Tải bản đầy đủ (.doc) (2 trang)

BAI2-(kt15p)MOT SO PTLG DON GIAN.DOC

Bạn đang xem bản rút gọn của tài liệu. Xem và tải ngay bản đầy đủ của tài liệu tại đây (66.81 KB, 2 trang )

Đề kiểm tra 15ph
(Phần bài tập phương trình thuần nhất bậc hai đối với sinx và cosx)
Hình thức : Trắc nghiệm
1. Tập nghiệm của phương trình cos
2
x – sinx.cosx = 0 là:
a.
k / k
2
π
 
+ π ∈
 
 
¢
b.
k / k
4
π
 
+ π ∈
 
 
¢
c.
k / k k / k
2 4
π π
   
+ π ∈ ∪ + π ∈
   


   
¢ ¢
d.
k / k
4
π
 
± + π ∈
 
 
¢
2. Nghiệm dương nhỏ nhất của phương trình 2sinx +
2
sin2x = 0 là :
a.
4
π
b.
3
4
π
c.
3
π
d.
π
.
3. Tập nghiệm của phương trình cos
2
x + sinx + 1 = 0 là :

a.
k2 / k
2
π
 
± + π ∈
 
 
¢
b.
k2 / k
2
π
 
− + π ∈
 
 
¢
c.
k2 / k
2
π
 
+ π ∈
 
 
¢
d.
k / k
2

π
 
− + π ∈
 
 
¢
4. Trong khoảng
(0; )
2
π
, phương trình sin
2
4x + 3sin4xcos4x – 4cos
2
4x = 0 có:
a. 1 nghiệm b. 2 nghiệm
c. 3 nghiệm d. 4 nghiệm
5. Phương trình 3sin
2
x – sin2x – cos
2
x = 0 có tập nghiệm là :
a.
S k ; k2
4 3
π π
 
= + π + π
 
 

b.
1
S k ;arctan(- ) k
4 3
π
 
= + π + π
 
 
c.
S
= ∅
d.
1
S k ;arctan( ) k
4 3
π
 
= + π + π
 
 
6. Phương trình sin
2
x –
1
2
cos
2
x =
1

2
sinxcosx có tập nghiệm là :
a.
S k ; k2
4 3
π π
 
= + π + π
 
 
b.
1
S k ;arctan(- ) k
4 2
π
 
= + π + π
 
 
c.
1
S k ;arctan( ) k
4 3
π
 
= + π + π
 
 
d.
S k ; k

4 3
π π
 
= + π + π
 
 
7. Phương trình sin2x + sin
2
x = 1 có nghiệm là :
a. x =
k
2
π
+ π
b. x = k
π
c. x = arctan
1
2
+ k
π
d. Một kết quả khác.
8. Phương trình cos
2
x – cos2x = -sin
2
x có nghiệm là:
a. x = k2
π
b. x = k

π
c. x = k
2
π
d. x =
π
+ k2
π
9. Phương trình cos3xsin2x + cos3x – sin2x -1 = 0 có nghiệm là :
a. x = k2
π
hay x =
k
4
π
+ π
b. x =
k
3
π
hay x =
k
4
π
+ π
c. x =
k2
3
π
hay x =

k
4
π
− + π
d. Một kết quả khác
10. Phương trình
2
sin2x – cosx -
2
sin2x +
2
= 0 có nghiệm là :
a. x =
k
8
π
+ π
hay x =
3
k
8
π
+ π
b. x =
k
4
π
+ π
hay x =
3

k
4
π
+ π
c. x =
k2
8
π
+ π
hay x =
3
k2
8
π
+ π
d. Một kết quả khác
* ĐÁP ÁN:
1c 2b 3b 4d 5b 6b 7d 8b 9c 10a

×