Tải bản đầy đủ (.docx) (61 trang)

Đồ án thiết kế cung cấp điện cho chung cư sinh viên UTDT

Bạn đang xem bản rút gọn của tài liệu. Xem và tải ngay bản đầy đủ của tài liệu tại đây (684.71 KB, 61 trang )

Đồ án: Thiết kế cung cấp điện | SVTH: Huỳnh Trọng Nghĩa

CHƯƠNG 1:THIẾT KẾ CHIẾU SÁNG
1.2 TÍNH TỐN CHIẾU SÁNG:
TẦNG HẦM:
Phịng đặt tủ điện
1 – Kích thước:

2 – Trần: trắng

chiều dài

a = 8.5 (m); chiều rộng b = 3.4 (m)

Chiều cao

H = 2.8 (m); diện tích

Hệ số phản xạ trần

tr = 0.8

Tường: trắng Hệ số phản xạ tường

tg = 0.5

Sàn: bê tông

s = 0.2

Hệ số phản xạ sàn



S = 28.9 (m2)

3 – độ rọi yêu cầu: Etc = 500 (lx)
4 – chọn hệ chiếu sáng: hệ 1
5 – chọn khoảng nhiệt độ màu: Tm = 4000 (K) theo đồ thị đường cong Kruithof.
6 – chọn đèn : loại: PHILIPS TCW216 1xTL-D36W_33-640
Pđm = 42.5 (W)

đ = 2850

Tm = 4000 (K)

7 – phân bố các bộ đèn: cách trần h’ = 0 (m); bề mặt làm việc: 0.8 (m)
Chiều cao treo đèn so với bề mặt làm việc: htt = 2.04 (m)

K
8 – chỉ số địa điểm:

ab
8.5 3.4

1.19
htt (a  b) 2.04 (8.5  3.4)

9 – Hệ số bù: d = 1.25
10 – Tỷ số treo: j = 0 (vì h’ = 0)
11 – hệ số sử dụng: chọn U = 0.9

1



Đồ án: Thiết kế cung cấp điện | SVTH: Huỳnh Trọng Nghĩa

12 – Quang thông tổng:

tong 

13 – Xác định số bộ đèn:

Etc Sd 500 28.9 1.25

20069.44(lm)
U
0.9


20069.44
Nboden  tong 
7.04
cacbong /1bo
2850

Để có tính thẩm mỹ ta chọn số bộ đèn: Nboden = 8
14 – Kiểm tra sai số quang thông:

 % 

N bongdencacbong /1bo  tong


tong

.100% 

8 2850  20069.44
.100% 13.6%
20069.44

Kết luận: thỏa yêu cầu.
15 – kiểm tra độ rọi trung bình trên bề mặt làm việc:

Etb 

N boden .cacbong /1bo .U
Sd



8 2850 0.9
568.02lux
28.9 1.25

Tính tương tự cho các khu vực khác trong tầm hầm, ta được:
2


Đồ án: Thiết kế cung cấp điện | SVTH: Huỳnh Trọng Nghĩa

Phòng
Bãi xe

Kho nhỏx2
Kho lớn
Phòng bơm
PCCC & SH
Phòng tủ điện
Sảnh thanh

Loại đèn
PHILIPS TCW216
1xTL-D36W_33-640
PHILIPS TCW216
1xTL-D36W_33-640
PHILIPS TCW216
1xTL-D36W_33-640
PHILIPS TCW216
1xTL-D36W_33-640
PHILIPS TCW216
1xTL-D36W_33-640
PHILIPS DN130B
D165 1xLED10S/830

Cầu thang
bộ_trung tâm

PHILIPS DN130B
D165 1xLED10S/830

Cầu thang
bộ_góc tịa nhà


PHILIPS WL120V
LED12S/830
PHILIPS DN130B
D165 1xLED10S/830
PHILIPS WL120V
LED12S/830

Số
lượng

cơng
Từ thông
suất(W) (lm)/1bo

60

42.5

2850

4

42.5

2850

2

42.5


2850

4

42.5

2850

8

42.5

2850

3

11.6

1250

3

11.6

1250

1

18


1200

2

11.6

1250

1

18

1200

3


Đồ án: Thiết kế cung cấp điện | SVTH: Huỳnh Trọng Nghĩa
TẦNG TRỆT:

Phòng
Sử dụng theo
NCCĐT

Loại đèn

PHILIPS DN130B D217
1xLED20S/830
PHILIPS DN130B D217
Sảnh thang

1xLED20S/830
PHILIPS DN130B D217
Kho thẻ cào
1xLED20S/830
PHILIPS DN130B D217
P.camera an ninh
1xLED20S/830
Tủ điện_Kỹ thuật PHILIPS LL120X
tòa nhà
1xLED160S/840 WB
PHILIPS LL120X
P.điện tổng
1xLED90S/840 WB
PHILIPS DN130B D165
Hành lang
1xLED10S/830
PHILIPS TMS022 1xTLKỹ thuật
D36W HFS_827
Phòng WC Nam PHILIPS DN130B D165
+ Nữ
1xLED10S/830
Phòng WC người PHILIPS DN130B D165
khuyết tật
1xLED10S/830
Cầu thang
PHILIPS DN130B D165
bộ_trung tâm
1xLED10S/830
PHILIPS WL120V
LED12S/830

Cầu thang
PHILIPS DN130B D165
bộ_góc tịa nhà
1xLED10S/830
PHILIPS WL120V
LED12S/830

Số
lượng

cơng
Từ thơng
suất(W) (lm)/1bo

41

22

2400

2

22

2400

3

22


2400

6

22

2400

2

108

16000

2

64

9000

8

11.6

1250

1

36


3250

10

11.6

1250

1

11.6

1250

3

11.6

1250

1

18

2000

2

11.6


1250

1

18

2000

4


Đồ án: Thiết kế cung cấp điện | SVTH: Huỳnh Trọng Nghĩa
TẦNG MỘT:

Phịng
Canteen
Nhà bếp

Kho bếp
Sảnh thang
Hàng lang
P.Tủ điện_kỹ
thuật tồn nhà
P.Đặt Block
nóng
WC Nam + Nữ
+ kho
Phịng kỹ thuật
Cầu thang
bộ_trung tâm

Cầu thang
bộ_góc tòa nhà

Đại sảnh

Loại đèn
PHILIPS DN130B D217
1xLED20S/830
PHILIPS DN130B D165
1xLED10S/830
PHILIPS RC125B
W60L60 1xLED34S/830
NOC
PHILIPS DN130B D165
1xLED10S/830
PHILIPS DN130B D165
1xLED10S/830
PHILIPS DN130B D165
1xLED10S/830
PHILIPS LL120X
1xLED160S/840 WB
PHILIPS LL120X
1xLED90S/840 WB
PHILIPS DN130B D165
1xLED10S/830
PHILIPS TMS022 1xTLD36W HFS_827
PHILIPS DN130B D165
1xLED10S/830
PHILIPS WL120V
LED12S/830

PHILIPS DN130B D165
1xLED10S/830
PHILIPS WL120V
LED12S/830
đèn chùm LED 30W HT882
PHILIPS DN130B D217
1xLED20S/830

Số
lượng

công
suất(W)

Từ thông
(lm)/1bo

41

22

2400

1

11.6

1250

9


41

3400

3

11.6

1250

4

11.6

1250

4

11.6

1250

2

108

16000

2


64

9000

9

11.6

1250

1

36

3250

3

11.6

1250

1

18

2000

2


11.6

1250

1

18

2000

3

30

22

22

1250

5


Đồ án: Thiết kế cung cấp điện | SVTH: Huỳnh Trọng Nghĩa
TẦNG HAI:

Phòng
Phòng hội trường
Sảnh giải lao

Phòng họp lớn
Sảnh thang
Phòng phục vụ
Phịng họp nhỏ
P.Tủ điện_kỹ
thuật tồn nhà
P.Đặt Block
nóng
WC Nam + Nữ
+ kho
Phịng kỹ thuật
Cầu thang
bộ_trung tâm
Cầu thang
bộ_góc tịa nhà

Loại đèn
PHILIPS DN130B
D165 1xLED10S/830
PHILIPS DN130B
D165 1xLED10S/830
PHILIPS DN130B
D217 1xLED20S/830
PHILIPS DN130B
D165 1xLED10S/830
PHILIPS DN130B
D217 1xLED20S/830
PHILIPS DN130B
D217 1xLED20S/830
PHILIPS LL120X

1xLED160S/840 WB
PHILIPS LL120X
1xLED90S/840 WB
PHILIPS DN130B
D165 1xLED10S/830
PHILIPS TMS022
1xTL-D36W HFS_827
PHILIPS DN130B
D165 1xLED10S/830
PHILIPS WL120V
LED12S/830
PHILIPS DN130B
D165 1xLED10S/830
PHILIPS WL120V
LED12S/830

Số
lượng

công
Từ thông
suất(W) (lm)/1bo

63

11.6

1250

25


11.6

1250

20

22

2400

4

11.6

1250

12

22

2400

12

22

2400

2


108

16000

2

64

9000

9

11.6

1250

1

36

3250

3

11.6

1250

1


18

2000

2

11.6

1250

1

18

2000

6


Đồ án: Thiết kế cung cấp điện | SVTH: Huỳnh Trọng Nghĩa
TẦNG 3:

Phịng
P.lắp đặt
TĐVTBML
Kỹ thuật viễn
thơng
Hành lang
Kho lớn

Kho nhỏ
WC Nam + Nữ
Sảnh thang
P.Tủ điện_kỹ
thuật tồn nhà
P.Đặt Block
nóng
Phịng kỹ thuật
Cầu thang
bộ_trung tâm
Cầu thang
bộ_góc tịa nhà

Loại đèn
PHILIPS RC125B
W60L60
1xLED34S/830 NOC
PHILIPS RC125B
W60L60
1xLED34S/830 NOC
PHILIPS DN130B
D165 1xLED10S/830
PHILIPS DN130B
D217 1xLED20S/830
PHILIPS DN130B
D217 1xLED20S/830
PHILIPS DN130B
D165 1xLED10S/830
PHILIPS DN130B
D165 1xLED10S/830

PHILIPS LL120X
1xLED160S/840 WB
PHILIPS LL120X
1xLED90S/840 WB
PHILIPS TMS022
1xTL-D36W HFS_827
PHILIPS DN130B
D165 1xLED10S/830
PHILIPS WL120V
LED12S/830
PHILIPS DN130B
D165 1xLED10S/830
PHILIPS WL120V
LED12S/830

Số
lượng

công
suất(W)

Từ thông
(lm)/1bo

53

41

3400


36

41

3400

17

11.6

1250

6

22

2400

3

22

2400

8

11.6

1250


3

11.6

1250

2

108

16000

2

64

9000

1

36

3250

3

11.6

1250


1

18

2000

2

11.6

1250

1

18

2000

7


Đồ án: Thiết kế cung cấp điện | SVTH: Huỳnh Trọng Nghĩa
TẦNG 4:

Phòng
P.Nguồn ACCU
P.Nguồn
AC/DC
Hành lang
Kho nhỏ

WC Nam + Nữ
Sảnh thang
P.Tủ điện_kỹ
thuật tồn nhà
P.Đặt Block
nóng
Phịng kỹ thuật
Cầu thang
bộ_trung tâm
Cầu thang
bộ_góc tịa nhà

Loại đèn
PHILIPS RC125B
W60L60 1xLED34S/830
NOC
PHILIPS RC125B
W60L60 1xLED34S/830
NOC
PHILIPS DN130B D165
1xLED10S/830
PHILIPS DN130B D217
1xLED20S/830
PHILIPS DN130B D165
1xLED10S/830
PHILIPS DN130B D165
1xLED10S/830
PHILIPS LL120X
1xLED160S/840 WB
PHILIPS LL120X

1xLED90S/840 WB
PHILIPS TMS022 1xTLD36W HFS_827
PHILIPS DN130B D165
1xLED10S/830
PHILIPS WL120V
LED12S/830
PHILIPS DN130B D165
1xLED10S/830
PHILIPS WL120V
LED12S/830

Số
lượng

công
suất(W)

Từ thông
(lm)/1bo

59

41

3400

15

41


3400

14

11.6

1250

3

22

2400

8

11.6

1250

3

11.6

1250

2

108


16000

2

64

9000

1

36

3250

3

11.6

1250

1

18

2000

2

11.6


1250

1

18

2000

8


Đồ án: Thiết kế cung cấp điện | SVTH: Huỳnh Trọng Nghĩa

CHƯƠNG 2: XÁC ĐỊNH PHÂN NHÓM PHỤ TẢI VÀ TÍNH TỐN
2.2 TÍNH TỐN PHỤ TẢI:
TÍNH TỐN PHỤ TẢI TẦNG HẦM:
Nhóm 1:

Ptt P K u K s 2.565(kW )
n

 cos  P
i

cos tbn hom1 

dmi

i 1


n

0.95

P

dmi

i 1

Stt1  Ptt12  Qtt21 

Ptt1
2.7(kVA)
cos tbn hom1

Tương tự ta tính cho các nhóm cịn lại, được kết quả như sau:
Nhóm 2:
Ptt1 = 5.985 ;

cos = 0.95 ;

ku = 0.95

cos = 0.80 ;

ku = 0.80

cos = 0.90 ;


ku = 0.90

Nhóm 3:
Ptt2 = 6.308 ;
Nhóm 4:
Ptt3 = 5.985 ;

Ta có kết quả tính tốn phụ tải Hầm như sau:
PttHầm = Ptt1 + Ptt2 + Ptt3 = 22.148 (kW) ;
cos = 0.89 ;

ku = 0.89

9


Đồ án: Thiết kế cung cấp điện | SVTH: Huỳnh Trọng Nghĩa

Tầng

Nhó
m

HẦ
M

tuyến
dây

thơng số điện

chức năng

L1

chiếu sáng bãi xe x10đèn

L2

chiếu sáng bãi xe x10đèn

L3

chiếu sáng bãi xe x10đèn

1

2

L4

chiếu sáng bãi xe x10đèn

L5

chiếu sáng bãi xe x10đèn

L6

chiếu sáng bãi xe x10đèn


S1

chiếu sáng kho nhỏ 1

S2

chiếu sáng kho nhỏ 2

S3

chiếu sáng sảnh thanh

S4

chiếu sáng PCCC và SH

S5

chiếu sáng tủ điện

S6

chiếu sáng kho lớn

S7

cs cầu thang tồn tịa nhà

V
22

0
22
0
22
0
22
0
22
0
22
0
22
0
22
0
22
0
22
0
22
0
22
0
22
0

costb(nhóm
)

hệ số


Ph
a

Cos


P(kW
)

1

0.95

0.450

1

0.95

0.450

1

0.95

0.450
0.95

1


0.95

0.450

1

0.95

0.450

1

0.95

0.450

1

0.95

1

0.95

0.085

1

0.95


0.035

1

0.95

0.170

1

0.95

0.340

1

0.95

0.085

1

0.95

0.658

0.95

0.085


Ku
0.
9
0.
9
0.
9
0.
9
0.
9
0.
9
0.
9
0.
9
0.
9
0.
9
0.
9
0.
9
0.
9

Cơng suất


Ku(nhóm
)

Ks

P(kW
)

S(kva
)

0.95

1

2.565

2.700

0.95

1

5.985

6.300

10



Đồ án: Thiết kế cung cấp điện | SVTH: Huỳnh Trọng Nghĩa

P1

ổ cắm đôi kho lớn x1

P2

ổ cắm đôi kho nhỏ 1 x1

P3

ổ cắm đơi khi nhỏ 2 x1

3

4

Tầng

Nhó
m

P4

ổ cắm đơi phịng tủ điện
x1

P5


ổ cắm đơi sảnh thang x1

P6

ổ cắm đơi PCCC và SH x1

B1

bơm nước tầng hầm

B2

bơm thốt nước

B3

cửa cuốn

tuyế
n
dây
L1

TRỆ
T

1

L2

L3

22
0
22
0
22
0
22
0
22
0
22
0
38
0
38
0
38
0

1

0.8

4.000

1

0.8


4.000

1

0.8

4.000
0.8

1

0.8

4.000

1

0.8

4.000

1

0.8

4.000

3


0.7

4.500

3

0.7

3

0.7

0.9

3.000
1.500

thông số điện
chức năng
V
chiếu sáng theo
NCCĐT x11đèn
chiếu sáng theo
NCCĐT x10

22
0
22
0


chiếu sáng theo

22

Ph
a

Cos

1

0.95

1

0.95

1

0.95

costb
(nhóm)

0.95

0.
8
0.
8

0.
8
0.
8
0.
8
0.
8
0.
9
0.
9
0.
9

0.8

0.
2

3.840

4.800

0.9

0.
9

7.290


8.100

hệ số
P(kW)

Ku

0.242

0.9

0.220

0.9

0.220

0.9

Cơng suất

Ku
(nhóm)

Ks

P(kW
)


S(kva)

0.95

1

1.402

1.476

11


Đồ án: Thiết kế cung cấp điện | SVTH: Huỳnh Trọng Nghĩa

L4
L5

2

3

NCCĐT x10
chiếu sáng theo
NCCĐT x10
chiếu sáng đại sảnh
(đền chùm) x3

L6


chiếu sáng đại sảnh

S1

chiếu sáng sảnh thang

S2

chiếu sáng kho thẻ cào

S3

chiếu sáng P.camera

S4

chiếu sáng tủ điện

S5

chiếu sáng kỹ thuật
+ điện tổng

S6

chiếu sáng hành lang

S7

chiếu sáng WC


P1
P2
P3
P4

cấp nguồn cho
hệ thống âm thanh
cấp nguồn cho
hệ thống điện thoại
cấp nguồn cho
hệ thống mạng
cấp nguồn cho
hệ thông báo cháy

0
22
0
22
0
22
0
22
0
22
0
22
0
22
0

22
0
22
0
22
0
38
0
38
0
38
0
38
0

1

0.95

0.220

0.9

1

0.95

0.090

0.9


1

0.95

0.484

0.9

1

0.95

0.044

0.9

1

0.95

0.066

0.9

1

0.95

0.132


0.9

1

0.95

0.216

0.9

1

0.95

0.164

0.9

1

0.95

0.093

0.9

1

0.95


0.116

0.9

3

0.8

6.000

0.8

3

0.8

3.000

0.8

3

0.8

6.000

0.8

3


0.7

6.000

0.8

0.95

0.80

0.95

1

0.789

0.831

0.72

0.9

3.888

4.860

12



Đồ án: Thiết kế cung cấp điện | SVTH: Huỳnh Trọng Nghĩa

D1
D2
4

D3
D4

5

ổ cắm đơn khu NCCĐT x8
ổ cắm đôi P.Camera x3
và kho sim x1
ổ cắm đôi tủ điện x1
+ điện tổng x1
ổ cắm đôi WC x2
+ kỹ thuật x1

D5

ổ cắm sảnh thang x2

F1

máy điều hòa P.Camera

22
0
22

0
22
0
22
0
22
0
22
0

1

0.8

4.000

0.8

1

0.8

4.000

0.8

1

0.8


4.000

0.8

1

0.8

4.000

0.8

1

0.8

4.000

0.8

1

0.7

1.119

1

0.80


0.70

0.8

0.2

3.200

4.000

1

1

1.119

1.599

13


Đồ án: Thiết kế cung cấp điện | SVTH: Huỳnh Trọng Nghĩa

thơng số điện
Tầng

Nhó
m

1


MỘ
T

tuyến
dây

chức năng

L1

cs canteen x11đèn

L2

cs canteen x12

L3

cs canteen x12

L4

cs canteen X6

L5

cs nhà bếp

L6


cs kho bếp

L7

cs sảnh thang

S1

cs hành lang

S2

cs tủ điện

2
S3
S4
3

P1

cs Block
cs WC x8 +kho x1
+ P.kỹ thuật x1
ổ cắm đơn canteen x8

V
22
0

22
0
22
0
22
0
22
0
22
0
22
0
22
0
22
0
22
0
22
0
22

Ph
a

Cos


cost
b


1

0.95

0.242

1

0.95

0.264

1

0.95

0.264

1

0.95

1

0.95

0.369

1


0.95

0.035

1

0.95

0.046

1

0.95

0.046

1

0.95

0.216

0.95

P(kW
)

0.132


0.95
1

0.95

0.128

1

0.95

0.140

1

0.8

0.8

4

Ku
0.
9
0.
9
0.
9
0.
9

0.
9
0.
9
0.
9
0.
9
0.
9
0.
9
0.
9
0.

hệ số
Ku
(nhóm
)

Cơng suất
Ks

P(kW
)

S(kva
)


0.95

1

1.285

1.352

0.95

1

0.504

0.530

0.8

0.

2.560

3.200

14


Đồ án: Thiết kế cung cấp điện | SVTH: Huỳnh Trọng Nghĩa

P2

P3
P4

ổ cắm đôi bếp x4 + kho x1
ổ cắm đơn sảnh thang x2
+ đôi tủ điện x1
ổ cắm đôi block x1
+ kỹ thật x1 + wc x2

D1

máy điều hòa phòng ăn vip

D2

quạt trần phòng ăn thường
x9

4

0
22
0
22
0
22
0
22
0
22

0

8
0.
8
0.
8
0.
8

1

0.8

4

1

0.8

4

1

0.8

4

1


0.8

1.119

1

1

0.8

0.63

0.
9

0.8

2

0.95

1

1.578

1.973

15



Đồ án: Thiết kế cung cấp điện | SVTH: Huỳnh Trọng Nghĩa

Tần
g

Nhó
m

1

HAI

2

tuyến
dây

thơng số điện
chức năng
V

L1

cs hội trường x23

L2

cs hội trường x20

L3


cs hội trường x20

L4

cs sảnh giải lao x15

L5

cs sảnh giải lao x10

L6

cs sảnh thanh

L7

cs phòng hợp lớn

S1

cs hành lang

S2

cs tủ điện

S3

cs block nóng


S4

chiếu sáng WC
+ kho + kỹ thuật

S5

cs phịng họp nhỏ

S6

cs phịng phục vụ

22
0
22
0
22
0
22
0
22
0
22
0
22
0
22
0

22
0
22
0
22
0
22
0
22

cost
b

hệ số

Ph
a

Cos


1

0.95

0.267

1

0.95


0.232

1

0.95

0.232

1

0.95

1

0.95

0.116

1

0.95

0.046

1

0.95

0.216


1

0.95

0.046

1

0.95

0.216

1

0.95

1

0.95

0.140

1

0.95

0.264

1


0.95

0.264

0.95

0.95

P(kW
)

0.174

0.128

Ku
0.
9
0.
9
0.
9
0.
9
0.
9
0.
9
0.

9
0.
9
0.
9
0.
9
0.
9
0.
9

Cơng suất

Ku(nhóm
)

Ks

P(kW
)

S(kva)

0.95

1

1.219


1.283

0.95

1

1.005

1.058

0.

16


Đồ án: Thiết kế cung cấp điện | SVTH: Huỳnh Trọng Nghĩa

3

P1

ổ cắm đơn
hội trường x8 cái

P2

ổ cắm đôi sảnh x2 cái

P3


ổ cắm đơn họp lớn
x4

P4

ổ cắm đôi hợp nhỏ x2

P5

ổ cắm đôi phục vụ x2

P6
P7
D1
D2
4
D3
D4

ổ cắm đôi nhà WC
+ kỹ thuật x3
ổ cắm đôi tủ điện +
block + sảnh thang x3
máy điều hòa
hội trường x4
máy điều hòa
phòng hợp lớn x2
máy điều hòa
phòng hợp nhỏ x1
máy điều hòa

phòng phục vụ x2

0
22
0
22
0
22
0
22
0
22
0
22
0
22
0
22
0
22
0
22
0
22
0

9
0.
8
0.

8
0.
8
0.
8
0.
8
0.
8
0.
8

1

0.8

4

1

0.8

4

1

0.8

4


1

0.8

1

0.8

4

1

0.8

4

1

0.8

4

1

0.8

4.476

1


1

0.8

2.238

1

0.8

4

0.8
1

0.8

1.119

1

1

0.8

2.238

1

0.8


0.
2

4.480

5.600

1

0.
9

9.064

11.33
0

17


Đồ án: Thiết kế cung cấp điện | SVTH: Huỳnh Trọng Nghĩa

Tần
g

Nhó
m

BA


1

2

tuyến
dây

chức năng

L1

cs P.lắt đặt TĐVTBML x 18

L2

cs P.lắt đặt TĐVTBML x 18

L3

cs P.lắt đặt TĐVTBML x 17

L4

cs kỹ thuật viễn thông x 12

L5

cs kỹ thuật viễn thông x 12


L6

cs kỹ thuật viễn thông x 12

L7

cs hành lang

S1

cs sảnh thang

S2

chiếu sáng tủ điện

S3

chiếu sáng block nóng

S4

chiếu sáng WC + kỹ thuật

S5

chiếu sáng kho lớn

S6


chiếu sáng kho nhỏ

V
22
0
22
0
22
0
22
0
22
0
22
0
22
0
22
0
22
0
22
0
22
0
22
0
22
0


thông số điện
Ph Cos cost

a
b

P(kW
)

1

0.95

0.738

1

0.95

0.738

1

0.95

0.697

1

0.95


1

0.95

0.492

1

0.95

0.492

1

0.95

0.197

1

0.95

1

0.95

0.216

1


0.95

0.128

1

0.95

0.128

1

0.95

0.132

1

0.95

0.066

0.95

0.95

0.492

0.046


Ku
0.
9
0.
9
0.
9
0.
9
0.
9
0.
9
0.
9
0.
9
0.
9
0.
9
0.
9
0.
9
0.
9

hệ số

Ku
(nhóm)

Ks

Cơng suất
P(kW S(kva
)
)

0.95

1

3.654

3.846

0.95

1

0.681

0.716

18


Đồ án: Thiết kế cung cấp điện | SVTH: Huỳnh Trọng Nghĩa


3

P1

ổ cắm đôi P.lắt đặt TĐVTBML x6

P2

ổ cắm đôi P.lắt đặt TĐVTBML x6

P3
P4
P5

Tầng

Nhó
m

BỐN

1

tuyế
n
dây

ổ cắm đơi kỹ thuật viễn thơng
x6

ổ cắm đôi Kho lớn
+ sảnh thang + tủ điện x4
ổ cắm đôi kho nhỏ
+ WC + kỹ thuật +block x5

chức năng

L1

cs P.Nguồn ACCU x20

L2

cs P.Nguồn ACCU x20

L3

cs P.Nguồn ACCU x19

L4

cs P.Nguồn AC/DC x 15

L5

cs hành lang + sảnh thang

L6

cs tủ điện


V
22
0
22
0
22
0
22
0
22
0
22
0

22
0
22
0
22
0
22
0
22
0

1

0.8


8.000

1

0.8

8.000

1

0.8

1

0.8

4.000

1

0.8

4.000

thơng số điện
Ph Cos cost

a
b
0.95

1 0.95

0.8

8.000

P(kW)

Ku

0.82

0.9

1

0.95

0.82

0.9

1

0.95

0.779

0.9


1

0.95

0.615

0.9

1

0.95

1

0.95

0.208
8
0.216

0.
8
0.
8
0.
8
0.
8
0.
8


0.
2

0.8

hệ số
Ku(nhóm
)
0.95

5.120

6.400

Cơng suất
Ks

P(kW)

S(kva)

1

3.592

3.781

0.9
0.9


19


Đồ án: Thiết kế cung cấp điện | SVTH: Huỳnh Trọng Nghĩa

L7

cs block nóng

L8

cs WC + kho + kỹ thuật

S1
S2
S3
2
S4
S5
S6

Tầng

TẦN
G
MÁI

Nhó
m


1

2

tuyế
n
dây

ổ cắm đôi P.nguồn ACCU x
6
ổ cắm đôi P.nguồn ACCU x
6
ổ cắm đôi P.nguồn ACCU x
6
ổ cắm đôi P.nguồn AC/DC x
6
ổ cắm đôi sảnh thang
+ tủ điện + block x4
ổ cắm đơi kỹ thuật
+ WC + kho x4

chức năng

L1

máy điều hịa x1

L2


cs phòng kỹ thuật thang
máy

L3

cs tủ điện

S1

thang máy số 1

S2

thang máy số 2

22
0
22
0
22
0
22
0
22
0
22
0
22
0
22

0

V
22
0
22
0
22
0
22
0
22

1

0.95

0.128

0.9

1

0.95

0.194
8

0.9


1

0.8

8

0.8

1

0.8

8

0.8

1

0.8

8

0.8

0.8

0.8

1


0.8

8

0.8

1

0.8

4

0.8

1

0.8

4

0.8

thơng số điện
Ph Cos cost

a
b
1

0.8


1

0.95

1

P(kW)

Ku

1.119

1

0.046

0.9

0.95

0.216

0.9

1

0.8

15


1

0.8

0.83

0.8

15

0.7
5
0.7

hệ số
Ku(nhóm
)

0.
2

6.4

8

Cơng suất
Ks

P(kW)


S(kva)

1

1

1.381
4

1.667
4

0.75

0.
8

36

45

20



×