Tải bản đầy đủ (.pdf) (2 trang)

CONG DAN 10A1

Bạn đang xem bản rút gọn của tài liệu. Xem và tải ngay bản đầy đủ của tài liệu tại đây (106.88 KB, 2 trang )

NĂM HỌC 2011-2012
TRƯỜNG THPT HÒA BÌNH
BẢNG ĐIỂM CHI TIẾT MÔN GDCD
(5)
(4)
(3)
(2)
(1)
V
(5)
(4)
(3)
(2)
(1)
V
(5)
(4)
(3)
(2)
(1)
M
Ngày sinh
Họ và tên
STT
Giáo Viên:
LỚP 10A1
Điểm hệ số 1
HỌC
KỲ 1
KT
HK


Điểm hệ số 2
8.5
7
8
21/12/1995
Lê Hồng Anh
1
7.5
8
6
08/07/1996
Thân Lê Bảo
2
6.5
6
8
03/05/1996
Nguyễn Minh Châu
3
6.5
6
7
06/07/1996
Đặng Quốc Cường
4
6.5
7
7
12/10/1996
Trần Quốc Dũng

5
8.5
7
8
20/10/1996
Lê Kỳ Duyên
6
7.5
8
7
24/07/1996
Thân Đình Đạt
7
7.5
6
8
27/10/1996
Ngô Thị Thúy Hằng
8
7
8
7
04/04/1996
Đỗ Quốc Hiệp
9
7.5
8
7
01/12/1996
Hồ Thị Thanh Hiệp

10
7
7
8
28/09/1996
Lê Trung Hiếu
11
6
8
9
10/09/1996
Phan Thị Bích Hòa
12
8
8
8
20/12/1996
Đào Minh Huân
13
6
4
8
10/05/1996
Nguyễn Mạnh Hùng
14
8.5
8
7
03/04/1996
Lê Thị Thanh Huyền

15
7
8
8
27/09/1996
Nguyễn Duy Khoa
16
8.5
9
9
23/03/1996
Nguyễn Thị Thanh Kiều
17
8
9
7
17/11/1996
Nguyễn Ái Liên
18
6
7
8
10/02/1996
Nguyễn Thị Kiều Mi
19
8
8
2
27/05/1996
Nguyễn Hải Minh

20
8.5
8
8
24/01/1996
Lê Kiều My
21
8
9
8
06/03/1996
Nguyễn Thị Hồng Mỹ
22
8.5
8
8
16/12/1996
Lê Xuân Nhâm
23
8
9
7
07/12/1996
Nguyễn Thị Hoài Nhi
24
7.5
9
8
24/12/1996
Trần Thị Lan Nhi

25
8
8
8
06/10/1996
Cao Thành Nhơn
26
6.5
8
7
05/11/1996
Lê Huy Nhượng
27
7.5
7
8
18/01/1996
Đào Lê Hữu Quí
28
7.5
8
6
16/05/1996
Nguyễn Trường Sơn
29
9
9
8
06/09/1996
Trần Thị Thanh Tâm

30
7.5
9
8
08/02/1996
Huỳnh Công Thảo
31
9
8
9
30/03/1996
Lê Thị Huyền Thi
32
7
7
7
04/10/1996
Nguyễn Duy Thịnh
33
7.5
8
7
25/08/1996
Trần Duy Thịnh
34
7.5
8
9
20/05/1996
Trần Thị Mỹ Thơ

35
(5)
(4)
(3)
(2)
(1)
V
(5)
(4)
(3)
(2)
(1)
V
(5)
(4)
(3)
(2)
(1)
M
Ngày sinh
Họ và tên
STT
Giáo Viên:
LỚP 10A1
Điểm hệ số 1
HỌC
KỲ 1
KT
HK
Điểm hệ số 2

8.5
9
9
20/04/1996
Lê Thị Cửu Thời
36
8.5
9
9
16/04/1996
Võ Huỳnh Tuyết Trinh
37
7
7
8
02/09/1996
Nguyễn Quốc Trung
38
8
7
8
19/02/1996
Trần Lê Mộng Tuyền
39
8.5
9
8
12/04/1996
Nguyễn Thị Thu Vân
40

7.5
8
7
20/06/1996
Nguyễn Huyền Vi
41
7.5
9
8
16/01/1996
Chế Thị Lan Vi
42
7
9
8
20/12/1996
Trương Quốc Vương
43
8
8
8
27/05/1996
Nguyễn Văn Vương
44
9
9
8
01/06/1996
Nguyễn Thị Ngọc Yến
45

Tài liệu bạn tìm kiếm đã sẵn sàng tải về

Tải bản đầy đủ ngay
×