượ 13,44lít khí CO
2
(đktc).
Hãy tính kh i l ng c a m i khí trong h n h p? ố ượ ủ ỗ ỗ ợ
Cho H=1, O=16, C=12

Câu 11: Cho 23g r u Etylic ượ tác d ng v a đ v i Natri. ụ ừ ủ ớ
a/ Tính th tích khí sinh ra (đktc)?ể
b/ Thêm n c vào ướ 23g r uượ etyic đ đ c ể ượ r u 40ượ
0
.
Tính th tích r u 40ể ượ
0

thu đ c .Bi t ượ ế D
R
=0,8g/ml?
Cho C=12, H=1, O=16, Na=23.

Câu 12: Cho 30g Axit axetic tác d ng v i ụ ớ 27,6g r u Etylicượ .Tính kh i l ng ố ượ
Este thu đ c n u ượ ế hi u su t ph n ng d t 60%ệ ấ ả ứ ạ ? Cho H=1, O=16, C=12
G I Ý GI I Ô CHỢ Ả Ữ
1.Khí có tác d ng kích thích qu mau chin:( 6 ô)ụ ả
2. Tên c a h p ch t h u c ch ch a nguyên t C ủ ợ ấ ữ ơ ỉ ứ ố
và H ( 11 ô}
3. Khái ni m dùng ch cho các đ n ch t khác nhau ệ ỉ ơ ấ
do cùng m t nguyên t hóa h c t o ra.(11 ô )ộ ố ọ ạ
4. Ph ng pháp ch bi n d u m trong đó có s b gãy phân t ( 8 ô )ươ ế ế ầ ỏ ự ẻ ử
5. Món gia v đ c làm t s lên men dung d ch r u Etylic loãng: ( 6 ô )ị ượ ừ ự ị ượ
6. Tên g i c a ph n ng gi a R u và Axit: ( 7 ô )ọ ủ ả ứ ữ ượ
7. Đ i l ng ch s ml r u Etylic có trong 100ml h n h p r u và n c:ạ ượ ỉ ố ượ ỗ ợ ượ ướ
(6 ô)
8. Tên c a s n ph m đ c t o ra t ph n ng trùng h p c a Etilen: ( 10 ủ ả ẩ ượ ạ ừ ả ứ ợ ủ
ô )

3
T H Ù H Ì N
D Ạ N G H
4
E T I L E N
C
R A C K I
N H
I L E N

P O L Y E T
H I D R O C A C B O N
S T E H O Á
E
Đ
Ộ R Ư Ợ U
1
2
5
6
7
8
9
G I Ấ M
Ă N
Ù
R
T
N
P
H

G

Tài liệu bạn tìm kiếm đã sẵn sàng tải về

Tải bản đầy đủ ngay
×