Tải bản đầy đủ (.doc) (1 trang)

KÊT QUẢ HỌC TẬP HỌC KỲ 1 NH: 2011- 2012

Bạn đang xem bản rút gọn của tài liệu. Xem và tải ngay bản đầy đủ của tài liệu tại đây (56.05 KB, 1 trang )

TỔNG HỢP KẾT QUẢ HỌC KÌ 1
Lớp: 6a1Năm học: 2011-2012;
STT Họ và tên
Nhạc
Mỹ
thuật
TCToán Lý Hóa Sinh Tin Sử Địa NN
GD
CD
Công
nghệ
Thể
dục
GD
QP
TB
Văn HK XL TĐ HạngHK
1 Đào Khánh An 4.4 4.8 6.0 2.7 5.7 4.1 4.0 6.0 Đ Đ Đ 4.5 YếuTốt
37
2 Nguyễn Minh Ân 9.8 9.4 9.6 9.0 7.5 9.9 9.3 9.1 9.7 9.3 Đ Đ Đ 9.2 GiỏiTốt
HSG 1
3 Võ Thị Thanh Cầm 4.2 6.0 6.4 7.1 3.7 8.6 7.1 5.6 5.7 6.8 Đ Đ Đ 5.8 YếuTốt
35
4 Phạm Thị Mộng Chi 6.8 5.9 6.5 7.5 4.6 8.2 7.4 6.1 7.6 7.0 Đ Đ Đ 6.6 TBTốt
23
5 Phan Thanh Danh 7.0 6.3 7.3 8.2 4.5 7.1 8.4 7.6 6.7 8.9 Đ Đ Đ 7.0 TBTốt
18
6 Nguyễn Thị Cẩm Giang 9.0 7.7 9.7 8.7 7.2 9.7 9.5 7.9 9.0 9.1 Đ Đ Đ 8.6 GiỏiTốt
HSG 3
7 Nguyễn Thị Lệ Giang 5.9 6.4 6.7 6.8 4.9 5.2 7.2 5.3 8.1 7.4 Đ Đ Đ 6.2 TBTốt
28


8 Lê Văn Giàu 6.3 7.8 9.1 8.0 4.6 7.1 8.1 6.1 8.5 8.3 Đ Đ Đ 7.1 TBTốt
16
9 Ru - Ki Giáh 5.7 5.9 5.9 5.9 4.4 7.1 5.4 6.2 5.2 7.8 Đ Đ Đ 5.8 TBTốt
33
10 Phan Thị Tú Hảo 7.5 8.0 10.0 8.5 6.6 9.3 9.2 8.2 8.9 8.4 Đ Đ Đ 8.2 KháTốt
HSTT 8
11 Trần Công Hoài 9.4 8.0 9.3 8.9 5.4 9.9 9.9 7.7 9.3 8.6 Đ Đ Đ 8.4 KháTốt
HSTT 7
12 Nguyễn Văn Huy 3.0 4.1 2.8 5.2 3.3 3.9 4.4 3.5 3.6 5.3 Đ Đ Đ 3.8 YếuTốt
41
13 Phan Thu Hương 8.9 7.7 9.6 8.1 6.5 9.7 9.3 9.2 9.0 9.0 Đ Đ Đ 8.5 GiỏiTốt
HSG 4
14 Võ Quốc Khang 6.9 7.4 6.8 6.6 5.4 6.6 8.9 6.0 8.1 8.8 Đ Đ Đ 7.0 KháTốt
HSTT 14
15 Cao Văn Duy Khánh 5.3 6.1 5.4 7.6 3.4 7.5 7.3 5.6 7.4 8.1 Đ Đ Đ 6.0 YếuTốt
34
16 Hồ Văn Lâm 5.8 6.5 6.1 7.3 4.7 7.2 7.6 5.4 6.9 8.9 Đ Đ Đ 6.4 TBTốt
26
17 Hồ Thiên Lộc 2.9 4.9 4.3 3.8 3.0 4.4 4.2 2.1 5.4 6.3 Đ Đ 3.9 YếuTốt
40
18 Trần Vũ Luân 3.0 4.0 2.4 6.1 2.3 5.0 4.4 2.4 5.0 8.2 Đ Đ Đ 4.0 YếuTốt
39
19 Ngô Ngọc Ngân 5.3 8.0 8.6 7.4 6.2 8.8 8.9 7.4 8.3 8.6 Đ Đ Đ 7.4 TBTốt
15
20 Trần Thị Kim Ngân 7.5 8.6 8.8 8.4 5.8 9.3 8.7 7.6 9.4 8.8 Đ Đ Đ 8.0 KháTốt
HSTT 10
21 Biện Thị KIm Ngọc 8.4 8.8 8.5 8.4 5.8 9.0 8.6 8.5 8.9 9.4 Đ Đ Đ 8.2 KháTốt
HSTT 8
22 Nguyễn Tuấn Nhã 5.2 7.6 7.9 8.6 4.2 7.3 7.8 4.0 8.6 8.1 Đ Đ Đ 6.6 TBTốt
23

23 Phạm Minh Nhật 7.3 8.1 7.4 8.0 4.2 7.4 8.5 5.7 7.9 9.0 Đ Đ Đ 7.1 TBTốt
16
24 Lê Phạm Yến Nhi 7.3 8.1 8.9 8.2 5.2 8.3 8.2 5.6 8.7 8.4 Đ Đ Đ 7.5 KháTốt
HSTT 13
25 Nguyễn Thị Yến Nhi 7.3 8.4 9.3 6.6 5.9 8.9 9.1 8.6 8.0 8.6 Đ Đ Đ 7.8 KháTốt
HSTT 11
26 Phan Thị Kim Nhung 8.0 8.1 9.7 8.1 6.8 9.9 10.0 9.2 9.1 8.6 Đ Đ Đ 8.5 GiỏiTốt
HSG 4
27 Võ Thị Trúc Phi 5.4 5.7 5.9 6.5 5.3 8.6 6.1 4.8 8.4 8.5 Đ Đ Đ 6.3 TBTốt
27
28 Nguyễn Văn Quí 9.7 9.1 9.3 9.4 6.9 9.9 9.8 9.0 8.9 8.4 Đ Đ Đ 8.9 GiỏiTốt
HSG 2
29 Lê Bảo Quốc 5.6 6.9 7.1 7.6 4.1 8.4 8.5 5.0 7.8 8.0 Đ Đ Đ 6.6 TBTốt
23
30 Mai Thị Anh Thơ 7.8 6.9 8.3 7.7 5.5 8.9 7.8 7.2 8.6 8.9 Đ Đ Đ 7.6 KháTốt
HSTT 12
31 Nguyễn Thị Minh Thư 3.9 5.6 7.4 6.0 4.4 5.5 4.9 4.4 5.2 7.7 Đ Đ Đ 5.3 YếuTốt
36
32 Võ Thị Minh Thư 4.3 4.3 3.8 3.3 4.9 5.1 3.9 5.0 Đ Đ Đ 4.2 YếuTốt
38
33 Đặng Hữu Thực 7.5 7.5 6.4 7.9 4.5 5.9 7.7 7.0 8.2 7.9 Đ Đ Đ 6.9 TBTốt
19
34 Lê Thị Huyền Trang 7.2 7.6 6.1 7.0 4.7 8.7 6.2 7.0 8.8 8.0 Đ Đ Đ 6.9 TBTốt
19
35 Nguyễn Thị Khánh Trâm 6.2 7.1 7.9 8.1 5.0 7.5 7.3 6.5 7.1 8.9 Đ Đ Đ 6.9 TBTốt
19
36 Nguyễn Thị Quế Trân 9.2 9.0 9.4 8.6 6.6 7.1 8.8 7.9 9.2 8.4 Đ Đ Đ 8.3 GiỏiTốt
HSG 6
37 Lê Hữu Trí 5.8 6.1 6.9 6.6 4.2 8.0 7.4 4.8 7.1 8.0 Đ Đ Đ 6.2 TBTốt
28

38 Trần Minh Trường 4.2 3.9 3.3 4.4 2.6 4.3 3.8 3.1 2.4 5.0 Đ Đ Đ 3.7 YếuTốt
42
39 Nguyễn Quốc Vinh 5.9 5.9 4.4 8.3 4.1 4.9 6.5 5.6 7.8 6.9 Đ Đ Đ 5.9 TBTốt
31
40 Trần Văn Vĩ 8.8 6.9 6.3 8.1 4.2 7.8 7.3 7.0 6.6 7.2 Đ Đ Đ 6.9 TBTốt
19
41 Nguyễn Văn Xuyên 5.7 6.3 4.6 7.7 3.9 7.3 6.1 4.0 7.8 8.2 Đ Đ Đ 5.9 TBTốt
31
42 Nguyễn Thị Ngọc Yến 7.0 7.4 4.7 7.0 4.2 6.3 7.0 5.4 7.4 7.2 Đ Đ Đ 6.2 TBTốt
28
Ký xác nhận của
giáo viên chủ nhiệm
Phan Thị Đông
Trang này sửa chữa: chỗ thuộc các môn:


×