TỪ ĐIỂN KỸ THUẬT CÔNG NGHIỆP TÀU THUỶ
English
Vietnamese
(L.C.F) Longitudinal Centre of Floatation
Tâm nổi dọc (L.C.F)
(L.C.G) Longitudinal Centre of Gravity
Trọng lượng tâm dọc
A.B
Thuỷ thủ hạng nhất
Able seaman:
thuỷ thủ có bằng
Accommodate:
buồng cho thuyền viên
Accommodation pannelling system
Hệt thống gỗ lót sàng phòng ở
Accomodation ladder
Cầu thang khu vực sinh hoạt
accomplish
thực hiện, hoàn thành
Adhesion to
Có tính bám chắc vào
Admissible medium
Môi trường cho phép
aeration blower
quạt gió
Affinity
ái lực
Aft peak bulkhead
Vách khoang đuôi
agitate
khuấy, lắc mạnh
Air clutch
Khớp ly hợp khí
Air compressor
Thiết bị nén khí
Air dryer
Máy sấy khí
Air escape piping system
Hệ thống ống thoát khí
Air foam tank
Két chứa bọt khí
Air reservoir:
chai gió
Air starter distributor
đĩa chia gió
Alarm buzzer
Còi báo động
allotted time
thời gian được giao
All-round-looking antenna
Anten quay
Alongside towing:
lai dắt bằng phương pháp áp mạn
amperage
cường độ dòng điện
Amplifier
Máy khuếch đại
Anchor
neo
Anchor chain
Xích neo
Anchor shakle
móc neo, mã lí
Anchoring buoy
Phao neo tàu
Anneal
Tôi luyện
Arranged aft
được bố trí chung
Assembling ground
Bãi lắp ráp
Athwart watertight bulkhead
vách ngang kín nước
Backing strip
Tấm lót
Balanced Rudder:
bánh lái cân bằng
Ball valve
Van bi
Ballast condition
Trạng thái dằn
Ballast pump:
bơm ballat
Barge
Sà lan
Barometer
Dụng cụ đo khí áp
Barrier
Màng ngăn, lớp chắn
Beam
Dầm
Bearing
Bệ đỡ (máy chính)
Bed
Thân máy
Bed linen
Khăn trải giường
Bedclothes
Quần áo ngủ
Bend
Uốn
Bevel
Xiên góc
Bevel gear
Bánh răng côn, bánh răng nón
Bilge
đáy tàu
Bilge keel
Vây giảm lắc
Bilge line:
ống la-căn, ống hút khô
Bilge pump:
bơm nước lacanh
Bilge strainer
Bầu lọc nước lacanh
Bilge strake
Dải tôn hông
Bilge system:
hệ thống hút khô
Bilge tunnel
Hầm la căn
Binocular
ống nhòm
Blanket linen
Chăn đệm
Blasting sand machine
Máy phun cát
Bleeder valve
Van an toàn/van tháo nước
Blinking
Nhấp nháys
Block
Hãm
blow off
thông, xì
Boatswain
Viên quản lý neo buồm
Booster
Thiết bị khuyếch đại
Borlard
Cột bít
Bossing
Củ chân vịt
Bosun:
thuỷ thủ trưởng trên tàu
Bottom plug
Nút đáy
Bottom stringer:
sống đáy
Bow thruster
Chân vịt mũi
Bower anchor
Neo mũi tàu
Bower anchor cable
Cáp neo mũi tàu
Brass-plated
Mạ đồng
Break-down of
Sự cố
Brenching system
Hệ thống phun nước
Bridge
Cabin, lầu lái
Bridge control
điều khiển từ buồng lái
Bridge crane
Cầu trục
Bridge wing
Cánh gà buồng lái
brine
nước muối
Built-in
Gắn bên trong
Bulb plate
Tấm mỏ
Bulbous bow
Mũi quả lê
Bulk carrier
Tàu chở hàng dời
Bulkhead
Vách ngăn
Bulkwark:
mạn chắn sóng
bypass
van tràn, đường rãnh vòng
Cabin’s article
đồ dùng trong cabin
Cable duct
ống cáp
Cable towing, line towing:
lai dắt bằng cáp gia cố
Cadet:
sinh viên thực tập trên tàu
Calorifier
Trang cụ cấp nhiệt
Capstan,winch,reel
Tời
Cargo handling appliances
Thiết bị xếp hàng
Cargo hold
Hầm hàng
Cargo hose handling crane
Cẩu nâng ống làm hàng
Cargo winch
tời làm hàng
Carling
sống boong
Carpenter:
thuỷ thủ phó
Cast iron
Gang
Cast steel gate valve
Van cửa thép mặt bích
Cast steel globe valve
Van cầu thép mặt bích
Cast steel swing-type check valve
Van 1 chiều thép mặt bích
Cast steel valve
Van thép
Casting material
Vật liệu đúc
cathodic protection
kẽm chống ăn mòn, bảo vệ cực âm
Cavitation
Sủi bong bóng
Center divisional steel wall
Vách ngăn hầm xích
Central plate cooler
Thiết bị làm mát tâm cánh
Centrifugal pump
Bơm ly tâm
Chain
Xích neo
Chain locker
Hầm xích neo
Chain pipe
ống dẫn xích
Chainstopper
Hãm xích
Chandlery
Hàng tạp hoá
Change-over switch
Công tắc chuyển mạch
Chart table lamp
đèn bàn hải đồ
Chemical tanker
Tàu chở hoá học
Chest
Két
Chest of drawers
Tủ com mốt
Chief cook
Bếp trưởng
Chief-steward:
quản thị trưởng
Chrometer
đồng hồ bấm gìơ
Circulating pump
Bơm tuần hoàn
Clinometer
Thiết bị đo nghiêng
CO
2
plant
Bình CO
2
Coating
Sơn phủ
Cofferdam
Khoang cách ly của tàu
Coil
ống xoắn, cuộn
Combustion air system
Hệ thống khí đốt
Compartment
Ngăn
Compensator
Cái dập tia lửa
Compete head-to-head with technology from other suppliers
Cạnh tranh với những công nghệ hàng đầu của các nhà cung cấp khác.
Complement
định biên (định mức thuyền viên)
Comply the requirements
đáp ứng được các yêu cầu
Composition of film
Hỗn hợp màng
concrete sinker
phao neo bê tông
condensator
máy ngưng tụ
Condenser
Tụ điện
Condensor
Bầu ngưng
consecutive
liên tục
Consumer
Phụ tải
contact
tiếp điểm
contamination
nhiễm bẩn
Controllable pitch propeller (CPP)
Chân vịt biến bước
correlation to
tương quan
Corrosion
ăn mòn
Corrosive
ăn mòn
Corvette
Tàu hộ tống nhỏ
counter weight
đối trọng
Crane
Cẩu trục
Crane truck
Xe cẩu tự hành
Crank pin
Chốt khuỷu
crank shaft
trục khuỷu
Critical
Tới hạn
Crockery
Bát đĩa
Cruise vessel
Tàu chở thuỷ thủ
Cultery
Dao kéo
Current transformer
Biến dòng
Curve
độ thon cong
cushion, gland, pad
miếng đệm
Customize
Làm theo yêu cầu của khách hàng
Customs lamp
đèn khách hàng
Cutlery
Dao kéo
cycle
chu kỳ
Damage stability
độ ổn định tai nạn
Data terminal box
Hộp đen
Date of launch
Ngày hạ thuỷ
Davit
Cẩu xuồng
deadline
đường nước toàn tải
Deadweight
Trọng tải toàn phần
Deck camber
độ cong ngang của boong
Deck crane:
cần cẩu trên boong
Deck hawse hole:
lỗ thả neo mặt boong
Deck house
Lầu lái
Deck planking:
hệ khung boong
Deck sheer
độ cong dọc của boong
Deckhouse
Lầu lái
Deflector
Máy đo từ thiên
delinate
mô tả, phác hoạ
Demension sketch
Bản tóm tắt kích thước
Demolish
Phá dỡ
Deposit
Chất lắng
Derrick:
cần cẩu trên tàu
deviation
sự trệch hướng, độ lệch
devide
chia
dew-point
nhiệt độ ngưng
diaphragm
màng ngăn
Die
Khuôn kéo sợi
Diesel generator set
Tổ hợp diesel máy phát
Dimmer
Dụng cụ điều chỉnh ánh sáng
Directly switch on
đóng điện trực tiếp
dirty oil feed of the separator
đường tiếp dầu bẩn vào
Discaler
Máy cạo gỉ sắt
Discharge, exhauste
Xả
discoloration
mất màu, bạc màu, phai màu
Discrepancy
Sự không thống nhất
disinfectant
chất tẩy uế
Dismount
Tháo dỡ
Disperson
Sự phân tán
Displacement
Trọng lượng nước rẽ, lượng chiếm nước, độ dịch chuyển
distiller
máy chưng cất
distortion
độ méo
Distribution box:
hộp phân phối
Distribution chest;
Van phân phối
disturb
nhiễu loạn
Ditto
Cùng loại
diver
người lặn, thợ lặn
diverting valve
van rẽ nhánh
Divider
Compa
Docking bridge
Thượng tầng đuôi
Donkeyman:
hạ sĩ quan phụ trách thợ máy
dose
phóng xạ
Double twist machine
Máy bện 2 lần
Drain
ống dẫn lưu
Drain hole:
cửa thoát nước khi lên đà
Drain plug
Nút xả
Draw on the invaluable years of experience of leading experts in the field of
Thu hút được các chuyên gia hàng đầu trong lĩnh vực
Drawers
Ngăn kéo
Drawing machine
Máy kéo
Dredge
Nạo vét
Dredger
Máy nạo vét
Dresser
Chạn để bát đĩa
Drilling machine
Máy khoan
Drinking water sterilizer
Máy lọc nước
drip tray
khay hứng dầu hồi
Drive shaft
Trục dẫn động
Ductile
Dẻo
eccentric
lệch tâm
Echo sounder
Máy đo sâu (siêu âm)
Effect
Tài sản
Effective load regulation
Thiết bị phân chia tải tác dụng
Ejector
Bơm phụt
Elastomeric
đàn hồi
Electric telemotor:
động cơ điện điều khiển từ xa
Electrically driven device
Thiết bị chạy bằng điện
Electrically driven pump
Bơm chạy điện
Electrically operated 3-way control valve
Van điện 3 ngả
Electronic cart
Xe goòng điện
Embark
Lên tàu
Emergency shut-down switchboard
Bảng điện ngắt sự cố
empirically
1 cách có kinh nghiệm
Enclosure, hull
Vỏ
Endurance test
Thử sức bền
Engine output
Công suất toả ra của máy
Engine room
Buồng máy
Engine telegraph
Tay chuông truyền lệnh
Engrave
Khắc
Essential consumer
Phụ tải quan trọng
Estuary
Cửa sông
evaporator
máy bay hơi
Exempt from
Miễn
Exhaust gas economizer
Nồi hơi kinh tế (nồi hơi khí xả)
Exhaust heated steam boiler
Nồi hơi khí xả
Expansion tank
Két giãn nở
Export standard packing
Bao bì tiêu chuẩn xuất khẩu
Eye plate
Tôn hình khuyết
Fabricate
Gia công
Facing
Tráng
Fair leader
Sô ma luồn dây
Fair-leader
Sôma, con lăn hướng dẫn
Fastener
Móc cài, then chốt
Fender
đệm chắn
Ferrous
Chứa sắt
Fibrous glass
Sợi thuỷ tinh
Filling port
ống tháo nước
Fire damper
Bướm chặn lửa
fire detection station
trạm báo cháy
Fire smashglash
đèn báo cháy
Fireproof
Chịu lửa
First matea:
đại phó, thuyền phó nhất
Fishing vessel, fishing fleets
Tàu đánh cá
Flame retardant type
Loại bắt lửa chậm
Flash light
đèn nháy
flash point
điểm bốc cháy
Flat bar
Thanh dẹt
Floating lever
Thanh lắc
Floor:
đà ngang
Flow meter
Dụng cụ đo lưu lượng
Flow rate
Lưu lượng dòng chảy
Fluctuation,sway
Dao động, lên xuống
Flue
ống khói
Flue damper
Van điều chỉnh ống khói
Fluorescent
Huỳnh quang
Flux
Trợ dung, thuốc
Fly wheel
Bánh đà
Foil
Lá nhôm
Foot face
Mặt chân
For mounting
Lắp đặt
Forecastle deck
Boong mũi
Forepeak
Khoang nhọn
Forepeak (collision) bulkhead:
vách mũi, vách chống va
Forepeak:
khoang mũi, ngăn mũi
foreship
mũi tàu
Forward/after stern tube,
ống bao trục chân vịt
Four stroke medium speed diesel engine room
động cơ diesel 4 kỳ trung tốc
Four-ram electro-hydraulic q
máy lái điện thuỷ lực 4 pittông bơm
Frame
Sườn
Free surface moment
Momen bề mặt khô
Freeboard
Mạn khô
Freeing port:
cửa thoát nước (trên mạn chắn sóng)
Freight container
Container chở hàng
Fresh water generator
Máy chưng cất nước
Friction
Sự ma sát
Fuel consumption
Tiêu hao nhiên liệu
Fuel oil supply pump:
bơm cấp dầu đốt
Fully cenlular
Chia thành các ô nhỏ
Funnel
ống khói
Furnace
Lò đốt
Furnish for
Trang bị đồ đạc nội thất cho
Furniture and interiors
đồ đạc nội thất
Fuse
Cầu chì
Fuse puller
Thiết bị kéo cầu chì
Galley
Bếp
Gangway
Cầu thang lên tàu
Gantry deck crane:
cần cẩu trên boong dạng cổng
Gas cock valve
Van xả khí gas
Gas shut-off valve
Van đóng khí gas
Gasket
Miếng đệm, tấm đệm, joăng
Gauge
đồng hồ đo
General arrangement plan
Sơ đồ bố trí chung
Geometry
Hình học
Girder
Sống
girder
xà dọc
Glassware
đồ thuỷ tinh
gloss
độ bóng
Goggle
Kính bảo hộ
Governor
Bộ điều tốc
Grab crane:
cần cẩu gầu ngoạm
Grating
lưới lót sàng
Greeser
Người đốt lò
Grinding machine
Máy mài
Grit blasting machine line
Dây chuyền phun bi làm sạch tôn tấm
Group starter
Cầu giao nhóm
GS pump
Bơm dùng chung
Gyro repeater
Thiết bị lặp con quay
Hand rail
Tay vịn lan can
Hardened steel
Thép tôi
Hatch cover
Nắp hầm hàng
haul
kéo mạnh
Hawse pipe
ống luồn xích neo
Hawser
Dây cáp (trong bộ phận xích và neo)
Heating
Thiết bị sấy
Heating coil
ống xoắn gia nhiệt
helical
xoắn ốc, đinh ốc
Helm angle
Góc lái
Holding
Giá đỡ
Homogenous load
Trọng tải đồng nhất
Hoop
Vành đai
Horizontal hobbing machine
Máy bào ngang
Hose valve
Van ốngHot coil
ống xoắn gia nhiệt
House Flag
Cờ hãng tàu
Hydrant
Vòi nước máy
Hydraulic presser
Máy ép thuỷ lực
Hydraulic rotary vane motor:
động cơ động lực kiểu cánh
Hydraulic telemotor:
động cơ thuỷ lực điều khiển từ xa
Hydro test
Thử độ kín nước
Hydrodynamic
động thuỷ lực
Hydrofoil
Tàu cánh ngầm
Hydrophobic
Tính kỵ nước
ignite
cháy
immersion
ngâm, nhúng,đắm chìm
Impeller
Cánh bơm
Impregnate
Pha, trộn
Incinerator
Lò đốt rác
Inclining test
Thử nghiêng lệch
Inclusive of
Bao gồm
Indication pannel
Bảng chỉ dẫn
Indicator lamp
đèn chỉ báo
Induction
Cảm ứng
Inert gas
Khí trơ
Inertia
Quán tính
inhalation
hít vào, xông vào
inlet valve
van hút
Input voltage
điện thế vào
Inquiry drawing
Bản vẽ yêu cầu
Insert
ống lót, đệm
Inspection and cleaning doors
Các cửa kiểm tra và làm vệ sinh
Intake
Sức chứa
Integrated bridge system
Hệ thống chỉ huy nội bộ
Interior
đồ bên trong, nội thất
Interlocking butterfly valve
International shipping and offshore market
Thị trường ngoài biển và tàu biển quốc tế
Inventory
Bản kê khai
ISPS (International ship port security)
Bộ luật an minh cảng biển quốc tế
Jack staff
Cột cờ mũi
Joystick board
Bảng cần điều khiển
Jumping stopper
Thiết bị giảm xóc
Junction box
Hộp nối
Junior deck officer:
sỹ quan boong cấp dưới
Keel block
Phân đoạn giữa đáy, phân đoạn đáy ngoài tại ky tàu
King post
Trụ đỡ chính
Kitchen utensile
Dụng cụ nhà bếp
Knucle
Khớp nối
Lacing
Buộc, pha
Laminate
Dát mỏng
Lamp blub
Chao đèn
Lamp globe
đuôi đèn
lashing material
Vật liệu chằng buộc
Lathe
Máy tiện
leadsman
thuỷ thủ dò nước
Life boat
Xuồng cứu sinh
Life raft
Bè cứu sinh
lifting eye
vòng treo nâng
Lifting gear
Cẩu nâng hạ xuồng
Light ship weight
Trọng lượng tàu không tải
LO purifier
Thiết bị làm sạch dầu LO
LO transfer pump
Bơm chuyển dầu LO
Load line
đường trọng tải
Local manual
điều khiển tại chỗ bằng tay
Long lifetime practical use
Việc sử dụng lâu dài
Longitudinal bulkhead:
vách ngăn dọc
Loose lashing material
Vật liệu chằng buộc lỏng
L-shape Wharf
Cầu tầu L
Luffing crane:
cần cẩu có tầm với thay đổi
Luminous
ánh sáng
macerate
thấm ướt
Magnifier
Kính lúp
Main engine starting air damper:
bộ triệt tiêu âm gió khởi động máy
Chính
Main propulsion engine:
động cơ chính
Main propulsion system
Hệ động lực chính
Mains unit
Khối nguồn chính
Man hole cover
Nắp lỗ người chui
Manhole
Miệng ống
manometer
áp kế
Marina
Bến du thuyền
Marine 3 roll veneer reeling machine
Máy lốc tôn 3 trục
Marine bronze angle valve
Van góc thân đồng mặt bích
Marine bronze check angle valve
Van góc 1 chiều thân đồng mặt bích
Marine bronze check globe valve
Van cầu một chiều thân đồng mặt bích
Marine bronze globe valve
Van cầu thân đồng mặt bích
Marine bronze hose valve
Van cứu hoả thân đồng mặt bích
Marine bronze lock globe valve
Van cầu có khoá thân đồng mặt bích
Marine bronze rising stem gate valve
Van cửa ty nổi thân đồng mặt bích
Marine can water filter
Bầu lọc nước mặt bích
Marine cast iron angle valve
Van góc thân gang mặt bích
Marine cast iron check globe valve
Van cầu 1 chiều thân gang mặt bích
Marine cast iron gate valve
Van cửa thân gang mặt bích
Marine cast iron globe valve
Van cầu thân gang mặt bích
Marine cast steel vertical storm valve
Van bão thân thép kiểu thẳng mặt bích
Marine cylindrical sight glass
ống quan sát hình trụ mặt bích
Marine fuel oil tank emergency shut of valve
Van đóng khẩn cấp dùng cho bể nhiên liệu
Marine fuel oil tank self closing drain valve
Van ống dẫn tự đóng dùng cho bể nhiên liệu
Marine interior
Nội thất tàu thuỷ
Marine mud box
Bầu lọc bùn mặt bích
Marine simplex oil strainers
Lọc dầu đơn mặt bích
Mast crane:
cần cẩu kiểu cột
Mast head light
Đèn cột
Mast light
đèn cột
Mean
Trung bình
Measurement
Kích thước
Measuring point normal-closed contact
Công tắc với tiếp điểm thường đóng
Member
Chi tiết
Merchant fleet
Tàu buôn
mesh
lưới
Mess table
Bàn ăn
Metric system
Hệ mét
Micro processor-controlled system
Hệ thống điều khiển bằng bộ vi xử lý
midship
giữa tàu
Midship draft marks
Thước nước giữa tàu
Mild steel
Thép mềm
Milling machine
Máy phay
Mineral oil
Dầu vô cơ
minus
trừ
Mixer
Máy trộn
Mobile offshore drilling unit
Dàn khoan di động
mock up
mô hình
Molecular
Phân tử
Molecular chain
Chuỗi phân tử
Monitor
Súng phun nước
Monitor
Giám sát
Mooring hawser
ống luồn neo buộc
Mooring pipe
ống dẫn dây
Mooring Winch
Tời chằng buộc
mould
khuôn
Movable slewing crane:
cần cẩu xoay di động
Mud box
Hộp bùn
multiply
nhân
Name plate
Thẻ tên
Napery
Khăn bàn, khăn ăn
Nautical almanac
Lịch hàng hải
Nautical book
Sách hàng hải
Navigation bridge
Buồng điều khiển
Navigation bridge system
Hệ thống chỉ huy hàng hải
Navtex receiver
Máy thu telếc hàng hải
Navy ship
Tàu hải quân
Nest
Lắp ghép
Nominal dimension
Kích thước danh nghĩa
Non-magnetic