Tải bản đầy đủ (.doc) (123 trang)

HO SO TO KHOI 4-Duong- SO THONG KE

Bạn đang xem bản rút gọn của tài liệu. Xem và tải ngay bản đầy đủ của tài liệu tại đây (1.24 MB, 123 trang )

Trường Tiểu học Bù Gia Mập Sổ thống kê
PHÒNG GIÁO DỤC & ĐÀO TẠO BÙ GIA MẬP
TRƯỜNG TIỂU HỌC BÙ GIA MẬP

SỔ THỐNG KÊ
TỔ 4



Tổ trưởng: Bùi Đức Dưỡng
Bùi Đức Dưỡng Trang 1 Tổ khối 4
Năm học: 2010 -2011
Năm học: 2010 -2011
Trường Tiểu học Bù Gia Mập Sổ thống kê
SĨ SỐ HÀNG THÁNG
Tháng 8
Lớp Tshs Nữ Dân tộc Nữ dt Tăng Giảm Ghi chú
4A.1 28
14 18 8
4A.2 27
16 16 7
4B.1 28
16 27 15
4B.2 27
15 23 14
4B.3 24
12 19 10
4B.4 24
18 22 17
4C 20
7 20 7


+ 178 98 145 78
Tháng 9
Lớp Tshs Nữ Dân tộc Nữ dt Tăng Giảm Ghi chú
4A.1 28
14 18 8
4A.2 27
16 16 7
4B.1 28
16 27 15
4B.2 27
15 23 14
4B.3 24
12 19 10
4B.4 24
18 22 17
4C 20
7 20 7
+ 178 98 145 78
Bùi Đức Dưỡng Trang 2 Tổ khối 4
Trường Tiểu học Bù Gia Mập Sổ thống kê
Tháng 10
Lớp Tshs Nữ Dân tộc Nữ dt Tăng Giảm Ghi chú
4A.1 28
14 18 8
4A.2 27
16 16 7
1
Ch trường
4B.1 28
16 27 15

4B.2 27
15 23 14
4B.3 24
12 19 10
1
Bỏ học
4B.4 24
18 22 17
4C 20
7 20 7
+ 178 98 145 78 2
Tháng 11
Lớp Tshs Nữ Dân tộc Nữ dt Tăng Giảm Ghi chú
4A.1 28
14 18 8
4A.2 26
15 16 7
4B.1 28
16 27 15
4B.2 27
15 23 14
4B.3 23
11 18 9
4B.4 24
18 22 17
4C 20
7 20 7
+ 176 96 144 77
Bùi Đức Dưỡng Trang 3 Tổ khối 4
Trường Tiểu học Bù Gia Mập Sổ thống kê

Tháng 12
Lớp Tshs Nữ Dân tộc Nữ dt Tăng Giảm Ghi chú
4A.1 28
14 18 8
4A.2 26
15 16 7
4B.1 28
16 27 15
4B.2 27
15 23 14
4B.3 23
11 18 9
4B.4 24
18 22 17
4C 20
7 20 7
+ 176 96 144 77
Tháng 1
Lớp Tshs Nữ Dân tộc Nữ dt Tăng Giảm Ghi chú
4A.1 28
14 18 8
4A.2 26
15 16 7
4B.1 27
15 26 14
1
4B.2 27
15 23 14
4B.3 23
11 18 9

4B.4 24
18 22 17
4C 20
7 20 7
+ 175 95 143 76 1
Bùi Đức Dưỡng Trang 4 Tổ khối 4
Trường Tiểu học Bù Gia Mập Sổ thống kê
Tháng 2
Lớp Tshs Nữ Dân tộc Nữ dt Tăng Giảm Ghi chú
4A.1 28
14 18 8
4A.2 26
15 16 7
4B.1 27
15 26 14
4B.2 26
14 22 13
1
4B.3 23
11 18 9
4B.4 24
18 22 17
4C 20
7 20 7
+ 174 94 142 75 1
Tháng 3
Lớp Tshs Nữ Dân tộc Nữ dt Tăng Giảm Ghi chú
4A.1 28
14 18 8
4A.2 26

15 16 7
4B.1 27
15 26 14
4B.2 26
14 22 13
4B.3 22
11 17 9
1
bỏ học
4B.4 24
18 22 17
4C 20
7 20 7
+ 173 94 141 75
Bùi Đức Dưỡng Trang 5 Tổ khối 4
Trường Tiểu học Bù Gia Mập Sổ thống kê
Tháng 4
Lớp Tshs Nữ Dân tộc Nữ dt Tăng Giảm Ghi chú
4A.1
4A.2
4B.1
4B.2
4B.3
4B.4
4C
+
Tháng 5
Lớp Tshs Nữ Dân tộc Nữ dt Tăng Giảm Ghi chú
4A.1
4A.2

4B.1
4B.2
4B.3
4B.4
4C
+
Bùi Đức Dưỡng Trang 6 Tổ khối 4
Trường Tiểu học Bù Gia Mập Sổ thống kê
TỈ LỆ CHUYÊN CẦN – VỞ SẠCH CHỮ ĐẸP
Tháng 9
Lớp Tshs
Tỉ lệ ch cần
Vở sạch – Chữ đẹp Hoa
điểm
10
Sl %
A B C
Sl % Sl % Sl %
4A.1
28 2
99,6
10
35,7
14
50,0
4
14,3
42
4A.2
27 2

98,6
4
14,8
17
63,0
6
22,2
54
4B.1
28 3
99,5
7
25,0
11
39.3
10
35,7
50
4B.2
27 2
99,6
3
11,1
17
63,0
7
25,9
57
4B.3
24 5

99,0
5
19,2
17
65,4
2
7,7
80
4B.4
24 2
99,6
8
33,3
12
58,3
4
16,7
5
4C
20 3
99,2
0
0
16
80,0
4
20,0
2
+
178

19
99,5
37
20,5
104
58,9
37
20,6
290
Tháng 10
Lớp Tshs
Tỉ lệ ch cần
Vở sạch – Chữ đẹp Hoa
điểm
10
Sl %
A B C
Sl % Sl % Sl %
4A.1
28
5
99,1
10
35,7
14
50,0
4
14,3
69
4A.2

26 3
99,4
6
23,1
15
57,7
5
19,2
72
4B.1
28 5
99,1
6
21,4
12
42,9,
10
35,7
66
4B.2
27 3
99,4
3
11,1
17
63,0
7
25,9
75
4B.3

23 4
99,1
3
13,0
15
65,2
5
21,7
61
4B.4
24 8
98,3
5
20,8
16
66,7
3
12,5
16
4C
20 3
99,2
8
40,0
9
45,0
3
15,0
14
+

176
31
99,1
41
23,3
98
55,7
37
21,0
373
Bùi Đức Dưỡng Trang 7 Tổ khối 4
Trường Tiểu học Bù Gia Mập Sổ thống kê
Tháng 11
Lớp Tshs
Tỉ lệ ch cần
Vở sạch – Chữ đẹp Hoa
điểm
10
Sl
%
A B C
Sl
%
Sl
%
Sl
%
4A.1
28
3

99,5 5 17,9 10 35,7 13 46,4 80
4A.2
26 7 98,7 3 11,5 20 76,9 3 11,5 168
4B.1
28 4 99,3 7 25,0 12 42,9 9 32,1 75
4B.2
27 6 98,9 4 14,8 13 48,1 10 37,0 142
4B.3
23 5 98,9 4 17,4 10 43,5 9 39,1 87
4B.4
24 9 98,1 8 33,3 10 41,7 6 25,0 102
4C
20 3 99,2 7 35,0 13 65,0 0 0 124
+
176
37 98,9 38 21,6 88 50,0 50 28,4 778
Tháng 12
Lớp Tshs
Tỉ lệ ch cần
Vở sạch – Chữ đẹp Hoa
điểm
10
Sl
%
A B C
Sl
%
Sl
%
Sl

%
4A.1
28
6
98,9 5 17,8 11 39,3 12 42,9 45
4A.2
26 5 99,0 3 11,5 20 76,9 3 11,5 101
4B.1
28 6 98,9 7 25,0 11 39,3 10 35,7 57
4B.2
27 7 98,7 5 18,5 12 44,4 10 37,0 105
4B.3
23 6 98,7 6 26,1 15 65,2 2 8.7 80
4B.4
24 6 98,7 10 41,7 14 58,3 0 0 40
4C
20 2 99,5 7 35,0 13 65,0 0 0 38
+
176
38 98,9 43 24,4 96 54,6 37 21,0 466
Bùi Đức Dưỡng Trang 8 Tổ khối 4
Trường Tiểu học Bù Gia Mập Sổ thống kê
Tháng 1
Lớp Tshs
Tỉ lệ ch cần
Vở sạch – Chữ đẹp Hoa
điểm
10
Sl
%

A B C
Sl
%
Sl
%
Sl
%
4A.1
28
5
99,1 5 17,9 12 42,8 11 39,3
4A.2
26 8 98,5 5 19,2 18 69,2 3 11,5
4B.1
27 7 98,7 6 22,2 13 48,1 8 29,6
4B.2
27 2 99,6 5 18,5 12 44,4 10 37,0
4B.3
23 8 98,3 6 26,1 13 56,5 4 17,4
4B.4
24 6 98,7 5 20,8 14 58,3 5 20,8
4C
20 0 0 8 40,0 11 55,0 1 5,0
175
36 99,0 40 22,9 93 53,1 42 24,0
Tháng 2
Lớp Tshs
Tỉ lệ ch cần
Vở sạch – Chữ đẹp Hoa
điểm

10
Sl
%
A B C
Sl
%
Sl
%
Sl
%
4A.1
28
3
99,5
5
17,8
17
53,6
6
28,6
33
4A.2
26 4
99,2
5
19,2
20
76,9
1
3,8

68
4B.1
27 5
99,1
8
29,6
13
48,1
6
22,2
46
4B.2
26 7
98,7
5
19,2
16
61,5
5
19,2
51
4B.3
23 6
98,7
5
21,7
16
69,6
2
8.7

42
4B.4
24 4
99,2
8
33,3
15
62,5
1
4,2
39
4C
20 0
100
7
35,0
13
65,0
0
0
28
+
174
29
99,2
43
24,7
110
63,2
21

12,1
307
Bùi Đức Dưỡng Trang 9 Tổ khối 4
Trường Tiểu học Bù Gia Mập Sổ thống kê
Tháng 3
Lớp Tshs
Tỉ lệ ch cần
Vở sạch – Chữ đẹp Hoa
điểm
10
Sl
%
A B C
Sl
%
Sl
%
Sl
%
4A.1
4A.2
4B.1
4B.2
4B.3
4B.4
4C
Tháng 4
Lớp Tshs
Tỉ lệ ch cần
Vở sạch – Chữ đẹp Hoa

điểm
10
Sl
%
A B C
Sl
%
Sl
%
Sl
%
4A.1
4A.2
4B.1
4B.2
4B.3
4B.4
4C
Bùi Đức Dưỡng Trang 10 Tổ khối 4
Trường Tiểu học Bù Gia Mập Sổ thống kê
Tháng 5
Lớp Tshs
Tỉ lệ ch cần
Vở sạch – Chữ đẹp Hoa
điểm
10
Sl
%
A B C
Sl

%
Sl
%
Sl
%
4A.1
4A.2
4B.1
4B.2
4B.3
4B.4
4C
Bùi Đức Dưỡng Trang 11 Tổ khối 4
Trường Tiểu học Bù Gia Mập Sổ thống kê
ĐỘ TUỔI
Lớp
Học sinh
phân theo
2001 2000 1999
1998
9T 10T 11T 12T
TS N
D
T
N
D
T
TS
N


D
T
N
D
T
TS N
D
T
N
D
T
T
S
N
D
T
N
D
T
TS N
D
T
N
D
T
4A.1
28 14 18 8 13 7 6 2 8 4 6 3 3 2 3 2
3 0 2 0
4A.2
27 16 16 7 18 12 8 3 5 4 5 4 4 0 3 0

0 0 0 0
4B.1
28 16 27 15 4 4 4 4 6 2 5 1 7 4 7 4
5 2 5 2
4B.2
27 15 23 14 9 5 5 4 7 5 7 5 7 2 7 2
1 0 1 0
4B.3
24 12 19 10 4 2 1 1 6 4 4 3 7 1 7 1
5 4 5 4
4B.4
24 16 22 16 4 2 3 2 7 7 6 7 6 3 6 3
7 4 7 4
4C
20 7 20 7 19 7 19 7 1 0 1 0 0 0 0 0
0 0 0 0
+
178 96 145 77 71 39 46 23 40 26 34 23 34 12 33 12
21 10 20 10
Bùi Đức Dưỡng Trang 12 Tổ khối 4
Trường Tiểu học Bù Gia Mập Sổ thống kê
1997 1996 1995
Ghi chú
13T 14T 15T
TS NỮ DT NDT TS NỮ DT NDT TS NỮ DT NDT
1 1 1 1 0 0 0 0 0 0 0 0
0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0
3 2 3 2 3 2 3 2 0 0 0 0
3 3 3 3 0 0 0 0 0 0 0 0
1 1 1 1 1 0 1 0 0 0 0 0

0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0
0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0
8 7 8 7 4 2 4 2 0 0 0 0
Bùi Đức Dưỡng Trang 13 Tổ khối 4
Trường Tiểu học Bù Gia Mập Sổ thống kê
Chất lượng đầu năm
LỚP 4A.1
Môn: Toán + Tiếng Việt
Môn
Học
sinh
Tshs
Điểm trên TB Điểm dưới TB
9-10 7-8 5-6 + % 3-4 1-2 + %
Toán
Tshs
28 3 8 8
19 67,9
7 2
9 50,0
Nữ
14
Dt
18 0 5 6
11 61,1
5 2
7 38,9
Ndt
8
Tiến

g
Việt
Tshs
28 3 10 10
23 82,1
4 1
5 17,9
Nữ
14
Dt
18 0 6 7
13 72,2
4 1
5 27,8
Ndt
8
LỚP 4A.2
Môn: Toán + Tiếng Việt
Môn
Học
sinh
Tshs
Điểm trên TB Điểm dưới TB
9-10 7-8 5-6 + % 3-4 1-2 + %
Toán
Tshs
27 0 8 13 21 77,8 5 1 6 22,2
Nữ
16
Dt

16 0 2 9 11 68,7 4 1 5 31,3
Ndt
7
Tiến
g
Việt
Tshs
27 0 10 13 23 85,2 4 0 4 14,8
Nữ
16
Dt
16 0 1 11 12 75,0 4 0 4 25,0
Ndt
7
Bùi Đức Dưỡng Trang 14 Tổ khối 4
Trường Tiểu học Bù Gia Mập Sổ thống kê
LỚP 4B.1
Môn: Toán + Tiếng Việt
Môn
Học
sinh
Tshs
Điểm trên TB Điểm dưới TB
9-10 7-8 5-6 + % 3-4 1-2 + %
Toán
Tshs
28 0 6 10 16 57,1 10 2 12 42,9
Nữ
16
Dt

27 0 6 9 15 55,6 10 2 12 44,4
Ndt
15
Tiến
g
Việt
Tshs
28 3 7 12 22 78,6 6 0 6 21,4
Nữ
16
Dt
27 3 7 11 21 77,8 6 0 6 22,2
Ndt
15
LỚP 4B.2
Môn: Toán + Tiếng Việt
Môn
Học
sinh
Tshs
Điểm trên TB Điểm dưới TB
9-10 7-8 5-6 + % 3-4 1-2 + %
Toán
Tshs
27 8 8 5 21 77,8 5 1 6 22,2
Nữ
15
Dt
23 7 5 5 17 73,9 5 1 6 26,1
Ndt

14
Tiến
g
Việt
Tshs
27 3 7 14 24 88,9 3 0 3 11,1
Nữ
15
Dt
23 2 4 14 20 87,0 3 0 3 13,0
Ndt
14
Bùi Đức Dưỡng Trang 15 Tổ khối 4
Trường Tiểu học Bù Gia Mập Sổ thống kê
LỚP 4B.3
Môn: Toán + Tiếng Việt
Môn
Học
sinh
Tshs
Điểm trên TB Điểm dưới TB
9-10 7-8 5-6 + % 3-4 1-2 + %
Toán
Tshs
24 0 4 5 9 37,5 3 12 15 62,5
Nữ
12
Dt
19 0 1 3 4 21,1 3 12 15 78,9
Ndt

10
Tiến
g
Việt
Tshs
24 1 1 11 13 54,2 11 0 11 45,8
Nữ
12
Dt
19 0 0 8 8 42,1 11 0 11 57,9
Ndt
10
LỚP 4B.4
Môn: Toán + Tiếng Việt
Môn
Học
sinh
Tshs
Điểm trên TB Điểm dưới TB
9-10 7-8 5-6 + % 3-4 1-2 + %
Toán
Tshs 24 0 2 11 13 54,2 7 4 11 45,8
Nữ 16
Dt 22 0 2 10 12 54,5 6 4 10 45,5
Ndt 16
Tiến
g
Việt
Tshs 24 0 5 13 18 75,0 6 0 6 25,0
Nữ 16

Dt 22 0 5 12 17 73,3 5 0 5 22,7
Ndt 16
Bùi Đức Dưỡng Trang 16 Tổ khối 4
Trường Tiểu học Bù Gia Mập Sổ thống kê
LỚP 4C
Môn: Toán + Tiếng Việt
Môn
Học
sinh
Tshs
Điểm trên TB Điểm dưới TB
9-10 7-8 5-6 + % 3-4 1-2 + %
Toán
Tshs 20 4 5 8 17 85,0 3 0 3 15,0
Nữ 7
Dt 20 4 5 8 17 85,0 3 0 3 15,0
Ndt 7
Tiến
g
Việt
Tshs 20 0 7 10 17 85,0 3 0 3 15,0
Nữ 7
Dt 20 0 7 10 17 85,0 3 0 3 15,0
Ndt 7
THỐNG KÊ CẢ KHỐI 4
Môn: Toán + Tiếng Việt
Môn
Học
sinh
Tshs

Điểm trên TB Điểm dưới TB
9-10 7-8 5-6 +
%
3-4 1-2 +
%
Toán
Tshs 178 15 41 60
116 65,2
40 22
62 34,8
Nữ 96
Dt 145 11 26 50
87 60,0
36 22
58 40,0
Ndt 77
Tiến
g
Việt
Tshs 178 10 47 83
140 78,7
37 1
38 21,3
Nữ 96
Dt 145 5 30 73
108 74,5
36 1
37 25,5
Ndt 77
Bùi Đức Dưỡng Trang 17 Tổ khối 4

Trường Tiểu học Bù Gia Mập Sổ thống kê
ĐIỂM KIỂM TRA ĐỊNH KỲ GKI
LỚP 4A.1
Môn: Toán + Tiếng Việt
Môn
Học
sinh
Tshs
Điểm trên TB Điểm dưới TB
9-10
7-8 5-6
+
%
3-4 1-2
+
%
Toán
Tshs
28
1 4 10
15
53,6
7 6
13
46,4
Nữ
Dt
18
0 3 6
9

50,
0
3 6
9
50,
0
Ndt
Tiến
g
Việt
Tshs
28
2 13 9
24
85,7
4 0
4
14,3
Nữ
Dt
18
0 7 8
15
83,3
3 0
3
16,7
Ndt
LỚP 4A.2
Môn: Toán + Tiếng Việt

Môn
Học
sinh
Tshs
Điểm trên TB Điểm dưới TB
9-10 7-8 5-6
+
%
3-4 1-2
+
%
Toán
Tshs
26
1 4 8
13
50,
0
7 6
13
50,
0
Nữ
Dt
16
1 1 2
4
25,0
7 5
12

75,0
Ndt
Tiến
g
Việt
Tshs
26
8 8 10
26
100
0 0
0
0
Nữ
Dt
16
2 5 9
16
100
0 0
0
0
Ndt
Bùi Đức Dưỡng Trang 18 Tổ khối 4
Trường Tiểu học Bù Gia Mập Sổ thống kê
LỚP 4B.1
Môn: Toán + Tiếng Việt
Môn
Học
sinh

Tshs
Điểm trên TB Điểm dưới TB
9-10 7-8 5-6
+
%
3-4 1-2
+
%
Toán
Tshs
28
2 2 12
16
57,1
11 1
12
42,9
Nữ
Dt
27
2 2 11
15
55,6
11 1
12
44,4
Ndt
Tiến
g
Việt

Tshs
28
1 7 14
22
78,6
6 0
6
21,4
Nữ
Dt
27
1 7 13
21
77,8
6 0
6
22,2
Ndt
LỚP 4B.2
Môn: Toán + Tiếng Việt
Môn
Học
sinh
Tshs
Điểm trên TB Điểmdưới TB
9-10 7-8 5-6
+
%
3-4 1-2
+

%
Toán
Tshs
27
4 3 14
21
77,8
6 0
6
22,2
Nữ
Dt
23
2 1 14
17
73,9
6 0
6
26,1
Ndt
Tiến
g
Việt
Tshs
27
3 3 3
9
33,3
13 5
18

66,7
Nữ
Dt
23
1 1 3
5
21,7
13 5
18
72,3
Ndt
Bùi Đức Dưỡng Trang 19 Tổ khối 4
Trường Tiểu học Bù Gia Mập Sổ thống kê
LỚP 4B.3
Môn: Toán + Tiếng Việt
Môn
Học
sinh
Tshs
Điểm trên TB Điểm dưới TB
9-10 7-8 5-6
+
%
3-4 1-2
+
%
Toán
Tshs
23
2 0 2

4
17,4
11 8
19
82,6
Nữ
Dt
18
0 0 1
1
5,6
9 8
17
94,4
Ndt
Tiến
g
Việt
Tshs
23
1 7 13
21
91,3
2 0
2
8,7
Nữ
Dt
18
0 3 13

16
88,9
2 0
2
11,1
Ndt
LỚP 4B.4
Môn: Toán + Tiếng Việt
Môn
Học
sinh
Tshs
Điểm trên TB Điểm dưới TB
9-10 7-8 5-6
+
%
3-4 1-2
+
%
Toán
Tshs
24
0 3 13
16
66,7
7 1
8
33,3
Nữ
Dt

22
0 3 12
15
68,2
6 1
7
31,8
Ndt
Tiến
g
Việt
Tshs
24
3 9 7
19
79,2
5 0
5
28,8
Nữ
Dt
22
3 8 7
18
81,8
4 0
4
18,2
Ndt
Bùi Đức Dưỡng Trang 20 Tổ khối 4

Trường Tiểu học Bù Gia Mập Sổ thống kê
LỚP 4C
Môn: Toán + Tiếng Việt
Môn
Học
sinh
Tshs
Điểm trên TB Điểm dưới TB
9-10 7-8 5-6
+
%
3-4 1-2
+
%
Toán
Tshs
20
2 4 5
11
55,0
7 2
9
45,0
Nữ
Dt
20
2 4 5
11
55,0
7 2

9
45,0
Ndt
Tiến
g
Việt
Tshs
20
4 11 5
20
100
0 0
0
0
Nữ
Dt
20
4 11 5
20
100
0 0
0
0
Ndt
THỐNG KÊ CẢ KHỐI 4
Môn: Toán + Tiếng Việt
Môn
Học
sinh
Tshs

Điểm trên TB Điểm dưới TB
9-10 7-8 5-6
+
% 3-4 1-2
+
%
Toán
Tshs
176
12 20 64
96
54,5 56 24
80
45,5
Nữ
Dt
144
7 14 51
72
50,0 49 23
72
50,0
Ndt
Tiến
g
Việt
Tshs
176
22 58 61
141

80,1 30 5
35
19,9
Nữ
Dt
144
11 42 58
111
77,1 28 5
33
22,9
Ndt
Bùi Đức Dưỡng Trang 21 Tổ khối 4
Trường Tiểu học Bù Gia Mập Sổ thống kê
ĐIỂM KIỂM TRA ĐỊNH KỲ CUỐI HKI
LỚP: 4A.1
Môn
Học
sinh
Tshs
Điểm trên TB Điểm dưới TB
9-10 7-8 5-6 + % 3-4 1-2 + %
Tiến
g
Việt
Tshs
Nữ
Dt
Ndt
Toán

Tshs
Nữ
Dt
Ndt
Khoa
học
Tshs
Nữ
Dt
Ndt
Sử
Đòa
Tshs
Nữ
Dt
Ndt
Bùi Đức Dưỡng Trang 22 Tổ khối 4
Trường Tiểu học Bù Gia Mập Sổ thống kê
LỚP: 4A.2
Môn
Học
sinh
Tshs
Điểm trên TB Điểm dưới TB
9-10 7-8 5-6 + % 3-4 1-2 + %
Tiến
g
Việt
Tshs
Nữ

Dt
Ndt
Toán
Tshs
Nữ
Dt
Ndt
Khoa
học
Tshs
Nữ
Dt
Ndt
Sử
Đòa
Tshs
Nữ
Dt
Ndt
Bùi Đức Dưỡng Trang 23 Tổ khối 4
Trường Tiểu học Bù Gia Mập Sổ thống kê
LỚP: 4B.1
Môn
Học
sinh
Tshs
Điểm trên TB Điểm dưới TB
9-10 7-8 5-6 + % 3-4 1-2 + %
Tiến
g

Việt
Tshs
Nữ
Dt
Ndt
Toán
Tshs
Nữ
Dt
Ndt
Khoa
học
Tshs
Nữ
Dt
Ndt
Sử
Đòa
Tshs
Nữ
Dt
Ndt
Bùi Đức Dưỡng Trang 24 Tổ khối 4
Trường Tiểu học Bù Gia Mập Sổ thống kê
LỚP: 4B.2
Môn
Học
sinh
Tshs
Điểm trên TB Điểm dưới TB

9-10 7-8 5-6 + % 3-4 1-2 + %
Tiến
g
Việt
Tshs
Nữ
Dt
Ndt
Toán
Tshs
Nữ
Dt
Ndt
Khoa
học
Tshs
Nữ
Dt
Ndt
Sử
Đòa
Tshs
Nữ
Dt
Ndt
Bùi Đức Dưỡng Trang 25 Tổ khối 4

×