Tải bản đầy đủ (.pdf) (5 trang)

từ vựng tiếng anh sơ cấp -unit3 potx

Bạn đang xem bản rút gọn của tài liệu. Xem và tải ngay bản đầy đủ của tài liệu tại đây (3.25 MB, 5 trang )




ball
/bɔːl/
- quả
bóng

balloon
/bəˈluːn/ -
bóng bay


blocks
/blɒk/ - khối xếp
hình

merry-go-round
/ˈmer.i.gəʊˌraʊnd/
- vòng ngựa quay



doll
/dɒl/
- búp bê


hopscotch
/ˈhɒp.skɒtʃ/
- trò lô lò cò



kite
/kaɪt/
- cái diều


marbles
/ˈmɑː.bļ/
- hòn bi





maze /meɪz/


puppet /ˈpʌp.ɪt/
- mê cung - con rối



puppeteer
/ˌpʌp.ɪˈtɪəʳ/
- người điều
khiển rối

rollerblade

/ˈrəʊ.lə.bleɪdz/


- giầy trượt

roller skates

/ˈrəʊ.ləʳ skeɪts/

- trượt patanh


seesaw
/ˈsiː.sɔː/
- ván bập
bênh



slide
/slaɪd/
- khe trượt


stuffed animals

/stʌft
ˈæn.ɪ.məls/
- các loại thú
bông

swinges

/swɪŋiz/ - đu
quay
(1) swing
/swɪŋ/ - cái đu


teddy bear
/ˈted.i beəʳ/
- gấu Teddy




toys /tɔɪs/
- đồ chơi trẻ em

wagon /ˈwæg.ən/

- xe kéo (cho trẻ
con)



×