S H THNG LM MT
Sinh hàn khí
máy chính
bầu làm mát khí nạp
máy phát điện sự cố
(Trên sàn lửng)
bầu làm mát dầu
bôi trơn
bầu làm mát
nứơc ngọt
POOP DECK
10h
Sinh hàn dầu nhờn
Máy chính
Két giÃn nở
f.w làm mát
bầu làm mát khí nạp
máy phát điện số 3
(Trên sàn lửng)
bầu làm mát
Sinh hàn nứơc ngọt
máy chính
dầu bôi trơn
bầu làm mát
nứơc ngọt
Khí điều khiển
bầu làm mát khí nạp
Máy chính
máy phát điện số 2
(Sàn đáy)
bầu làm mát
nứơc ngọt
bầu làm mát
Hệ thống khí nén tới
dầu bôi trơn
Sn9
9h
ống bao trục
chân vịt
bơm nứơc biển làm
mát máy chính
bầu làm mát khí nạp
máy phát điện số 2
(Sàn đáy)
p
p
bầu làm mát
nứơc ngọt
miệng hút khô ứng cấp
c
Bơm nC biển làm
mát máy phát
c
7h
bầu làm mát
dầu bôi trơn
Sinh hàn nứơc ngọt
tới bơm làm mát máy lạnh
24H
tới bơm nứơc biển
Bơm nứơc biển làm
mát máy phát
No.2
Sinh hàn
24H
không khí nén vệ sinh
Bơm nứơc ngọt
làm mát
Bơm tuần hoàn
nứơc nồi hơi
cửa thông biển
mạn phải
tới bơm dùng chung
& chữa cháy
No.1
không khí nén vệ sinh
PI
bơm dằn & chữa cháy
cửa thông biển
mạn trái
7h
PI
02 MáY NéN KHí CHíNH
bảng kí hiệu thiết bị đƯờNG ốNG
150
125
100
Van chn ( Nối bích )
Miệng xả
80
Van bướm
65
50
40
25
15
Van chặn một chiều
Van ba ngả kiểu có màng ngăn
Nhiệt kế
pi
ti
Kí hiệu
∅165,2 x 8,8
∅139,8 x 8,0
∅114,3 x 8,0
∅89,1 x 7,1
∅76,3 x 6,3
∅60,5 x 5,5
∅48,6 x 3,7
∅34 x 3,4
∅21,7 x 2,8
Thiết bị chỉ báo áp suất
Ý ngha
Đừơng kính ngoài Cấp ống
x chiều dày ( mm) ( Sch )
D. nghÜa
( mm )
Thiết bị chỉ báo nhiệt độ
Sch - 80 STGP-370S
Sch - 40 STGP-370S
Sch - 80 STGP-370S
Sch - 80 STGP-370S
Sch - 80 STGP-370S
Sch - 80 STGP-370S
Sch - 80 STGP-370S
Sch - 80 STGP-370S
Sch - 80 STGP-370S
Số
Đơn vị Cả bộ
lựơng Khèi lù¬ng ( kg) Ghi chó
danh mơc èng
Ghi chú
THIẾT KẾ HỆ THỐNG ĐỘNG LỰC TÀU HÀNG 7.000 DWT
SƠ ĐỒ HỆ THỐNG
LÀM MÁT
GVHD
TS.
1 : 40
A0