Tải bản đầy đủ (.doc) (54 trang)

Biện pháp thi công cọc khoan nhồi đại trà tường vây (thuyết minh, bản vẽ)

Bạn đang xem bản rút gọn của tài liệu. Xem và tải ngay bản đầy đủ của tài liệu tại đây (0 B, 54 trang )

Thuyết minh biện pháp thi công – Phần phụ lục

PHẦN PHỤ LỤC
1.
2.
3.
4.
5.
6.

Kết quả tính tốn kiểm tra chuyển vị tường vây..................................................................................................................................3
Giá trị nội lực thanh chống................................................................................................................................................................14
Giá trị nội lực kingpost H400x400x13x21........................................................................................................................................15
Giá trị phản lực gối tựa liên kết đàn hôi............................................................................................................................................23
Giá trị nội lực dầm.............................................................................................................................................................................23
Bảng tính tốn kiểm tra cọc biện pháp H400x400x13x21, dầm biện pháp U400x100x10.5, dầm, sàn, tường vây..........................56

Công trình: Trung tâm thương mại – văn phịng và nhà ở cao cấp


Thuyết minh biện pháp thi công – Phần phụ lục

Công trình: Trung tâm thương mại – văn phịng và nhà ở cao cấp


Thuyết minh biện pháp thi công – Phần phụ lục

1. Kết quả tính tốn kiểm tra chuyển vị tường vây

Cơng trình: Trung tâm thương mại – văn phịng và nhà ở cao cấp



Thuyết minh biện pháp thi công – Phần phụ lục

Công trình: Trung tâm thương mại – văn phịng và nhà ở cao cấp


Thuyết minh biện pháp thi công – Phần phụ lục

Công trình: Trung tâm thương mại – văn phịng và nhà ở cao cấp


Thuyết minh biện pháp thi công – Phần phụ lục

Công trình: Trung tâm thương mại – văn phịng và nhà ở cao cấp


Thuyết minh biện pháp thi công – Phần phụ lục

Công trình: Trung tâm thương mại – văn phịng và nhà ở cao cấp


Thuyết minh biện pháp thi công – Phần phụ lục

Công trình: Trung tâm thương mại – văn phịng và nhà ở cao cấp


Thuyết minh biện pháp thi công – Phần phụ lục

Công trình: Trung tâm thương mại – văn phịng và nhà ở cao cấp



Thuyết minh biện pháp thi công – Phần phụ lục

Công trình: Trung tâm thương mại – văn phịng và nhà ở cao cấp


Thuyết minh biện pháp thi công – Phần phụ lục

Công trình: Trung tâm thương mại – văn phịng và nhà ở cao cấp


Thuyết minh biện pháp thi công – Phần phụ lục

Công trình: Trung tâm thương mại – văn phịng và nhà ở cao cấp


Thuyết minh biện pháp thi công – Phần phụ lục

Công trình: Trung tâm thương mại – văn phịng và nhà ở cao cấp


Thuyết minh biện pháp thi công – Phần phụ lục

2. Giá trị nội lực thanh chống
Fixedend
Anchor
1
2
3
4

5

Node

448
4141
449
4175
4006

X

Y

F

|F_max,comp|

|F_max,tens|

EA

Rotation

Le

Ls

[m]


[m]

[kN/m]

[kN/m]

[kN/m]

[kN/m]

[m]

[m]

[m]

26
74
26
74
74

67
67
63.7
63.7
70

78.20332
-65.3185

-529.854
-535.605
58.81814

1.00E+15
1.00E+15
1.00E+15
1.00E+15
1.00E+15

1.00E+15
1.00E+15
1.00E+15
1.00E+15
1.00E+15

5800000
5800000
5800000
5800000
5800000

0
180
0
180
180

6.5
6.5

6.5
6.5
6.5

1
1
1
1
1

Cơng trình: Trung tâm thương mại – văn phòng và nhà ở cao cấp


Thuyết minh biện pháp thi công – Phần phụ lục

3. Giá trị nội lực kingpost H400x400x13x21
Story
STORY2
STORY2
STORY1
STORY1
STORY2
STORY2
STORY1
STORY1
STORY2
STORY2
STORY1
STORY1
STORY2

STORY2
STORY1
STORY1
STORY2
STORY2
STORY1
STORY1
STORY2
STORY2
STORY1
STORY1
STORY2
STORY2
STORY1
STORY1
STORY2
STORY2
STORY1

Column
C1
C1
C1
C1
C2
C2
C2
C2
C3
C3

C3
C3
C4
C4
C4
C4
C5
C5
C5
C5
C6
C6
C6
C6
C7
C7
C7
C7
C8
C8
C8

Load
TH
TH
TH
TH
TH
TH
TH

TH
TH
TH
TH
TH
TH
TH
TH
TH
TH
TH
TH
TH
TH
TH
TH
TH
TH
TH
TH
TH
TH
TH
TH

Loc
0
2.8
0
5.5

0
2.8
0
5.5
0
2.8
0
5.5
0
2.8
0
5.5
0
2.8
0
5.5
0
2.8
0
5.5
0
2.8
0
5.5
0
2.8
0

P
-42.3965

-41.8788
-86.4814
-85.4646
-39.1079
-38.5903
-78.2406
-77.2238
-38.1144
-37.5968
-76.1836
-75.1669
-36.3554
-35.8378
-72.3556
-71.3388
-42.8256
-42.3079
-85.6052
-84.5885
-49.2133
-48.6957
-97.675
-96.6583
-48.9374
-48.4197
-97.7222
-96.7054
-44.5067
-43.989
-87.6872


V2
0.234287
0.234287
-0.07865
-0.07865
-7.29869
-7.29869
-1.34363
-1.34363
-8.64937
-8.64937
-1.56995
-1.56995
-8.56946
-8.56946
-1.56308
-1.56308
-10.1677
-10.1677
-1.86791
-1.86791
-11.7677
-11.7677
-2.15338
-2.15338
2.485425
2.485425
-2.47499
-2.47499

-10.458
-10.458
-1.99254

Cơng trình: Trung tâm thương mại – văn phòng và nhà ở cao cấp

V3
-0.69215
-0.69215
0.15842
0.15842
0.207482
0.207482
0.296906
0.296906
-1.36116
-1.36116
0.067813
0.067813
-0.28736
-0.28736
0.226118
0.226118
-0.74262
-0.74262
0.158784
0.158784
-0.31208
-0.31208
0.218139

0.218139
-6.01414
-6.01414
0.111119
0.111119
-1.20865
-1.20865
0.088579

T
2.58E-05
2.58E-05
-1.4E-05
-1.4E-05
2.58E-05
2.58E-05
-1.4E-05
-1.4E-05
2.58E-05
2.58E-05
-1.4E-05
-1.4E-05
2.58E-05
2.58E-05
-1.4E-05
-1.4E-05
2.58E-05
2.58E-05
-1.4E-05
-1.4E-05

2.58E-05
2.58E-05
-1.4E-05
-1.4E-05
2.58E-05
2.58E-05
-1.4E-05
-1.4E-05
2.58E-05
2.58E-05
-1.4E-05

M2
-1.18278
0.755248
0.461993
-0.40932
0.294702
-0.28625
0.737044
-0.89594
-2.23586
1.575377
0.282035
-0.09093
-0.49813
0.30649
0.59645
-0.6472
-1.23568

0.843668
0.462717
-0.4106
-0.55411
0.319706
0.580603
-0.61916
-9.43606
7.403536
0.368046
-0.24311
-1.99539
1.388823
0.32328

M3
0.382385
-0.27362
-0.21907
0.213521
-11.3738
9.062559
-2.63126
4.758707
-13.3655
10.85275
-3.07929
5.555437
-13.1772
10.81732

-3.07904
5.51788
-15.7088
12.76069
-3.67554
6.597958
-18.164
14.78564
-4.23543
7.608178
4.030608
-2.92858
-4.86912
8.743343
-16.0157
13.26654
-3.97711


Thuyết minh biện pháp thi công – Phần phụ lục
STORY1
STORY2
STORY2
STORY1
STORY1
STORY2
STORY2
STORY1
STORY1
STORY2

STORY2
STORY1
STORY1
STORY3
STORY3
STORY2
STORY2
STORY1
STORY1
STORY2
STORY2
STORY1
STORY1
STORY3
STORY3
STORY2
STORY2
STORY1
STORY1
STORY3
STORY3
STORY2
STORY2
STORY1
STORY1

C8
C9
C9
C9

C9
C10
C10
C10
C10
C11
C11
C11
C11
C12
C12
C12
C12
C12
C12
C13
C13
C13
C13
C14
C14
C14
C14
C14
C14
C15
C15
C15
C15
C15

C15

TH
TH
TH
TH
TH
TH
TH
TH
TH
TH
TH
TH
TH
TH
TH
TH
TH
TH
TH
TH
TH
TH
TH
TH
TH
TH
TH
TH

TH
TH
TH
TH
TH
TH
TH

5.5
0
2.8
0
5.5
0
2.8
0
5.5
0
2.8
0
5.5
0
2.6
0
2.8
0
5.5
0
2.8
0

5.5
0
2.6
0
2.8
0
5.5
0
3
0
3.3
0
6

-86.6704
-33.6771
-33.1595
-70.714
-69.6973
-42.8855
-42.3679
-77.9262
-76.9094
-28.8883
-28.3707
-73.0909
-72.0741
-73.7404
-73.2597
-108.686

-108.168
-155.936
-154.919
-36.9724
-36.4548
-73.6089
-72.5922
-63.9765
-63.4959
-118.778
-118.261
-132.532
-131.515
-78.977
-78.4225
-79.5871
-78.977
-80.6963
-79.5871

-1.99254
-8.12403
-8.12403
-1.69752
-1.69752
-8.34116
-8.34116
-1.62474
-1.62474
-5.77423

-5.77423
-1.7004
-1.7004
42.18003
42.18003
-3.93013
-3.93013
-0.33299
-0.33299
-0.08333
-0.08333
-0.13948
-0.13948
37.34734
37.34734
-6.17684
-6.17684
-0.8378
-0.8378
30.17673
30.17673
-10.5213
-10.5213
0.77138
0.77138

Công trình: Trung tâm thương mại – văn phịng và nhà ở cao cấp

0.088579
-1.28808

-1.28808
0.104094
0.104094
-0.15949
-0.15949
0.166414
0.166414
-2.40594
-2.40594
0.107507
0.107507
-1.41245
-1.41245
0.3453
0.3453
-0.06987
-0.06987
-1.55568
-1.55568
0.014349
0.014349
0.110289
0.110289
0.726866
0.726866
-0.14026
-0.14026
-0.45011
-0.45011
0.354553

0.354553
-0.15014
-0.15014

-1.4E-05
2.58E-05
2.58E-05
-1.4E-05
-1.4E-05
2.58E-05
2.58E-05
-1.4E-05
-1.4E-05
2.58E-05
2.58E-05
-1.4E-05
-1.4E-05
0.001847
0.001847
2.58E-05
2.58E-05
-1.4E-05
-1.4E-05
2.58E-05
2.58E-05
-1.4E-05
-1.4E-05
0.001847
0.001847
2.58E-05

2.58E-05
-1.4E-05
-1.4E-05
0.001847
0.001847
2.58E-05
2.58E-05
-1.4E-05
-1.4E-05

-0.1639
-2.02356
1.583059
0.354094
-0.21842
-0.58081
-0.13424
0.477871
-0.43741
-3.21243
3.524194
0.360873
-0.23041
-2.19736
1.475014
0.783836
-0.183
-0.23533
0.148959
-2.61494

1.740962
0.171947
0.093025
0.051469
-0.23528
0.934421
-1.1008
-0.37513
0.396302
-0.66497
0.685357
0.505058
-0.66497
-0.3958
0.505058

6.981853
-12.584
10.16329
-3.43895
5.897404
-12.3978
10.95742
-3.31407
5.622
-10.2486
5.919249
-3.47719
5.875015
62.69622

-46.9719
-1.90353
9.100832
-1.05953
0.7719
-0.14937
0.083955
-0.33409
0.433044
54.61953
-42.4836
-6.04461
11.25054
-2.00278
2.605115
31.14672
-59.3835
-3.57365
31.14672
1.054629
-3.57365


Thuyết minh biện pháp thi công – Phần phụ lục
STORY2
STORY2
STORY1
STORY1
STORY2
STORY2

STORY1
STORY1
STORY3
STORY3
STORY2
STORY2
STORY1
STORY1
STORY3
STORY3
STORY2
STORY2
STORY1
STORY1
STORY2
STORY2
STORY1
STORY1
STORY2
STORY2
STORY1
STORY1

C16
C16
C16
C16
C17
C17
C17

C17
C18
C18
C18
C18
C18
C18
C19
C19
C19
C19
C19
C19
C20
C20
C20
C20
C21
C21
C21
C21

TH
TH
TH
TH
TH
TH
TH
TH

TH
TH
TH
TH
TH
TH
TH
TH
TH
TH
TH
TH
TH
TH
TH
TH
TH
TH
TH
TH

0
2.8
0
5.5
0
2.8
0
5.5
0

3
0
3.3
0
6
0
3
0
3.3
0
6
0
2.8
0
5.5
0
2.8
0
5.5

-29.0085
-28.4909
-59.9535
-58.9368
-11.5083
-10.9907
-55.8348
-54.818
-82.9769
-82.4223

-83.5869
-82.9769
-84.6961
-83.5869
-83.2654
-82.7108
-83.8755
-83.2654
-84.9847
-83.8755
-28.1946
-27.677
-58.4351
-57.4184
-3.04666
-2.52904
-65.4675
-64.4507

14.24119
14.24119
1.676434
1.676434
-10.9848
-10.9848
-4.05013
-4.05013
28.90577
28.90577
-9.749

-9.749
0.696927
0.696927
25.19241
25.19241
-8.21137
-8.21137
0.545097
0.545097
13.84339
13.84339
1.665515
1.665515
-10.6389
-10.6389
-5.84799
-5.84799

-1.85353
-1.85353
-0.29365
-0.29365
-0.77095
-0.77095
-0.69401
-0.69401
-0.77581
-0.77581
0.423826
0.423826

-0.15981
-0.15981
-0.1312
-0.1312
0.286726
0.286726
-0.14068
-0.14068
2.119838
2.119838
0.238457
0.238457
1.587534
1.587534
0.384051
0.384051

2.58E-05
2.58E-05
-1.4E-05
-1.4E-05
2.58E-05
2.58E-05
-1.4E-05
-1.4E-05
0.001847
0.001847
2.58E-05
2.58E-05
-1.4E-05

-1.4E-05
0.001847
0.001847
2.58E-05
2.58E-05
-1.4E-05
-1.4E-05
2.58E-05
2.58E-05
-1.4E-05
-1.4E-05
2.58E-05
2.58E-05
-1.4E-05
-1.4E-05

-2.89114
2.298749
-0.60968
1.005398
-2.73324
-0.57457
-1.47261
2.344455
-0.85476
1.472668
0.543866
-0.85476
-0.415
0.543866

-0.47914
-0.08552
0.46706
-0.47914
-0.377
0.46706
3.341135
-2.59441
0.447155
-0.86436
3.776228
-0.66887
0.66856
-1.44372

22.37062
-17.5047
2.771838
-6.44855
-23.4739
7.283443
-8.05746
14.21825
28.91536
-57.802
-3.25634
28.91536
0.925221
-3.25634
24.48403

-51.0932
-2.6135
24.48403
0.657078
-2.6135
21.75701
-17.0045
2.781554
-6.37878
-30.6226
-0.83358
-11.427
20.73696

STORY3

C22

TH

0

-78.3711

21.88009

-0.40177

0.001847


-0.6368

21.34097

STORY3

C22

TH

3

-77.8165

21.88009

-0.40177

0.001847

0.568506

-44.2993

STORY2

C22

TH


0

-78.9812

-7.11857

0.344272

2.58E-05

0.499298

-2.15031

STORY2

C22

TH

3.3

-78.3711

-7.11857

0.344272

2.58E-05


-0.6368

21.34097

STORY1

C22

TH

0

-80.0903

0.43514

-0.14871

-1.4E-05

-0.39295

0.46053

STORY1

C22

TH


6

-78.9812

0.43514

-0.14871

-1.4E-05

0.499298

-2.15031

Công trình: Trung tâm thương mại – văn phịng và nhà ở cao cấp


Thuyết minh biện pháp thi công – Phần phụ lục
STORY2

C23

TH

0

-32.4192

0.975822


-1.55446

2.58E-05

-2.60865

1.61807

STORY2

C23

TH

2.8

-31.9016

0.975822

-1.55446

2.58E-05

1.743843

-1.11423

STORY1


C23

TH

0

-65.2176

0.061923

-0.02918

-1.4E-05

0.061649

0.046772

STORY1

C23

TH

5.5

-64.2009

0.061923


-0.02918

-1.4E-05

0.222156

-0.29381

STORY3

C24

TH

0

-63.7946

21.24444

-3.55248

0.001847

-5.87379

30.80934

STORY3
STORY2

STORY2
STORY1
STORY1
STORY2
STORY2
STORY1
STORY1
STORY2
STORY2
STORY1
STORY1
STORY2
STORY2
STORY1
STORY1
STORY2
STORY2
STORY1
STORY1
STORY2
STORY2
STORY1
STORY1
STORY2
STORY2
STORY1
STORY1

C24
C24

C24
C24
C24
C25
C25
C25
C25
C26
C26
C26
C26
C27
C27
C27
C27
C28
C28
C28
C28
C29
C29
C29
C29
C30
C30
C30
C30

TH
TH

TH
TH
TH
TH
TH
TH
TH
TH
TH
TH
TH
TH
TH
TH
TH
TH
TH
TH
TH
TH
TH
TH
TH
TH
TH
TH
TH

2.6
0

2.8
0
5.5
0
2.8
0
5.5
0
2.8
0
5.5
0
2.8
0
5.5
0
2.8
0
5.5
0
2.8
0
5.5
0
2.8
0
5.5

-63.3139
-85.6003

-85.0827
-184.15
-183.133
-41.4386
-40.921
-83.1958
-82.1791
-37.1336
-36.616
-74.4266
-73.4098
-34.8957
-34.3781
-70.1207
-69.104
-32.9489
-32.4313
-65.6618
-64.645
-40.2165
-39.6988
-80.6224
-79.6057
-46.6202
-46.1026
-92.5428
-91.5261

21.24444
-3.28014

-3.28014
-1.1425
-1.1425
-0.32597
-0.32597
-0.15727
-0.15727
4.34019
4.34019
0.582114
0.582114
5.648396
5.648396
0.760629
0.760629
5.386356
5.386356
0.694331
0.694331
5.971538
5.971538
0.791828
0.791828
6.080458
6.080458
0.784618
0.784618

-3.55248
-1.0279

-1.0279
-0.10488
-0.10488
-0.42964
-0.42964
0.138154
0.138154
-0.14801
-0.14801
0.190611
0.190611
-1.12721
-1.12721
0.044608
0.044608
-0.14003
-0.14003
0.189624
0.189624
-0.65632
-0.65632
0.113727
0.113727
-0.24343
-0.24343
0.173965
0.173965

0.001847
2.58E-05

2.58E-05
-1.4E-05
-1.4E-05
2.58E-05
2.58E-05
-1.4E-05
-1.4E-05
2.58E-05
2.58E-05
-1.4E-05
-1.4E-05
2.58E-05
2.58E-05
-1.4E-05
-1.4E-05
2.58E-05
2.58E-05
-1.4E-05
-1.4E-05
2.58E-05
2.58E-05
-1.4E-05
-1.4E-05
2.58E-05
2.58E-05
-1.4E-05
-1.4E-05

3.362641
-0.82114

2.056993
-0.30487
0.271985
-0.75567
0.44731
0.390099
-0.36975
-0.25958
0.154838
0.494285
-0.55408
-1.8503
1.305896
0.204305
-0.04104
-0.25465
0.137438
0.492324
-0.55061
-1.08937
0.748335
0.341584
-0.28392
-0.42352
0.258091
0.461223
-0.49558

-24.4262
-5.1434

4.040987
-2.50945
3.774299
-0.43997
0.472746
-0.36774
0.49726
6.8893
-5.26323
1.010445
-2.19118
8.928199
-6.88731
1.327988
-2.85547
8.513043
-6.56875
1.189861
-2.62896
9.573118
-7.14719
1.354194
-3.00086
9.781404
-7.24388
1.320518
-2.99488

Công trình: Trung tâm thương mại – văn phịng và nhà ở cao cấp



Thuyết minh biện pháp thi công – Phần phụ lục
STORY2
STORY2
STORY1
STORY1
STORY2
STORY2
STORY1
STORY1
STORY2
STORY2
STORY1
STORY1

C31
C31
C31
C31
C32
C32
C32
C32
C33
C33
C33
C33

TH
TH

TH
TH
TH
TH
TH
TH
TH
TH
TH
TH

0
2.8
0
5.5
0
2.8
0
5.5
0
2.8
0
5.5

-46.3731
-45.8555
-93.0756
-92.0588
-40.8693
-40.3516

-80.5915
-79.5748
-31.4318
-30.9142
-65.3821
-64.3653

6.173725
6.173725
0.772548
0.772548
6.136704
6.136704
0.699774
0.699774
5.672258
5.672258
0.606565
0.606565

-1.05429
-1.05429
0.060941
0.060941
-0.64871
-0.64871
0.109523
0.109523
-1.02432
-1.02432

0.066943
0.066943

2.58E-05
2.58E-05
-1.4E-05
-1.4E-05
2.58E-05
2.58E-05
-1.4E-05
-1.4E-05
2.58E-05
2.58E-05
-1.4E-05
-1.4E-05

-1.71171
1.240309
0.236744
-0.09843
-1.09668
0.719696
0.333234
-0.26914
-1.65736
1.210721
0.248665
-0.11952

9.993919

-7.29251
1.272187
-2.97682
9.808304
-7.37447
1.114224
-2.73454
9.150553
-6.73177
0.918223
-2.41789

STORY2

C34

TH

0

-35.461

5.836317

-0.28394

2.58E-05

-0.55754


9.118698

STORY2

C34

TH

2.8

-34.9434

5.836317

-0.28394

2.58E-05

0.23749

-7.22299

STORY1

C34

TH

0


-67.5651

0.540016

0.149421

-1.4E-05

0.412477

0.779622

STORY1

C34

TH

5.5

-66.5484

0.540016

0.149421

-1.4E-05

-0.40934


-2.19047

STORY2

C35

TH

0

-37.3331

5.001657

-0.05398

2.58E-05

-0.00421

8.409274

STORY2

C35

TH

2.8


-36.8155

5.001657

-0.05398

2.58E-05

0.146936

-5.59537

STORY1

C35

TH

0

-80.8609

0.516275

0.232468

-1.4E-05

0.577417


0.714684

STORY1

C35

TH

5.5

-79.8441

0.516275

0.232468

-1.4E-05

-0.70115

-2.12483

STORY3

C36

TH

0


-69.2968

19.14584

-2.6868

0.001847

-3.24238

25.80255

STORY3

C36

TH

2.6

-68.8161

19.14584

-2.6868

0.001847

3.743305


-23.9766

STORY2

C36

TH

0

-174.428

-1.32285

0.346131

2.58E-05

0.609341

-0.04982

STORY2
STORY1
STORY1
STORY2
STORY2
STORY1
STORY1
STORY3

STORY3
STORY2

C36
C36
C36
C37
C37
C37
C37
C38
C38
C38

TH
TH
TH
TH
TH
TH
TH
TH
TH
TH

2.8
0
5.5
0
2.8

0
5.5
0
2.5
0

-173.911
-255.039
-254.022
-4.06598
-3.54836
-8.21477
-7.19802
-26.8957
-26.4336
-31.3603

-1.32285
-0.29755
-0.29755
0.137199
0.137199
-0.4619
-0.4619
18.39132
18.39132
-0.56458

0.346131
-0.11744

-0.11744
0.025355
0.025355
-0.0235
-0.0235
1.371642
1.371642
-0.12474

2.58E-05
-1.4E-05
-1.4E-05
2.58E-05
2.58E-05
-1.4E-05
-1.4E-05
0.001847
0.001847
2.58E-05

-0.35983
-0.32981
0.316121
0.066427
-0.00457
-0.0648
0.064457
1.453354
-1.97575
0.277843


3.654146
-0.9002
0.7363
0.547917
0.163761
-1.20288
1.337548
22.72918
-23.2491
2.128853

Công trình: Trung tâm thương mại – văn phịng và nhà ở cao cấp


Thuyết minh biện pháp thi công – Phần phụ lục
STORY2
STORY1
STORY1
STORY2
STORY2
STORY1
STORY1
STORY2
STORY2
STORY1
STORY1
STORY2
STORY2
STORY1

STORY1
STORY2
STORY2
STORY1
STORY1

C38
C38
C38
C39
C39
C39
C39
C40
C40
C40
C40
C41
C41
C41
C41
C42
C42
C42
C42

TH
TH
TH
TH

TH
TH
TH
TH
TH
TH
TH
TH
TH
TH
TH
TH
TH
TH
TH

2.8
0
5.5
0
2.8
0
5.5
0
2.8
0
5.5
0
2.8
0

5.5
0
2.8
0
5.5

-30.8426
-37.2659
-36.2492
-8.26749
-7.74987
-16.5873
-15.5705
-38.4201
-37.9025
-78.1777
-77.1609
-31.1864
-30.6688
-63.1058
-62.0891
-21.4251
-20.9075
-43.8651
-42.8483

-0.56458
0.087119
0.087119
0.135038

0.135038
-0.49247
-0.49247
2.756835
2.756835
0.346623
0.346623
-0.55992
-0.55992
-0.22729
-0.22729
-0.02608
-0.02608
-0.15677
-0.15677

-0.12474
-0.08136
-0.08136
0.494256
0.494256
0.03696
0.03696
0.210836
0.210836
0.220216
0.220216
-1.51567
-1.51567
-0.01655

-0.01655
-0.45217
-0.45217
0.128792
0.128792

2.58E-05
-1.4E-05
-1.4E-05
2.58E-05
2.58E-05
-1.4E-05
-1.4E-05
2.58E-05
2.58E-05
-1.4E-05
-1.4E-05
2.58E-05
2.58E-05
-1.4E-05
-1.4E-05
2.58E-05
2.58E-05
-1.4E-05
-1.4E-05

0.627111
-0.26413
0.183343
0.793301

-0.59062
0.055282
-0.148
0.281491
-0.30885
0.546423
-0.66477
-2.44705
1.796824
0.076165
0.167217
-0.76815
0.497912
0.364843
-0.34351

3.709681
-0.16466
-0.64381
0.344165
-0.03394
-1.24938
1.459193
4.372478
-3.34666
0.585157
-1.32127
-0.79421
0.773574
-0.52019

0.729913
0.110794
0.183809
-0.40687
0.455359

STORY2

C43

TH

0

-24.7434

0.205076

-0.44478

2.58E-05

-0.74367

0.509617

STORY2

C43


TH

2.8

-24.2257

0.205076

-0.44478

2.58E-05

0.501721

-0.0646

STORY1

C43

TH

0

-50.6583

-0.13152

0.133282


-1.4E-05

0.373759

-0.37188

STORY1

C43

TH

5.5

-49.6416

-0.13152

0.133282

-1.4E-05

-0.35929

0.351495

STORY2

C44


TH

0

-33.6707

0.273253

-0.43078

2.58E-05

-0.74495

0.527403

STORY2

C44

TH

2.8

-33.1531

0.273253

-0.43078


2.58E-05

0.461225

-0.23771

STORY1

C44

TH

0

-68.5753

-0.17686

0.128851

-1.4E-05

0.36496

-0.47766

STORY1

C44


TH

5.5

-67.5586

-0.17686

0.128851

-1.4E-05

-0.34372

0.495079

STORY2

C45

TH

0

-42.5622

0.387644

-0.36557


2.58E-05

-0.5985

0.69768

STORY2

C45

TH

2.8

-42.0445

0.387644

-0.36557

2.58E-05

0.425111

-0.38772

STORY1

C45


TH

0

-87.5235

-0.19472

0.149566

-1.4E-05

0.406103

-0.53147

STORY1

C45

TH

5.5

-86.5067

-0.19472

0.149566


-1.4E-05

-0.41651

0.539493

STORY2

C46

TH

0

-43.1904

0.466354

-0.87005

2.58E-05

-1.44532

0.802445

Công trình: Trung tâm thương mại – văn phịng và nhà ở cao cấp




×