Tải bản đầy đủ (.pdf) (11 trang)

BẢNG THÀNH PHẦN DINH DƯỠNG

Bạn đang xem bản rút gọn của tài liệu. Xem và tải ngay bản đầy đủ của tài liệu tại đây (129.1 KB, 11 trang )

STT
1
2
3
4
5
6
7
8
9
10
11
12
13
14
15
16
17
18
19
20
21
22
23
24
25
26
27
28
29
30


31
32
33
34
35
36
37
38
39
40
41
42
43
44
45
46
47
48
49
50
51
52
53
54
55
56
57
58
59
60


Phân loại
Bánh việt
Bánh việt
Bánh việt
Bánh việt
Bánh việt
Bánh việt
Bánh việt
Bánh việt
Bánh việt
Bánh việt
Bánh việt
Bánh việt
Bánh việt
Bánh việt
Bánh việt
Bánh việt
Bánh việt
Bánh việt
Bánh việt
Bánh việt
Bánh việt
Bánh việt
Bánh việt
Bánh việt
Bánh việt
Bánh việt
Bánh việt
Bánh việt

Bánh việt
Bánh việt
Bánh việt
Bánh việt
Bánh việt
Bánh việt
Bánh việt
Bánh việt
Bánh việt
Bánh việt
Bánh việt
Bánh việt
Bánh việt
Bánh việt
Bánh việt
Bánh việt
Bánh việt
Bánh việt
Bánh việt
Bánh việt
Bánh việt
Bánh việt
Bánh việt
Bánh việt
Canh
Canh
Canh
Canh
Canh
Canh

Canh
Canh

Tên món
Bánh bao chay
Bánh bao nhân cadé
Bánh bao nhân thịt
Bánh bèo (một loại)
Bánh bèo thập cẩm
Bánh bía
Bánh bị
Bánh bơng lan chén
Bánh bơng lan cuốn
Bánh bơng lan kem vuông
Bánh bột lọc
Bánh cay
Bánh chocopie
Bánh chưng
Bánh chuối
Bánh chuối chiên
Bánh cuốn
Bánh da lợn
Bánh đậu xanh nướng
Bánh đậu xanh nướng
Bánh Flan
Bánh giò
Bánh ít nhân đậu
Bánh ít nhân dừa
Bánh khoai mì nướng
Bánh khọt

Bánh lá chả tôm
Bánh lá dứa nhân chuối
Bánh lá dừa nhân đậu
Bánh mè
Bánh men
Bánh mì cadé Kinh đơ
Bánh mì kẹp cá hộp
Bánh mì kẹp chà bơng
Bánh mì kẹp chả lụa
Bánh mì ngọt Đức phát
Bánh mì ổ
Bánh mì sandwich
Bánh mì sandwich kẹp thịt
Bánh mì thịt
Bánh patechaud
Bánh phồng tơm
Bánh quy bơ (biscuit)
Bánh snack
Bánh su kem
Bánh sừng trâu
Bánh tét nhân chuối
Bánh tét nhân đậu ngọt
Bánh tét nhân mặn
Bánh tiêu
Bánh ướt
Bánh xèo
Canh bắp cải
Canh bầu
Canh bí đao
Canh bí rợ

Canh cải ngọt
Canh chua
Canh chua
Canh hẹ

Đơn vị
2 cái
1 cái
1 cái
1 đĩa
1 đĩa
1 cái
2 cái
1 cái
1 khoanh
1 cái nhỏ
1 đĩa
1 cái nhỏ
1 cái
1 cái
1 miếng
1 cái lớn
1 đĩa
1 miếng
1 miếng
1 cái nhỏ
1 cái tròn
1 cái
1 cái
1 cái

1 miếng
1 đĩa 5 cái
1 đĩa
1 cái
1 cái
1 cái nhỏ
1 cái nhỏ
1 cái
1ổ
1ổ
1ổ
1ổ
1 ổ trung bình
1 lát vng
1 cái
1ổ
1 cái
1 đĩa 5 cái
1 cái vng nhỏ
1 gói
1 cái
1 cái
1 cái
1 cái
1 cái
1 cái lớn
1 đĩa
1 cái
1 chén
1 chén

1 chén
1 chén
1 chén
1 chén
1 tô
1 chén

Calo
220.3
209.3
327.9
357.9
608.8
697.8
100.1
214.1
152.2
257.4
485.4
24.2
121
407.9
505.9
139.1
590.4
363.9
404.8
21.08
66.4
215.1

257.1
261.1
391.7
154.12
331.6
154.1
156.2
170.1
3.2
111.6
398.9
331.6
430.6
303.3
239.6
88.4
467
460.7
373
168.8
38.1
122.9
112.4
226.9
304.4
445.4
407.9
131.8
748.9
517.3

37.3
29.7
28.9
42.1
30.1
29.1
36.6
33.3

Protein
10.5
5.2
16.1
13.3
15.6
16.1
1.1
4.3
4.2
5.2
13.2
0.2
1
14.9
4.3
1
25.7
3.6
13.6
0.8

1.7
9.3
6.6
3.5
2.8
5.8
17.1
4.8
5.4
3.1
0.1
3
15.1
18.4
20.1
9.5
7.6
2.6
18.9
17.8
10.5
0.4
0.9
4
2.4
4.6
6.2
13.7
14.9
1.9

22.9
15
1.8
1.2
1.2
1.2
1.7
1.9
1.7
2.9

Fat
4.7
4.1
7.9
13.9
21.6
29.8
4.5
12.1
2.2
9
20.2
1
5
5.5
13.9
9.9
25.6
11.9

11.2
0.6
1.6
7.1
1.9
5.1
14.5
07.08
5.2
3.7
4.6
11.7
0
2
13.7
4.8
14.2
4.9
0.8
1.2
26.2
18.7
20.2
14.8
0.5
3.7
7.2
7.3
1.2
1.8

5.5
7.8
19.3
19.3
2.1
2.1
2.1
2.1
2.1
1.1
1
2.1

Carb
34
37.9
48.1
44.9
88
91.3
13.8
22
28.9
38.9
62.7
3.6
18
74.7
90.9
11.5

64.3
60.6
62.4
3.12
11.3
28.5
53.4
50.3
62.5
16.8
54.1
25.4
23.3
13.1
0.7
20.4
53.8
53.7
55.6
55.3
50.5
16.8
38.9
55.3
37.3
8.5
7.5
18.4
9.5
35.7

67.2
93.6
74.7
13.5
120.9
70.9
2.8
1.5
1.3
4.6
1.1
2.9
5.2
0.7


STT
61
62
63
64
65
66
67
68
69
70
71
72
73

74
75
76
77
78
79
80
81
82
83
84
85
86
87
88
89
90
91
92
93
94
95
96
97
98
99
100
101
102
103

104
105
106
107
108
109
110
111
112
113
114
115
116
117
118
119
120

Phân loại
Canh
Canh
Canh
Canh
Canh
Canh
Canh
Canh
Cháo
Cháo
Cháo

Cháo
Cháo, phở, miến, mì ăn liền
Cháo, phở, miến, mì ăn liền
Cháo, phở, miến, mì ăn liền
Cháo, phở, miến, mì ăn liền
Cháo, phở, miến, mì ăn liền
Chè
Chè
Chè
Chè
Chè
Chè
Chè
Chè
Chè
Chè
Chè
Chè
Chè
Chè
Cơm phần
Cơm phần
Cơm phần
Cơm phần
Củ giàu tinh bột
Củ giàu tinh bột
Củ giàu tinh bột
Củ giàu tinh bột
Củ giàu tinh bột
Củ giàu tinh bột

Củ giàu tinh bột
Củ giàu tinh bột
Củ giàu tinh bột
Củ giàu tinh bột
Dầu, mỡ, bơ
Dầu, mỡ, bơ
Dầu, mỡ, bơ
Đồ ăn tiện lợi
Đồ ăn tiện lợi
Đồ ăn vặt
Đồ hộp
Đồ hộp
Đồ hộp
Đồ hộp
Đồ hộp
Đồ hộp
Đồ hộp
Đồ hộp
Đồ hộp

Tên món
Canh khổ qua hầm
Canh khổ qua hầm
Canh khoai mỡ
Canh kiểm
Canh mướp
Canh rau dền
Canh rau ngót
Canh rau ngót
Cháo đậu đỏ

Cháo gỏi vịt
Cháo huyết
Cháo lịng
Bún ăn liền
Cháo ăn liền
Mì ăn liền
Miến ăn liền
Phở ăn liền
Bắp giã
Chè bắp
Chè chuối chưng
Chè đậu đen
Chè đậu trắng
Chè đậu xanh đánh
Chè đậu xanh phổ tai
Chè nếp đậu trắng
Chè nếp khoai môn
Chè táo xọn
Chè thạch nhãn
Chè thưng
Chè trôi nước
Sâm bổ lượng
Cơm chiên dương châu
Cơm tấm bì
Cơm tấm chả
Cơm tấm sườn
Bột sắn dây
Củ dong
Củ sắn
Củ từ

Khoai lang
Khoai lang nghệ
Khoai môn
Khoai tây
Khoai tây chiên
Miến dong

Dầu thực vật
Mỡ lợn nước
Onigiri Tamago
Onigiri Tsukune
Bắp umai
Cá thu hộp
Cá trích hộp
Đậu phộng chiên
Mứt đu đủ
Mứt thơm
Nhãn hộp
Nước thơm
Thịt bò hộp
Thịt gà hộp

Đơn vị
1 tô
1 chén
1 chén
1 tô
1 chén
1 chén
1 chén

1 tô
1 tơ
1 tơ
1 tơ
1 tơ
100g
100g
100g
100g
100g
1 gói
1 chén
1 chén
1 ly
1 ly
1 chén
1 ly
1 chén
1 chén
1 chén
1 ly
1 chén
1 chén
1 ly
1 đĩa
1 đĩa cơm phần
1 đĩa cơm phần
1 đĩa cơm phần
100g
100g

100g
100g
100g
100g
100g
100g
100g
100g
100g
100g
100g
1 cái
1 cái
1 cái
100g
100g
100g
100g
100g
100g
100g
100g
100g

Calo
174.2
87.2
50.7
290.3
30.9

22.9
29.3
23.4
323.4
931.9
331.7
411.5
346.6
346.8
434.7
367.2
342.2
328.6
351.7
333.1
419.4
412.3
358.2
422.9
435.6
385
310.4
198.5
329.1
513.2
268.1
532.1
628.1
593.7
528.9

340
119.2
151.8
92
119
115.9
108.6
92
524.6
332.1
755.5
897.3
896.4
243.1
243.1
43.5
207.2
232.8
679.5
178
208
62
38.8
251
273.2

Protein
10
4.5
1.5

5.4
1.4
0.9
1.9
1.6
10.6
50.2
22.1
30.8
6.4
6.8
9.7
3.8
6.8
6.3
4.7
3.5
13
12
13.2
12.9
11.5
4.7
7.4
2.2
7.1
11.7
6.4
14.9
26

17
20.7
0.7
1.4
1.1
1.5
0.8
1.2
1.5
2
2.2
0.6
0.5
0
0
7.6
7.6
0.5
24.8
22.3
25.7
0.4
0.5
0.5
0.3
16.4
17

Fat
11.4

4
1.1
13.1
2.1
2.1
2.1
1.4
11.8
60.3
8.9
13.5
9
4.4
19.5
9.6
4.2
11
10.1
10.7
9.8
9.9
10.2
10.1
10
11
9.6
0.1
11.9
12
0.5

11.3
19.3
18.1
13.3
0
0
0.2
0
0.2
0.3
0.2
0
35.4
0.1
83.5
99.7
99.6
7.9
7.9
2.7
12
14.4
59.5
0
0
0
0
20.6
22.8


Carb
7.9
8.3
8.7
37.7
1.6
0.1
0.7
1.1
43.7
47.1
40.8
41.7
60
70
55.1
66.4
69.3
51.1
60.5
55.7
69.8
68.8
53.4
70.1
74.9
66.8
48.6
47.2
48.4

89.6
59.5
92.7
87.6
90.7
81.6
84.3
28.4
36.4
21.5
28.5
27.1
25.2
21
49.3
82.2
0.5
0
0
35.4
35.4
4.3
0
3.5
10.3
44.1
51.5
15
9.4
0

0


STT
121
122
123
124
125
126
127
128
129
130
131
132
133
134
135
136
137
138
139
140
141
142
143
144
145
146

147
148
149
150
151
152
153
154
155
156
157
158
159
160
161
162
163
164
165
166
167
168
169
170
171
172
173
174
175
176

177
178
180
181

Phân loại
Đồ hộp
Đồ hộp
Đồ hộp
Đồ ngọt
Đồ ngọt
Đồ ngọt
Đồ ngọt
Đồ ngọt
Đồ ngọt
Đồ ngọt
Đồ ngọt
Đồ ngọt
Đồ ngọt
Đồ ngọt
Đồ ngọt
Đồ ngọt
Đồ ngọt
Đồ ngọt
Đồ ngọt
Đồ ngọt
Đồ ngọt
Đồ ngọt
Đồ uống
Đồ uống

Đồ uống
Đồ uống
Đồ uống
Gia vị, nước chấm
Gia vị, nước chấm
Gia vị, nước chấm
Gia vị, nước chấm
Gia vị, nước chấm
Gia vị, nước chấm
Gia vị, nước chấm
Gia vị, nước chấm
Gia vị, nước chấm
Gia vị, nước chấm
Hạt giàu đạm và chất béo
Hạt giàu đạm và chất béo
Hạt giàu đạm và chất béo
Hạt giàu đạm và chất béo
Hạt giàu đạm và chất béo
Hạt giàu đạm và chất béo
Hạt giàu đạm và chất béo
Hạt giàu đạm và chất béo
Hạt giàu đạm và chất béo
Hạt giàu đạm và chất béo
Hạt giàu đạm và chất béo
Món mặn
Món mặn
Món mặn
Món mặn
Món mặn
Món mặn

Món mặn
Món mặn
Món mặn
Món mặn
Món mặn
Món mặn

Tên món
Thịt heo hộp
Thơm hộp
Vải hộp
Bánh in chay
Bánh men
Bánh mì khơ
Bánh sơcơla
Bánh thỏi sơcơla
Đường cát trắng
Kem cây Kido/Wall
Kẹo cà phê
Kẹo chocolate nhân đậu phộng
Kẹo đậu phộng
Kẹo dẻo
Kẹo dừa
Kẹo dừa mềm
Kẹo ngậm bạc hà
Kẹo sôcôla
Kẹo sữa
Kẹo sữa
Kẹo trái cây
Mật ong

Bia
Cà phê đen phin
Cà phê sữa gói tan
Chơm chơm đóng hộp
Cocktail trái cây
Cari bột
Gừng tươi
Mắm tơm đặc
Muối
Nghệ khơ
Nghệ tươi
Nước mắm
Tơm chua
Tương ớt
Xì dầu
Cùi dừa già
Cùi dừa non
Đậu đen (hạt)
Đậu Hà lan (hạt)
Đậu phộng
Đậu phụ
Đậu tương (đậu nành)
Đậu xanh
Hạt điều

Sữa đậu nành
Bầu xào trứng
Bị bía
Bị cuốn lá lốt
Bị cuốn mỡ chài

Bông cải xào thập cẩm
Cá bạc má chiên
Cá bạc má kho
Cá chép chưng tương
Cá chim chiên
Cà chua dồn thịt
Cá cơm lăn bột chiên
Cá đối chiên

Đơn vị
100g
100g
100g
100g
100g
100g
100g
100g
100g
1 cây
100g
1 gói nhỏ
100g
1 cái nhỏ
1 viên nhỏ
100g
100g
100g
100g
1 viên nhỏ

1 viên nhỏ
100g
1 ly
1 tách
1 tách
1ly
1 ly
100g
100g
100g
100g
100g
100g
100g
100g
100g
100g
100g
100g
100g
100g
100g
100g
100g
100g
100g
100g
100g
1 đĩa
3 cuốn

8 cuốn
8 cuốn
1 đĩa
1 con
1 con
1 con
1 con
2 trái
1 đĩa
1 con

Calo
343.7
56
60.4
376.3
368.5
346.1
449.2
543.2
397.2
82.9
377.7
101.1
448.9
8.8
31.3
414.6
268.4
388.2

389.3
13.4
12.4
326.8
36.4
39.6
81.6
138.8
158.9
282.5
24.8
72.7
0
359.5
22
28.4
67.6
36.9
28
368
39.7
325.3
341.8
572.5
95
400
327.6
605.1
568.4
28.4

108.5
92.7
840.9
1180.1
141.9
134.3
166.9
156.6
110.4
130.8
316.1
108.5

Protein
17.3
0.3
0.4
3.2
9.6
12.3
3.9
4.9
0
1.3
0
2.5
10.3
0.2
0.1
0.6

5.2
1.6
2.9
0.1
0
0.4
1.6
0
1
0.9
0.9
8.2
0.4
14.8
0
6.3
0.3
7.1
8.7
0.5
7
4.8
3.5
24.2
22.2
27.5
10.9
34
23.4
18.4

20.1
3.1
4
5.8
49
60.4
6.7
13.1
21.1
16.4
10.5
7.3
6.7
9.8

Fat
29.3
0
0
0.3
3.7
1.3
17.6
30.4
0
3.7
1.3
6.7
16.5
0

0.9
12.2
0
4.6
7.3
0.2
0
0
0
0
2.4
0
0.1
7.3
0
1.5
0
5.1
0
0
1.2
0.5
0
36
1.7
1.7
1.4
44.5
5.4
18.4

2.4
46.3
46.4
1.6
8.5
4.3
12.5
46.1
6.3
9.1
5.3
6.6
7.6
7.2
17.3
7.7

Carb
2.7
13.7
14.7
90.2
74.2
71.3
68.8
62.5
99.3
11.1
91.5
7.7

64.8
2
5.7
75.6
61.9
85.1
78
2.8
3.1
81.3
7.5
9.9
14
33.8
38.6
46
5.8
0
0
72.1
5.2
0
5.5
7.6
0
6.2
2.6
53.3
60.1
15.5

0.7
24.6
53.1
28.7
17.6
0.4
4
7.7
133.1
130.9
14.6
0
8.7
7.9
0
9.2
33.4
0


STT
182
183
184
185
186
187
188
189
190

191
192
193
194
195
196
197
198
199
200
201
202
203
204
205
206
207
208
209
210
211
212
213
214
215
216
217
218
219
220

221
222
223
224
225
226
228
229
230
231
232
233
234
235
236
237
238
239
241
242
243

Phân loại
Món mặn
Món mặn
Món mặn
Món mặn
Món mặn
Món mặn
Món mặn

Món mặn
Món mặn
Món mặn
Món mặn
Món mặn
Món mặn
Món mặn
Món mặn
Món mặn
Món mặn
Món mặn
Món mặn
Món mặn
Món mặn
Món mặn
Món mặn
Món mặn
Món mặn
Món mặn
Món mặn
Món mặn
Món mặn
Món mặn
Món mặn
Món mặn
Món mặn
Món mặn
Món mặn
Món mặn
Món mặn

Món mặn
Món mặn
Món mặn
Món mặn
Món mặn
Món mặn
Món mặn
Món mặn
Món mặn
Món mặn
Món mặn
Món mặn
Món mặn
Món mặn
Món mặn
Món mặn
Món mặn
Món mặn
Món mặn
Món mặn
Món mặn
Món mặn
Món mặn

Tên món
Cá đối kho
Cá hú kho
Cá lóc chiên
Cá lóc kho
Cá mịi kho

Cá ngừ kho
Cà ri
Cà tím nướng
Cá trê chiên
Cá viên kho
Chả cá thác lác chiên
Chả giò chiên
Chả lụa chiên
Chả lụa kho
Chả trứng chưng
Chim cút chiên bơ
Đậu hủ chiên xả
Đậu hủ dồn thịt
Đậu hủ dồn thịt
Đậu hủ sốt cà
Đùi gà chiên
Gà kho gừng
Gà rơ ti
Gà xào sả ớt
Gan heo xào
Giị cháo quẩy
Gỏi bắp chuối
Gỏi bì cuốn
Gỏi khơ bị
Gỏi ngó sen
Gỏi tơm cuốn
Há cảo
Khổ qua xào trứng
Khoai tây bị bít tết
Lạp xưởng chiên

Mắm chưng
Mắm Thái
Măng kho thập cẩm
Mít kho
Mực xào sả ớt
Mực xào thập cẩm
Nấm rơm kho
Sườn nướng
Sườn nướng
Sườn ram
Tàu hủ ky chiên
Tép rang
Thị heo quay
Thịt bò xào đậu que
Thịt bò xào giá hẹ
Thịt bò xào hành tây
Thịt bò xào măng
Thịt bò xào nấm rơm
Thịt heo phá lấu
Thịt heo quay
Thịt heo xào đậu que
Thịt heo xào giá hẹ
Thịt kho tiêu
Thịt kho trứng
Tôm lăn bột chiên

Đơn vị
1 con
1 lát cá
1 lát

1 lát cá
1 đĩa
1 lát cá
1 tô
1 đĩa
1 con
10 viên nhỏ
1 miếng tròn
10 cuốn
1 cái tròn
1 khoanh
1 lát
1 con
1 miếng
1 miếng lớn
1 miếng
1 đĩa
1 cái
1 đĩa
1 cái đùi
1 đĩa
1 đĩa
1 cái đôi
1 đĩa
3 cuốn
1 đĩa
1 đĩa
3 cuốn
1 đĩa
1 đĩa

1 đĩa
1 cái
1 miếng tròn
1 đĩa
1 đĩa
1 đĩa
1 đĩa
1 đĩa
1 đĩa
1 miếng
1 miếng
1 miếng
1 đĩa
10 con
1 đĩa
1 đĩa
1 đĩa
1 đĩa
1 đĩa
1 đĩa
1 đĩa
1 đĩa
1 đĩa
1 đĩa
1 đĩa
1 trứng+2 miếng thịt
1 đĩa

Calo
82.7

184.5
169.4
131.8
105.4
121.8
277.8
33.2
219.7
99.6
133.3
40.5
336.1
102.2
126.7
203.7
148.2
328.2
196.3
238.8
173.1
300.7
300.3
272.3
200.1
116.7
123.2
116
267.1
286.1
147

363.4
113.3
246.5
292.7
194.1
166.6
141.4
99.8
184.7
136.7
153.7
110.9
123.6
155.7
306.6
100.1
144.8
195.7
143.7
132.5
104.1
152
241.1
249.7
240.2
188.2
312
315.3
246.5


Protein
10.2
15.6
14.9
15.7
4.3
17.7
7.8
1.5
12.4
15.1
11.3
1.8
36.7
11.7
10.8
10.6
11.6
18.7
9.1
18.1
11
21.9
20.3
20.4
24.8
3.2
5.1
10.3
15.8

12.2
7.7
7.4
4.6
12.4
10.4
13.3
11.1
8.9
3.7
31
17.4
7.5
10.3
10.6
10.9
37.2
5.6
9.2
16.8
15.6
11.8
10.5
13.5
13.9
7
20.5
19.3
22.5
19.8

2.6

Fat
2.7
9.7
12.2
3.8
5
1.8
11.4
0
18.9
2.8
9.7
2.1
18.5
4.6
5.1
16.9
11
25.8
14.3
13.6
12.3
19.1
23.1
19.1
9.7
4.3
6.4

3.6
11.5
9.3
5
12.2
8.5
12.9
27.5
13.7
7.4
6.2
5
6.7
5.9
10.5
7.3
7.2
11.3
15.4
6.5
12
6.9
6.9
6.9
6.9
9.6
19.9
14.1
10.2
10.2

16
22.9
10.1

Carb
4.4
8.7
0
8.7
10.8
8.7
36
6.8
0
3.5
0.2
3.6
5.7
3.5
9.4
2.3
0.7
5.3
7.8
11
4.6
10.3
2.8
4.7
3.4

16.3
11.3
10.6
25.1
38.4
17.8
56
4.6
20.2
0.9
4.4
13.9
12.5
10
0.1
3.5
7.3
1
4.1
2.6
4.8
4.8
0
16.6
4.8
5.8
0
2.9
1.6
23.7

16.6
4.8
19.5
7.5
36.3


STT
244
245
246
247
248
249
250
251
252
253
254
255
256
257
258
259
260
261
262
263
264
265

266
267
268
269
270
271
272
273
274
275
276
277
278
279
280
281
282
283
284
285
286
287
288
289
290
291
292
293
294
295

296
297
298
299
300
301
302
303

Phân loại
Món mặn
Món mặn
Món sợi
Món sợi
Món sợi
Món sợi
Món sợi
Món sợi
Món sợi
Món sợi
Món sợi
Món sợi
Món sợi
Món sợi
Món sợi
Món sợi
Món sợi
Món sợi
Món sợi
Món sợi

Món sợi
Món sợi
Món sợi
Món sợi
Món sợi
Món sợi
Món sợi
Món sợi
Món sợi
Món sợi
Món sợi
Món sợi
Món sợi
Món sợi
Món sợi
Món sợi
Món sợi
Món sợi
Món sợi
Món trứng
Món trứng
Món trứng
Món trứng
Món trứng
Món trứng
Ngũ cốc
Ngũ cốc
Ngũ cốc
Ngũ cốc
Ngũ cốc

Ngũ cốc
Ngũ cốc
Ngũ cốc
Ngũ cốc
Ngũ cốc
Ngũ cốc
Ngũ cốc
Ngũ cốc
Nước giải khát
Nước giải khát

Tên món
Tơm sốt cà
Xíu mại
Bánh canh cua
Bánh canh giò heo
Bánh canh thịt gà
Bánh canh thịt heo
Bột chiên
Bún bò huế
Bún bò huế (giò)
Bún mắm
Bún măng
Bún mộc
Bún riêu
Bún riêu cua
Bún riêu ốc
Bún thịt nướng
Bún thịt nướng chả giò
Bún xào

Canh bún
Hồnh thánh
Hủ tíu bị kho
Hủ tíu giị heo
Hủ tíu mì
Hủ tíu Nam vang
Hủ tíu thịt heo
Hủ tíu xào
Mì bị viên
Mì căn xào sả
Mì quảng
Mì thịt heo
Mì vịt tiềm
Mì xào dịn
Miến gà
Nui chiên
Nui thịt heo
Phở bị chín
Phở bị tái
Phở bị viên
Phở gà
Hột vịt muối
Trứng cút
Trứng gà Mỹ
Trứng gà ta
Trứng vịt bắc thảo
Trứng vịt luộc
Bánh bao
Bánh đúc
Bánh mì

Bánh phở
Bánh tráng mỏng
Bắp tươi
Bún (đã nấu)
Cơm trắng
Cơm trắng
Gạo nếp cái
Gạo tẻ
Ngô tươi
Ngô vàng hạt vàng
Bia
CocaCola

Đơn vị
1 đĩa
2 viên
1 tô
1 tô
1 tô
1 tô
1 đĩa
1 tô
1 tô
1 tô
1 tô
1 tô
1 tô
1 tô
1 tô
1 tô

1 tô
1 đĩa
1 tô
1 tô
1 tô
1 tô
1 tô
1 tô
1 tô
1 đĩa
1 tô
1 đĩa
1 tô
1 tô
1 tô
1 đĩa
1 tô
1 đĩa
1 đĩa
1 tô
1 tô
1 tô
1 tô
1 trái
1 trái
1 trái
1 trái
1 trái
1 trái
100g

100g
100g
100g
100g
100g
100g
100g
1 đĩa cơm phần
100g
100g
100g
100g
100g
100g

Calo
248.1
103.8
378.4
482.8
345.1
321.7
443
478.8
621.8
479.5
484.7
513
481.2
413

530.4
451.3
598.04
569.6
294.9
242.6
410.2
637
410.5
400.4
361.3
646.3
456
298.6
541
415.4
776.6
638.9
634.9
523.5
399.3
430.6
414.1
430.5
483.5
90.6
17.2
81.3
58.5
89.7

90.6
218.9
51.5
249.2
141.2
333.4
195.5
109.6
130
407.6
345.9
344.6
195.5
354.3
42.4
41.6

Protein
12.5
11.9
21.4
19
12.8
12.8
13.2
18.4
30.2
28.2
20.9
28.1

16.5
17.8
28.4
14.7
24
23.4
13.6
12.3
17
29
16.7
24.3
14.4
41.4
19.5
7.7
22.4
19
32.9
42.2
17.8
18.2
17.5
20.9
17.9
16.3
21.3
6.4
1.5
7.3

5.2
6
6.4
6.1
0.9
7.9
3.2
4
4.1
1.7
3
9.3
8.2
7.8
4.1
8.6
1.6
0

Fat
9.3
4.2
8.4
23.6
11.1
8.5
25.8
16
30.6
15.5

19.5
19.4
16.8
12.2
17.2
13.7
21.16
28
6.9
7.4
13.4
33
12.9
14.8
12.5
25.5
14.4
5.8
20.2
8.2
43
29.3
18.1
24.3
9.3
12.2
11.7
14.1
17.9
7

1.2
5.7
5.7
7.3
7
0.5
0.3
0.8
0
0.2
2.3
0
0
1.2
1.5
1
2.3
4.7
0
0

Carb
28.6
4.6
54.3
48.6
48.5
48.5
39.5
65.3

56.4
56.8
56.4
56.5
66
58
65.5
67.3
77.9
56
44.6
31.7
55.4
55.9
56.9
42.5
47.8
62.8
62.1
53.9
67.4
66.4
64.5
51.6
100.2
58
61.4
59.3
59.3
59.6

59.3
0.5
0.1
0.2
0.2
0
0.5
47.5
11.3
52.6
32.1
78.9
39.6
25.7
29.5
89.9
74.9
76.1
39.6
69.4
9
10.4


STT
304
305
306
307
308

309
310
311
312
313
314
315
316
317
318
319
320
321
322
323
324
325
326
327
328
329
330
331
332
333
334
335
336
337
338

339
340
341
342
343
344
345
346
347
348
349
350
351
352
353
354
355
356
357
358
359
360
361
362
363

Phân loại
Nước giải khát
Quả chín
Quả chín

Quả chín
Quả chín
Quả chín
Quả chín
Quả chín
Quả chín
Quả chín
Quả chín
Quả chín
Quả chín
Quả chín
Quả chín
Quả chín
Quả chín
Quả chín
Quả chín
Quả chín
Quả chín
Quả chín
Quả chín
Quả chín
Quả chín
Rau và củ quả dùng làm rau
Rau và củ quả dùng làm rau
Rau và củ quả dùng làm rau
Rau và củ quả dùng làm rau
Rau và củ quả dùng làm rau
Rau và củ quả dùng làm rau
Rau và củ quả dùng làm rau
Rau và củ quả dùng làm rau

Rau và củ quả dùng làm rau
Rau và củ quả dùng làm rau
Rau và củ quả dùng làm rau
Rau và củ quả dùng làm rau
Rau và củ quả dùng làm rau
Rau và củ quả dùng làm rau
Rau và củ quả dùng làm rau
Rau và củ quả dùng làm rau
Rau và củ quả dùng làm rau
Rau và củ quả dùng làm rau
Rau và củ quả dùng làm rau
Rau và củ quả dùng làm rau
Rau và củ quả dùng làm rau
Rau và củ quả dùng làm rau
Rau và củ quả dùng làm rau
Rau và củ quả dùng làm rau
Rau và củ quả dùng làm rau
Rau và củ quả dùng làm rau
Rau và củ quả dùng làm rau
Rau và củ quả dùng làm rau
Rau và củ quả dùng làm rau
Rau và củ quả dùng làm rau
Rau và củ quả dùng làm rau
Rau và củ quả dùng làm rau
Rau và củ quả dùng làm rau
Rau và củ quả dùng làm rau
Rau và củ quả dùng làm rau

Tên món
Rượu nếp

Bưởi
Cam
Chanh
Chơm chơm
Chuối tây
Chuối tiêu
Đu đủ chín
Dưa hấu
Dứa ta
Hồng xiêm

Mận
Mít dai
Mít mật

Na
Nhãn
Nho ta (nho chua)
Qt
Táo ta
Táo tây
Vải
Vú sữa
Xồi chín
Bầu
Bí đao (bí xanh)
Bí ngơ
Cà chua
Cà pháo
Cà rốt

Cà tím
Cải bắp
Cải cúc
Cải thìa (cải trắng)
Cải xanh
Cần ta
Củ cải trắng
Đậu cô ve
Dọc mùng
Dưa cải bắp
Dưa cải bẹ
Dưa chuột
Gấc
Giá đậu xanh
Hành lá (hành hoa)
Măng chua
Mộc nhĩ
Mướp
Nấm hương khơ
Ớt vàng to
Ran kinh giới
Rau bí
Rau đay
Rau khoai lang
Rau mồng tơi
Rau mùi
Rau muống
Rau ngót
Rau răm


Đơn vị
100g
100g
100g
100g
100g
100g
100g
100g
100g
100g
100g
100g
100g
100g
100g
100g
100g
100g
100g
100g
100g
100g
100g
100g
100g
100g
100g
100g
100g

100g
100g
100g
100g
100g
100g
100g
100g
100g
100g
100g
100g
100g
100g
100g
100g
100g
100g
100g
100g
100g
100g
100g
100g
100g
100g
100g
100g
100g
100g

100g

Calo
166.8
30
37.2
22.8
71.6
66.3
96.6
34.8
15.8
29.2
48.3
45.4
19.8
48
62
45.6
64.4
47.6
14
37.6
37.2
47.2
42.8
41.6
68.7
14
12

23.6
19.2
20.4
38
22
28.8
14
16
15.2
10
20.8
73
4.8
18
16.8
15.2
122
43.2
22.4
11.2
304.2
15.6
274.5
28
22
17.6
24
21.6
13.6
13.2

22.8
34.8
30

Protein
4
0.2
0.9
0.9
1.5
0.9
1.5
1
1.2
0.8
0.5
0.7
0.6
0.6
1.5
0.9
1.6
0.9
0.4
0.8
0.8
0.5
0.7
1
0.6

0.6
0.6
0.3
0.6
1.5
1.5
1
1.8
1.6
1.4
1.7
1
1.5
5
0.4
1.2
1.8
0.8
20
5.5
1.3
1.4
10.6
0.9
35
1.3
2.7
2.7
2.8
2.6

2
2.6
3.2
5.3
4.7

Fat
0
0
0
0
0
0.3
0.2
0
0.2
0
0.7
0.2
0.2
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0

0
0.3
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
1
0
0
0
0
0
0
0
0
0.2
0
4.5
0
0
0

0
0
0
0
0
0
0

Carb
37.7
7.3
8.4
4.8
16.4
15
22.2
7.7
2.3
6.5
10
10.2
3.9
11.4
14
10.5
14.5
11
3.1
8.6
8.5

11.3
10
9.4
15.9
2.9
2.4
5.6
4.2
3.6
8
4.5
5.4
1.9
2.6
2.1
1.5
3.7
11
0.8
3.3
2.4
3
10.5
5.3
4.3
1.4
65
3
23.5
5.7

2.8
1.7
3.2
2.8
1.4
0.7
2.5
3.4
2.8


STT
364
365
366
367
368
369
370
371
372
373
374
375
376
377
378
379
380
381

382
383
384
385
386
387
388
389
390
391
392
393
394
395
396
397
398
399
400
401
402
403
404
405
406
407
408
409
410
411

412
413
414
415
416
417
418
419
420
421
422
423

Phân loại
Rau và củ quả dùng làm rau
Rau và củ quả dùng làm rau
Rau và củ quả dùng làm rau
Rau và củ quả dùng làm rau
Rau và củ quả dùng làm rau
Rau và củ quả dùng làm rau
Sữa
Sữa
Sữa
Sữa
Sữa
Sữa
Thịt
Thịt
Thịt
Thịt

Thịt
Thịt
Thịt
Thịt
Thịt
Thịt
Thịt
Thịt
Thịt
Thịt
Thịt
Thịt
Thịt
Thịt
Thịt
Thịt
Thịt
Thịt
Thịt
Thịt
Thịt
Thịt
Thịt
Thịt
Thịt
Thịt
Thịt
Thịt
Thịt
Thịt

Thịt
Thịt
Thịt
Thịt
Thịt
Thịt
Thịt
Thịt
Thịt
Thịt
Thịt
Thịt
Thịt
Thịt

Tên món
Rau rút
Rau thơm
Su hào
Su su
Súp lơ
Tía tơ
Sữa bị tươi
Sữa bột tách béo
Sữa bột tồn phần
Sữa chua
Sữa đặc có đường
Sữa mẹ
Ba tê
Bao tử bị

Bao tử heo
Cật bị
Cật heo
Chả bị
Chà bơng
Chả lợn
Chả lụa
Chả quế
Chân giị lợn (bỏ xương)
Da heo
Dăm bơng heo
Đầu heo
Đi bị
Đi heo
Ếch
Gan bò
Gân chân bò
Gan gà
Gan heo
Gan vịt
Giò bò
Giò lụa
Giò thủ
Huyết bò
Huyết heo luộc
Huyết heo sống
Lạp xưởng
Lòng heo (ruột già)
Lưỡi bò
Lưỡi heo

Mề gà
Nem chua
Nhộng
Ĩc bị
Ĩc heo
Patê
Phèo heo
Sườn heo bỏ xương
Tai heo
Thịt bê nạc
Thịt bị
Thịt bị khơ
Thịt dê nạc
Thịt gà ta
Thịt gà tây
Thịt heo ba chỉ

Đơn vị
100g
100g
100g
100g
100g
100g
100g
100g
100g
100g
100g
100g

100g
100g
100g
100g
100g
100g
100g
100g
100g
100g
100g
100g
100g
100g
100g
100g
100g
100g
100g
100g
100g
100g
100g
100g
100g
100g
100g
100g
100g
100g

100g
100g
100g
100g
100g
100g
100g
100g
100g
100g
100g
100g
100g
100g
100g
100g
100g
100g

Calo
27.6
17.6
36.4
18
29.6
25.2
74.4
357
494
60.9

335.6
61
326.2
97
84.5
67.4
81.1
356.7
395.6
517.2
135.5
415.8
230.2
117.5
318.2
335.3
137.3
467.1
89.9
109.5
123.5
111.4
115.6
121.9
356.7
135.5
552.7
75.4
43.7
24.5

585
166.7
164.1
177.6
99.3
137.3
110.5
123.5
123.1
326.2
43.7
186.8
120.9
84.5
118.2
239.2
121.5
199.1
218.1
259.5

Protein
5.1
2
2.8
0.8
2.5
2.9
3.9
35

27
3.3
8.1
1.5
10.8
14.8
14.6
12.5
13
13.8
53
10.8
21.5
16.2
15.7
23.3
23
13.4
19.7
10.8
20
17.4
30.2
18.2
18.8
17.1
13.8
21.5
16
18

10.7
5.7
20.8
6.9
13.6
14.2
21.3
21.7
13
9
9
10.8
7.2
17.9
21
20
21
51
20.7
20.3
20.1
16.5

Fat
0
0
0
0
0
0

4.4
1
26
3.7
8.8
3
24.6
4.2
2.9
1.8
3.1
33.5
20.4
50.4
5.5
39
18.6
2.7
25
31.3
6.5
47.1
1.1
3.1
0.3
3.4
3.6
4.7
33.5
5.5

54.3
0.2
0.1
0.1
55
15.1
12.1
12.8
1.3
3.7
6.5
9.5
9.5
24.6
1.3
12.8
4.1
0.5
3.8
1.6
4.3
13.1
15.3
21.5

Carb
1.8
2.4
6.3
3.7

4.9
3.4
4.8
52
38
3.6
56
7
15.4
0
0
0.3
0.3
0
0
5.1
0
0
0
0
0.3
0
0
0
0
3
0
2
2
2.8

0
0
0
0.4
0
0.2
1.7
0.8
0.2
1.4
0.6
4.3
0
0.5
0.4
15.4
0.8
0
0
0
0
5.2
0
0
0
0


STT
424

425
426
427
428
429
430
431
432
433
434
435
436
437
438
439
440
441
442
443
444
445
446
447
448
449
450
451
452
453
454

455
456
457
458
459
460
461
462
463
464
465
466
467
468
469
470
471
472
473
474
475
476
477
478
479
480
481
482
483


Phân loại
Thịt
Thịt
Thịt
Thịt
Thịt
Thịt
Thịt
Thịt
Thịt
Thịt
Thịt
Thịt
Thịt
Thủy hải sản
Thủy hải sản
Thủy hải sản
Thủy hải sản
Thủy hải sản
Thủy hải sản
Thủy hải sản
Thủy hải sản
Thủy hải sản
Thủy hải sản
Thủy hải sản
Thủy hải sản
Thủy hải sản
Thủy hải sản
Thủy hải sản
Thủy hải sản

Thủy hải sản
Thủy hải sản
Thủy hải sản
Thủy hải sản
Thủy hải sản
Thủy hải sản
Thủy hải sản
Thủy hải sản
Thủy hải sản
Thủy hải sản
Thủy hải sản
Thủy hải sản
Thủy hải sản
Thủy hải sản
Thủy hải sản
Thủy hải sản
Thủy hải sản
Thủy hải sản
Thủy hải sản
Thủy hải sản
Thủy hải sản
Thủy hải sản
Thủy hải sản
Thủy hải sản
Thủy hải sản
Thủy hải sản
Trứng
Trứng
Trứng
Trứng

Trứng

Tên món
Thịt heo mỡ
Thịt heo nạc
Thịt lơn nạc
Thịt mơng chó
Thịt ngỗng
Thịt thỏ
Thịt ức gà
Thịt vai chó
Thịt vịt
Tim bị
Tim gà
Tim heo
Xúc xích
Ba khía muối
Bánh phồng tơm
Cá bống
Cá chép
Cá đối
Cá giếc
Cá hồi
Cá khơ
Cá lóc
Cá mè
Cá mỡ
Cá mịi
Cá nạc
Cá ngừ

Cá nục
Cá phèn
Cá quả (cá lóc)
Cá rơ đồng
Cá rơ phi
Cá thu
Cá trắm cỏ
Cá trê
Cá trơi
Chà bơng cá lóc
Cua biển
Cua đồng
Ghẹ
Hải sâm
Hến
Lươn
Mực khơ
Mực tươi
Ốc bươu
Ốc nhồi
Ốc vặn
Sị
Tép gạo
Tép khơ
Tơm biển
Tơm đồng
Tơm khơ
Trai
Hột vịt lộn
Lịng đỏ trứng gà

Lịng đỏ trứng vịt
Lịng trắng trứng gà
Lòng trắng trứng vịt

Đơn vị
100g
100g
100g
100g
100g
100g
100g
100g
100g
100g
100g
100g
100g
100g
100g
100g
100g
100g
100g
100g
100g
100g
100g
100g
100g

100g
100g
100g
100g
100g
100g
100g
100g
100g
100g
100g
100g
100g
100g
100g
100g
100g
100g
100g
100g
100g
100g
100g
100g
100g
100g
100g
100g
100g
100g

1 trái
100g
100g
100g
100g

Calo
393.7
139
139
337.6
408.8
158
103.2
230.4
267.4
89.4
113.5
89.2
535.4
82.9
675.6
70.4
96.4
107.7
87
135.7
208.3
97.1
143.5

150.9
124
79.9
86.7
110.5
104.1
97.1
125.9
99.5
165.5
91.4
173.1
126.5
311.7
103.4
86.9
53.9
89.5
44.7
93.5
290.9
73.3
83.9
84.3
72.3
50.8
57.6
269
82.1
89.8

346.6
38.3
98.3
326.6
367.9
46.1
50.1

Protein
14.5
19
19
16
14
21.5
23.1
18
17.8
15
16
15.1
27.2
14.2
1.6
15.8
16
19.5
17.7
22
43.3

18.2
15.4
16.8
17.5
17.5
21
20.2
15.9
18.2
19.1
19.7
18.2
17
16.5
18.8
65.7
17.5
12.3
11.9
21.5
4.5
20
60.1
16.3
11.1
11.9
12.2
8.8
11.7
59.8

17.6
18.4
75.6
4.6
7.3
13.6
14.5
10.3
11.5

Fat
37.3
7
7
30.4
39.2
8
1.2
17.6
21.8
3
5.5
3.2
47.4
2.9
59.2
0.8
3.6
3.3
1.8

5.3
3.9
2.7
9.1
9.3
6
1.1
0.3
3.3
4.5
2.7
5.5
2.3
10.3
2.6
11.9
5.7
4.1
0.6
3.3
0.7
0.3
0.7
1.5
4.5
0.9
0.7
0.7
0.7
0.4

1.2
3
0.9
1.8
3.8
1.1
6.7
29.8
32.3
0.1
0.1

Carb
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0.6
0
0
0
0
34.1
0
0

0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
3
7
2
0
0.2
5.1
0
2.5
0
8.3
7.6

4.3
3
0
0.7
0.9
0
2.5
2.5
2.2
1
4.8
1
0.8


STT
484
485
486
487
488
489
490
491
492
493
494
495
496
497

498
499
500
501
502
503
504
505
506
507
508
509
510
511
512
513
514
515
516
517
518
519
520
521
522
523
524
525
526
527

528
529
530
531
532
533
534
535
536
537
538
539
540
541
542
543

Phân loại
Trứng
Trứng
Trứng
Xôi
Xôi
Xôi
Xôi
Xôi
Xôi
Xôi
Xôi
Xôi

Xôi
Xôi
Đồ ngọt
Đồ ngọt
Đồ uống
Đồ uống
Đồ uống
Đồ uống
Đồ uống
Đồ uống
Đồ uống
Đồ uống
Đồ uống
Đồ uống
Đồ uống
Đồ uống
Đồ uống
Đồ uống
Quả chín
Quả chín
Quả chín
Quả chín
Quả chín
Quả chín
Quả chín
Quả chín
Quả chín
Quả chín
Quả chín
Quả chín

Quả chín
Quả chín
Quả chín
Quả chín
Quả chín
Quả chín
Quả chín
Quả chín
Quả chín
Quả chín
Quả chín
Quả chín
Quả chín
Quả chín
Quả chín
Quả chín
Củ giàu tinh bột
Củ giàu tinh bột

Tên món
Trứng gà
Trứng vịt
Trứng vịt lộn
Xơi bắp
Xơi đậu đen
Xơi đậu phộng
Xôi đậu xanh
Xôi gấc
Xôi khúc
Xôi lá cẩm

Xôi mặn
Xôi nếp than
Xơi vị
Xơi vị
Kem Cornetto
Kem hộp
Nước cam vắt
Nước chanh
Nước ép trái cây đóng hộp
Nước mía
Nước ngọt có gaz
Nước rau má
Nước sâm
Phơ mai Bò cười
Sinh tố
Sữa chua uống YoMost
Sữa chua Yoghurt Vinamilk
Sữa đặc có đường
Sữa đậu nành Tribeco
Sữa hộp Cơ gái Hà lan
Thạch dừa
Trái dừa tươi
Vải đóng hộp

Chuối cau
Chuối sứ
Thơm
Xồi
Nhãn tiêu
Nhãn thường

Táo ta
Mít tố nữ
Mít nghệ
Vải đóng hộp
Chơm chơm
Măng cụt
Sầu riêng
Chuối khơ
Hạt điều
Qt
Nho khơ
Cóc
Nho Mỹ (đỏ/xanh)
Khoai mơn
Chuối già
Dưa hấu
Mãng cầu ta
Bưởi
Khoai lang
Bắp xào

Đơn vị
100g
100g
100g
1 gói
1 gói
1 gói
1 gói
1 gói

1 gói
1 gói
1 gói
1 gói
1 gói
1 gói
1 cây
1 hộp 500ml
1 ly
1 ly
1 ly
1 ly
1 lon
1 ly
1 ly
1 miếng nhỏ
1 ly
1 hộp nhỏ
1 hủ nhỏ
1 hộp nhỏ
1 hộp nhỏ
1 hộp nhỏ
1 cái
1 trái
1 ly
1 trái
1 trái
1 trái
1 miếng
1 trái

1 trái
1 trái
1 trái
1 múi
1 múi
1 trái
1 trái
1 trái
100g
1 trái
1 đĩa
1 trái
1 đĩa nhỏ
1 trái
100 gram
1 củ
1 trái
1 miếng
1 trái
1 múi
1 củ
1 đĩa

Calo
165.6
183.8
182
312.7
551.9
659.9

533.6
582.2
396.1
578.9
500.5
516.2
460.2
510.1
201.9
380.2
226.4
149.2
73.6
104
144.8
74
79.6
67
276.8
140.3
137.6
88.4
110.1
152.4
17.2
127.3
130
184.7
36.2
35

17.6
178.4
3.2
4
9.2
9.6
11.2
8.8
14.4
14.4
147
42.4
291.9
28
173.3
33.6
67.6
457.7
73.8
21.1
56
20.8
130.7
316.3

Protein
14.8
13
13.6
8.2

17.4
19.9
15.4
12.1
10.4
15
17.9
13.5
11.6
14.8
3.3
6
0.9
0.1
0
0
0
2
0
4.6
3.2
2.8
3.8
2
6
6.5
0.4
5.2
0.9
3.5

0.5
0.5
0.5
1.6
0.4
0.1
0.2
0.2
0.3
0.1
0.3
0.1
1.5
0.7
9.2
0.6
1.4
1
0.4
0.9
1.1
1.6
1.4
0.1
1.4
10.4

Fat
11.6
14.2

12.4
8.3
11.1
28.3
11.2
13.8
10.5
11.3
18.9
11
13
6.9
10.3
17
0
0
0
0
0
0
0
5.4
3.2
1.9
4
2.4
2.9
6
0
1.7

0
17.1
0.2
0.2
0
0.8
0
0
0
0
0
0
0
0
5.3
0
24.7
0
0.1
0
0
0.1
0.2
0.3
0
0
0.3
12.3

Carb

0.5
1
4
51.3
95.6
81.4
92.8
102.4
65
104.3
64.7
90.8
74.2
97.2
24
50.8
55.7
37.2
18.4
26
36.2
16.5
19.9
0
58.8
28
21.6
14.7
15
18.1

3.9
22.8
31.6
4.2
8.1
7.8
3.9
41.2
0.4
0.9
2.1
2.2
2.5
2.1
3.3
3.5
27.1
9.9
8.2
6.4
41.7
7.4
16.5
113.3
16.9
3
12.6
5.1
30.6
41



STT
544
545
546
547
548
549
550
551
552
553
554
555
556
557
558
559
560
561
562
563
564
565
566
567
568
569
570

571
572
573
574
575
576
577
578
579
580
581
582
583
584
585
586
587
588
589
590
591
592
593
594
595
596
597
598
599
600

601
602
603

Phân loại
Quả chín
Củ giàu tinh bột
Củ giàu tinh bột
Quả chín
Củ giàu tinh bột
Củ giàu tinh bột
Quả chín
Quả chín
Củ giàu tinh bột
Củ giàu tinh bột
Hạt giàu đạm và chất béo
Hạt giàu đạm và chất béo
Quả chín
Quả chín
Quả chín
Quả chín
Quả chín
Quả chín
Quả chín
Quả chín
Quả chín
Quả chín
Quả chín
Quả chín
Quả chín

Củ giàu tinh bột
Ngũ cốc
Ngũ cốc
Ngũ cốc
Đồ ngọt
Đồ uống
Món mặn
Món sợi
Đồ ngọt
Món sợi
Món sợi
Đồ ngọt
Đồ ngọt
Đồ ngọt
Đồ ngọt
Cháo
Cháo
Thịt
Thịt
Đồ mặn
Đồ ngọt
Cháo, phở, miến, mì ăn liền
Quả chín
Đồ uống
Đồ uống
Đồ uống
Bánh việt
Gia vị, nước chấm
Gia vị, nước chấm
Gia vị, nước chấm

Gia vị, nước chấm
Gia vị, nước chấm
Gia vị, nước chấm
Nước giải khát
Nước giải khát

Tên món

Khoai từ
Khoai mì
Táo tây
Bắp luộc
Bắp nướng
Mãng cầu xiêm
Khế
Khoai tây
Khoai lang chiên
Đậu phộng nấu
Đậu phộng da cá
Đu đủ
Hồng đỏ
Nho ta (tím)
Sơ ri
Đậu phộng rang
Đậu phộng chiên muối
Cam
Chuối sấy
Mít sấy
Vú sữa
Ổi

Thanh long
Mận đỏ
Củ sắn
Yến mạch (khô)
Gạo lứt
Cơm gạo lứt
Bánh tiramisu
Trà sữa trân châu
Chao (đậu hũ nhũ)
Bánh canh chay
Dừa khô
Bún đậu mắm tôm
Bánh hỏi (tươi)
Bánh dorayaki
Tào phớ nước đường
Tào phớ trân châu
Đường nâu
Cháo trắng
Cháo sườn
Khô gà
Nem chua rán
Bánh tráng trộn
Trân châu
Mì tơm Hàn Quốc
Roi
Sữa chua nếp cẩm Vinamilk
Sữa chua nếp cẩm Ba Vì
Trà đào (cam sả)
Bánh quẩy đường
Tương cà

Tương ngô
Tương nếp
Sốt mayonaise
Mắm tép chua
Mắm tôm loãng
Nước dừa tươi
Nước ép cà chua

Đơn vị
1 trái
1 củ
1 khúc
1 trái
1 trái
1 trái
1 miếng
1 trái
1 đĩa nhỏ
100 gram
1 lon
1 đĩa nhỏ
1 miếng
1 trái
100 gram
100 gram
1 đĩa nhỏ
1 đĩa nhỏ
1 trái
1 đĩa nhỏ
1 đĩa nhỏ

1 trái
1 trái
1 trái
1 trái
1 củ
100g
100g
100g
100g
1 ly M
100g
1 tô vừa
100g
1 suất
100g
1 cái
100g
100g
100g
1 tô nhỡ (300g)
1 tô nhỡ (300g)
100g
100g
100g
100g
1 gói (130g)
100g
1 hũ
1 hũ
240ml

100g
10g
100g
100g
100g
100g
100g
100g
100g

Calo
91.6
98.4
137
107.6
191.7
271.6
40
9.2
131.7
325
395.1
273.3
125.2
24.8
14
14
572.5
617.5
68.8

253.5
109.1
82
53.2
225.2
11.2
52
389
362
123
295
500
116
225
650
760
112
195
38
71
380
252
328
101
227
300
347
550
16
104.5

90
122
290
13
75
86
701
68
44
21
19

Protein
1.4
1.6
1
1.1
4.5
4.8
1.4
0.4
0.6
2.6
19
8.9
3.6
0.6
0.4
0.4
27.5

27.5
1.7
1.8
1.8
2
1
7.3
0.3
1.9
16.9
7
3
5
11
8
50
7.5
58.3
2.3
4.1
2.6
2.3
0.1
8.1
12.9
33.4
21.7
5
9.5
8

0.4
2.9
2
0.2
6
0
3.9
4.3
0
8.7
7
0.4
0.8

Fat
0.4
0
0.2
0
2.5
7.6
0
0
8.9
15.8
30.7
16.1
0
0
0

0
44.5
49.5
0
10.7
2.7
0
0
0
0
0
6.9
2
1
13
19
8
9
65
44.5
0.3
2.7
1.1
1.6
0
1.3
6.9
4.9
13.7
16.3

0.2
20
0.3
2.1
1.6
0.5
5.3
0
0.1
0.7
77.8
1.2
0.8
0
0.6

Carb
20.6
23
32.8
25.8
37.8
46
8.6
1.9
12.3
43.1
10.7
23.2
27.7

5.6
3.1
3.1
15.5
15.5
15.5
37.5
19.4
18.5
12.3
49
2.5
11.1
66.3
78
26
36
39
5
10
25
48.9
25
38.4
4.5
11.5
98.1
52
50.7
4

4.3
32.5
55
84
3.2
18.5
17.5
28.5
47.5
3.3
14.5
15.7
0.1
5.5
2.1
4.8
2.6


STT
604
605
606
607
608
609
610
611
612
613

614
615
616
617
618
619
620
621
622
623
624
625
626
627
628
629
630
631
632
633

Phân loại
Nước giải khát
Đồ ngọt
Đồ ngọt
Đồ ngọt
Đồ ngọt
Đồ ngọt
Đồ ngọt
Đồ ngọt

Đồ ngọt
Đồ ngọt
Đồ ngọt
Thịt
Đồ ngọt
Sữa
Sữa
Thủy hải sản
Thủy hải sản
Dầu, mỡ, bơ
Dầu, mỡ, bơ
Dầu, mỡ, bơ
Dầu, mỡ, bơ
Dầu, mỡ, bơ
Dầu, mỡ, bơ
Hạt giàu đạm và chất béo
Hạt giàu đạm và chất béo
Hạt giàu đạm và chất béo
Hạt giàu đạm và chất béo
Hạt giàu đạm và chất béo
Đồ ngọt
Hạt giàu đạm và chất béo

Tên món
Nước quýt tươi
Mạch nha
Kẹo vừng
Kẹo bơ cứng (Toffee)
Bột cacao
Bánh trứng nhện

Bánh quế
Bánh khảo
Bánh kem xốp
Bánh chả
Bánh bích quy
Thịt vịt hầm
Mứt bí ngơ
Sữa dê tươi
Pho mát
Ruốc cá quả
Ruốc tơm
Dầu cám gạo
Dầu cọ
Dầu dừa
Dầu đậu tương
Dầu mè
Dầu oliu
Váng đậu (tàu hũ ky/phù chúc)
Hạt bí
Bột đậu xanh
Hạt mít
Hạt dẻ
Khoai dẻo
Granola

Đơn vị
100g
100g
100g
100g

100g
100g
100g
100g
100g
100g
100g
100g
100g
100g
100g
100g
100g
100g
100g
100g
100g
100g
100g
100g
100g
100g
100g
100g
1 viên
20g

Calo
24
331

417
448
414
369
435
376
492
395
376
224
198
69
380
312
305
900
900
900
900
900
900
414
519
347
166
363
13
104

Protein

0.4
0.2
2.8
2.1
19.6
9.6
8.3
3.2
8.3
3.4
8.8
19.6
0.5
3.5
25.5
65.7
65.5
0
0
0
0
0
0
50.2
35.1
24.6
0.7
6.8
0
2


Fat
0.2
0
6.9
17.2
13.7
3.7
10.7
0.3
24
6.6
4.5
16.2
0
4.1
30.9
4.1
3.1
100
100
100
100
100
100
20.8
31.8
2.5
1.1
1.8

0
4

Carb
5.1
82.5
85.9
71.1
53
74.2
76.4
90.2
60.7
80.5
75.1
0
49.1
4.5
0
3
3.7
0
0
0
0
0
0
6.5
23
56.5

38.3
79.8
3.3
13



×