Tải bản đầy đủ (.docx) (55 trang)

Đồ án cung cấp điện cho nhà 3 tầng sinh viên TĐT

Bạn đang xem bản rút gọn của tài liệu. Xem và tải ngay bản đầy đủ của tài liệu tại đây (2.12 MB, 55 trang )

GVHD: Th.s

Đồ án : Thiết kế cung cấp điện nhà 3 tầng

Hồ Đăng Sang

TỔNG LIÊN ĐOÀN LAO ĐỘNG VIỆT NAM
TRƯỜNG ĐẠI HỌC TÔN ĐỨC THẮNG
KHOA ĐIỆN – ĐIỆN TỬ



ĐỒ ÁN 3
ĐỀ TÀI: THIẾT KẾ CUNG CẤP ĐIỆN CHO NHÀ
3 TẦNG

GVHD: Th.s Hồ Đăng Sang
SVTH: Trương Minh Hậu
MSSV: 41301321
LỚP: 13040102

TP.HỒ CHÍ MINH, ngày 27 tháng 3 năm 2017

SVTH: Trương Minh Hậu
1


Đồ án : Thiết kế cung cấp điện nhà 3 tầng

GVHD: Th.s


Hồ Đăng Sang

CHƯƠNG I – CHIẾU SÁNG
1.TẦNG TRỆT
A.phòng khách

B. nhà xe

SVTH: Trương Minh Hậu

2


GVHD: Th.s

Đồ án : Thiết kế cung cấp điện nhà 3 tầng

Hồ Đăng Sang

3FFILIPPI 3088 3F Dodeca 220 AC 2x26 CD HF 2MG / Luminaire Data

Sheet
2250 lm, 53.0 W, 1 x 2 x 26W 2xCD EEI A2 (Correction Factor 1.000).

Surface

 [%]

Eav [lx]


Emin [lx]

Emax [lx]

u0

Workplane
Floor

/
20

192
165

142
126

235
195

0.738
0.767

Ceiling
Walls (4)

60
50


61
134

41
42

73
539

0.671
/

SVTH: Trương Minh Hậu

3


GVHD: Th.s

Đồ án : Thiết kế cung cấp điện nhà 3 tầng

Hồ Đăng Sang

C. phòng ăn

D. bếp
3FFILIPPI 3606 3F Dodeca 300 1x26 CD HF 2S / Luminaire Data

Sheet
1348 lm, 26.0 W, 1 x 1 x 26W 1xCD EEI A2 (Correction Factor 1.000).


Surface

 [%]

Eav [lx]

Emin [lx]

Emax [lx]

u0

SVTH: Trương Minh Hậu

4


GVHD: Th.s

Đồ án : Thiết kế cung cấp điện nhà 3 tầng
Workplane

Hồ Đăng Sang

/

212

120


294

0.566

Floor

30

170

120

200

0.705

Ceiling

80

43

33

49

0.761

Walls (4)


50

95

31

270

/

E. phòng ngủ khách

3FFILIPPI 164306 3F Canda 1x26 CD HF SP / Luminaire Data

Sheet
879 lm, 26.0 W, 1 x 1 x 26W 1xCD EEI A2 (Correction Factor 1.000).

SVTH: Trương Minh Hậu

5


GVHD: Th.s

Đồ án : Thiết kế cung cấp điện nhà 3 tầng

Hồ Đăng Sang

 [%]


Eav [lx]

Emin [lx]

Emax [lx]

u0

/

176

126

212

0.718

Floor

30

151

120

175

0.792


Ceiling

80

55

44

65

0.798

Walls (4)

50

109

52

287

/

Surface
Workplane

F. cầu thang
3FFILIPPI 8260 3F Metro 1x18 CD HF II

700 lm, 19.0 W, 1 x 1 x 18W 1xCD EEI A2 (Correction Factor 1.000).

SVTH: Trương Minh Hậu

6


GVHD: Th.s

Đồ án : Thiết kế cung cấp điện nhà 3 tầng

Hồ Đăng Sang

 [%]

Eav [lx]

Emin [lx]

/

53

22

88

0.426

Floor


20

50

24

81

0.485

Ceiling

80

20

11

39

0.565

Walls (4)

50

40

14


251

/

Surface
Workplane

Emax [lx]

u0

G. Nhà kho
3FFILIPPI 3084+A0196 3F Dodeca 220 AC 1x18 CD HF 2MG + Dec. moulded
glass (3F Dodeca 220)
645 lm, 19.0 W, 1 x 1 x 18W 1xCD EEI A2 (Correction Factor 1.000).

SVTH: Trương Minh Hậu

7


GVHD: Th.s

Đồ án : Thiết kế cung cấp điện nhà 3 tầng

Hồ Đăng Sang

 [%]


Eav [lx]

Emin [lx]

Emax [lx]

u0

/

90

60

115

0.668

Floor

20

59

49

70

0.829


Ceiling

80

25

17

33

0.696

Walls (4)

50

54

19

222

/

Surface
Workplane

H. WC tầng trệt
3FFILIPPI 3087+A0195 3F Dodeca 220 AC 2x18 CD HF 2MG + Transparent
glass (3F Dodeca 220)

1081 lm, 37.0 W, 1 x 2 x 18W 2xCD EEI A2 (Correction Factor 1.000).

SVTH: Trương Minh Hậu

8


GVHD: Th.s

Đồ án : Thiết kế cung cấp điện nhà 3 tầng

Hồ Đăng Sang

Values in Lux, Scale
1:24

Height of Room: 3.500 m, Mounting Height: 3.000 m, Light loss factor:
0.67
 [%]

Eav [lx]

Emin [lx]

Emax [lx]

u0

/


87

75

98

0.857

Floor

20

51

45

59

0.872

Ceiling

80

22

19

25


0.859

Walls (4)

50

59

17

247

/

Surface
Workplane

Ta có bảng tổng hợp sau:
Phịng

S
(m2)

Etc
(lux)

Phịng khách

19.2


200

Nhà xe

13.77

150

Phịng ăn

18

200

Nhà bếp

10.8

200

Bộ đèn
3FFILIPPI 12722 P
204x10W LED SP
596x596
3FFILIPPI 3088 3F
Dodeca 220 AC 2x26
CD HF 2MG
3FFILIPPI
3087+A0195 3F
Dodeca 220 AC 2x18

CD HF 2MG
3FFILIPPI 3606 3F
Dodeca 300 1x26 CD

Etb
(lux)

N
(bộ)

P
(W)

Φ t ổ ng

246

2

90

10014

192

4

212

9000


212

9

333

9729

212

4

104

5392

(lm)

SVTH: Trương Minh Hậu

9


Đồ án : Thiết kế cung cấp điện nhà 3 tầng

Phòng ngủ

9.8


150

Cầu thang

10.64

50

2

75

2.16

75

Nhà kho

WC tầng trệt

HF 2S
3FFILIPPI 164306 3F
Canda 1x26 CD HF
SP
3FFILIPPI 8260 3F
Metro 1x18 CD HF II
3FFILIPPI
3084+A0196 3F
Dodeca 220 AC 1x18
CD HF 2MG

3FFILIPPI
3087+A0195 3F
Dodeca 220 AC 2x18
CD HF 2MG

GVHD: Th.s

Hồ Đăng Sang

176

6

156

5274

53

2

38

1400

90

1

19


645

87

1

37

1081

2- TẦNG 1
A. Phòng ngủ 1
3FFILIPPI 58645 3F Linda LED 1x30W Sensor CF L1570 / Luminaire

DataSheet
4493 lm, 34.0 W, 1 x 1 x 30W 1xLED (Correction Factor 1.000).

SVTH: Trương Minh Hậu

10


GVHD: Th.s

Đồ án : Thiết kế cung cấp điện nhà 3 tầng

Hồ Đăng Sang

 [%]


Eav [lx]

Emin [lx]

Emax [lx]

u0

/

198

114

326

0.575

Floor

30

159

107

230

0.672


Ceiling

80

61

38

131

0.626

Walls (4)

50

114

53

232

/

Surface
Workplane

B.phòng ngủ 2
3FFILIPPI 58645 3F Linda LED 1x30W Sensor CF L1570

4493 lm, 34.0 W, 1 x 1 x 30W 1xLED (Correction Factor 1.000).

SVTH: Trương Minh Hậu

11


GVHD: Th.s

Đồ án : Thiết kế cung cấp điện nhà 3 tầng

Hồ Đăng Sang

 [%]

Eav [lx]

Emin [lx]

Emax [lx]

u0

/

258

184

361


0.713

Floor

30

198

156

257

0.787

Ceiling

80

89

57

155

0.641

Walls (4)

50


164

81

262

/

Surface
Workplane

C.phòng ngủ 3
3FFILIPPI 58645 3F Linda LED 1x30W Sensor CF L1570
4493 lm, 34.0 W, 1 x 1 x 30W 1xLED (Correction Factor 1.000).

SVTH: Trương Minh Hậu

12


GVHD: Th.s

Đồ án : Thiết kế cung cấp điện nhà 3 tầng

Hồ Đăng Sang

 [%]

Eav [lx]


Emin [lx]

Emax [lx]

u0

/

157

96

215

0.615

Floor

30

117

92

138

0.787

Ceiling


80

49

30

116

0.603

Walls (4)

50

90

40

173

/

Surface
Workplane

D. phòng sinh hoạt
3FFILIPPI 36202 3F Dodeca 220 AC 1x26 CD HF 2MG VDT / Luminaire Data

Sheet

1046 lm, 26.0 W, 1 x 1 x 26W 1xCD EEI A2 (Correction Factor 1.000).

SVTH: Trương Minh Hậu

13


GVHD: Th.s

Đồ án : Thiết kế cung cấp điện nhà 3 tầng

Hồ Đăng Sang

 [%]

Eav [lx]

Emin [lx]

Emax [lx]

u0

/

231

151

315


0.652

Floor

30

183

129

239

0.706

Ceiling

80

53

40

60

0.767

Walls (4)

50


112

40

227

/

Surface
Workplane

E.phòng đọc sách
3FFILIPPI 35811 3F Petra Trasparente 380 1x40 T5-R LD HF / Luminaire Data

Sheet
2048 lm, 42.0 W, 1 x 1 x 40W 1xT5 EEI A2 (Correction Factor 1.000).

SVTH: Trương Minh Hậu

14


GVHD: Th.s

Đồ án : Thiết kế cung cấp điện nhà 3 tầng

Hồ Đăng Sang

 [%]


Eav [lx]

Emin [lx]

Emax [lx]

u0

/

544

449

622

0.826

Floor

30

373

325

406

0.871


Ceiling

80

498

369

760

0.742

Walls (4)

50

509

192

1514

/

Surface
Workplane

F. cầu thang
3FFILIPPI 8233 3F 661x32 CT HF II

1589 lm, 34.0 W, 1 x 1 x 32W 1xCT EEI A2 (Correction Factor 1.000).

SVTH: Trương Minh Hậu

15


GVHD: Th.s

Đồ án : Thiết kế cung cấp điện nhà 3 tầng

Height of Room: 3.000 m, Mounting Height: 2.828 m, Light loss factor:

Hồ Đăng Sang

Values in Lux, Scale
1:39

0.67
 [%]

Eav [lx]

Emin [lx]

Emax [lx]

u0

/


60

23

102

0.375

Floor

20

41

24

59

0.578

Ceiling

80

27

13

63


0.470

Walls (4)

50

47

16

188

/

Surface
Workplane

G. WC 1
3FFILIPPI 3606 3F Dodeca 300 1x26 CD HF 2S
1348 lm, 26.0 W, 1 x 1 x 26W 1xCD EEI A2 (Correction Factor 1.000).

SVTH: Trương Minh Hậu

16


GVHD: Th.s

Đồ án : Thiết kế cung cấp điện nhà 3 tầng


Height of Room: 3.000 m, Mounting Height: 3.000 m, Light loss factor:

Hồ Đăng Sang

Values in Lux, Scale
1:30

0.67
 [%]

Eav [lx]

Emin [lx]

Emax [lx]

u0

/

114

70

138

0.612

Floor


30

73

57

83

0.778

Ceiling

80

16

14

19

0.837

Walls (4)

50

44

13


124

/

Surface
Workplane

H. WC 2
3FFILIPPI 3606 3F Dodeca 300 1x26 CD HF 2S
1348 lm, 26.0 W, 1 x 1 x 26W 1xCD EEI A2 (Correction Factor 1.000).

SVTH: Trương Minh Hậu

17


GVHD: Th.s

Đồ án : Thiết kế cung cấp điện nhà 3 tầng

Hồ Đăng Sang

Values in Lux, Scale
1:30

Height of Room: 3.000 m, Mounting Height: 3.000 m, Light loss factor:
0.67
 [%]


Eav [lx]

Emin [lx]

Emax [lx]

u0

/

132

105

149

0.795

Floor

30

80

69

88

0.863


Ceiling

80

22

18

26

0.811

Walls (4)

50

61

17

215

/

Surface
Workplane

Ta có bảng thống kê sau:
Phịng


S

Etc

(m 2)

(lux)

Phịng ngủ 1

22.44

150

Phòng ngủ 2

14

150

Phòng ngủ 3

12.09

150

Phòng sinh hoạt

12.8


200

Phòng đọc sách

4.6

500

Bộ đèn
3FFILIPPI 58645 3F
Linda LED 1x30W
Sensor CF L1570
3FFILIPPI 58645 3F
Linda LED 1x30W
Sensor CF L1570
3FFILIPPI 58645 3F
Linda LED 1x30W
Sensor CF L1570
3FFILIPPI 36202 3F
Dodeca 220 AC 1x26
CD HF 2MG
3FFILIPPI 35811 3F
Petra Trasparente 380

Etb

N

(lux) (bộ)


P

Φ t ổ ng

(W)

(lm)

198

2

68

8986

258

2

68

8986

157

1

34


4493

231

6

156

6276

544

6

252

12288

SVTH: Trương Minh Hậu

18


GVHD: Th.s

Đồ án : Thiết kế cung cấp điện nhà 3 tầng

Cầu thang

7.5


50

WC 1

5.29

75

WC 2

3.45

75

1x40 T5-R LD HF
3FFILIPPI 8233 3F
661x32 CT HF II
3FFILIPPI 3606 3F
Dodeca 300 1x26 CD
HF 2S
3FFILIPPI 3606 3F
Dodeca 300 1x26 CD
HF 2S

Hồ Đăng Sang

60

1


34

1589

114

1

26

1348

132

1

26

1348

3-TẦNG 2
A. Phòng GYM
3FFILIPPI 3901+A0196 3F Dodeca 220 2x26 CD HF 2MG + Dec.
mouldedglass(3FDodeca 220) / Luminaire Data Sheet
1387 lm, 53.0 W, 1 x 2 x 26W 2xCD EEI A2 (Correction Factor 1.000).

SVTH: Trương Minh Hậu

19



GVHD: Th.s

Đồ án : Thiết kế cung cấp điện nhà 3 tầng

Hồ Đăng Sang

 [%]

Eav [lx]

Emin [lx]

Emax [lx]

u0

/

177

93

226

0.522

Floor


30

163

98

211

0.602

Ceiling

80

43

32

48

0.740

Walls (4)

50

82

36


135

/

Surface
Workplane

B.Phòng ngủ 4
3FFILIPPI 58645 3F Linda LED 1x30W Sensor CF L1570
4493 lm, 34.0 W, 1 x 1 x 30W 1xLED (Correction Factor 1.000).

SVTH: Trương Minh Hậu

20



×