Tải bản đầy đủ (.doc) (4 trang)

Bảng công thức soạn GA Toán trên Violet

Bạn đang xem bản rút gọn của tài liệu. Xem và tải ngay bản đầy đủ của tài liệu tại đây (103.72 KB, 4 trang )

1.1. Phụ lục 2: Bảng ký hiệu và cách gõ chuẩn LaTex
Các ký tự Hi lạp
Nhập KQ
alpha
α
beta
β
chi
χ
delta
δ
Delta
Δ
epsilon
ε
varepsilon
ɛ
eta
η
gamma
γ
Gamma
Γ
iota
ι
kappa
κ
lambda
λ
Lambda
Λ


mu
μ
nu
ν
omega
ω
Omega
Ω
phi
φ
varphi
ϕ
Phi
Φ
pi
π
Pi
Π
psi
ψ
rho
ρ
sigma
σ
Sigma
Σ
tau
τ
theta
θ

vartheta
ϑ
Theta
Θ
upsilon
υ
xi
ξ
Các toán tử
Nhập KQ
sqrt
rootn(a)
n
a
+
+
-
-
*

**

//
/
\\
\
xx
×
-:
÷

@

o+ ⊕
ox

o. ⊙
sum

prod

^^ ∧
^^^

vv ∨
vvv

nn

nnn

uu ∪
uuu

Các ký tự quan hệ
Nhập KQ
=
=
!=

<

<
>
>
<=

>=

-<

>-

in ∈
!in

sub ⊂
sup ⊃
sube ⊆
supe ⊇
-=

~=

~~

prop ∝
Các loại dấu ngoặc
Nhập KQ
(
(
)

)
[
[
]
]
{
{
}
}
Xi
Ξ
zeta
ζ
Ký tự mũi tên
Nhập KQ
uarr

darr

rarr

->

|->

larr

harr

rArr ⇒

lArr

hArr ⇔
Các ký hiệu logic
Nhập KQ
and
and
or
or
not
¬
=> ⇒
if
if
iff ⇔
AA ∀
EE ∃
_|_ ⊥
TT

|-

|=

Các hàm chuẩn
Nhập KQ
sin
sin
cos
cos

tan
tan
csc
csc
sec
sec
cot
cot
sinh
sin
h
cosh
cos
h
tanh
tan
h
log
log
ln
ln
det
det
dim
dim
lim
lim
mod
mo
d

gcd
gcd
lcm
lcm
min
min
max
ma
x
Các ký hiệu ở trên
Nhập KQ
angle(ABC)
AB
C
hat x
x^
bar x

Các ký hiệu khác
Nhập KQ
a^n a
n
a_n
a
n
a/n
n
a
int


oint ∮
del

grad ∇
+-
±
O/

oo

aleph

| | | |
|cdots|
|⋯|
vdots

ddots

|\ | | |
|quad| | |
diamond

square

|_

_|

|~


~|

ul x

vec x
x→
dot x
x.
ddot x
x

×